Về cách phát



tải về 16.15 Mb.
trang118/243
Chuyển đổi dữ liệu25.11.2019
Kích16.15 Mb.
1   ...   114   115   116   117   118   119   120   121   ...   243

Quan hệ xã giao


  1. Chào hỏi giới thiệu (greeting and introducing)
Chào hỏi:

      • Good morning/ afternoon/ evening. (Chào.)

      • Hi/Hello. Have a good day. (Chào. Chúc anh một ngày tốt lành.)

      • How are you?/ How have you been?/ How are the things?... (Anh dạo này thế nào?)
Lời đáp câu chào hỏi:

      • Good morning/ afternoon/ evening. (Chào.)

      • Hi/Hello. (Chào.)

      • Nice/ Pleased/ Glad/ Great to meet you. (Hân hạnh/ Rất vui được gặp anh.)

      • Hi. I am Peter. And you? (Chào. Tôi tên Peter. Còn anh?)

      • Have we met before? (Trước đây chúng ta đã gặp nhau chưa?)

      • It’s a lovely day, isn’t it? (Hôm nay một ngày đẹp trời, phải không anh?)
Giới thiệu:

      • I would like to introduce you to.../ ... to you. (Tôi muốn giới thiệu anh với.../ ... với anh.)

      • I would like you to meet.... (Tôi muốn anh được gặp gỡ với...)

      • This is.... (Đây là...)

      • Have you two met before? (Trước đây hai anh đã gặp nhau chưa?)
Lời đáp câu giới thiệu:

      • How do you do? (Hân hạnh được gặp anh.)

      • Nice/ Pleased/ Glad/ Great to meet you. (Hân hạnh/ Rất vui được gặp anh.)
    1. Lời mòi (invitation)

Lời mời:

      • Would you like to....? (Anh muốn...?)

      • I would like to invite you to... (Tôi muốn mời anh...)

      • Do you feel like/fancy having... ? (Anh Có muốn...?)

      • Let me... (Để tôi...)
Đồng ý lời mời:

      • It is a great idea. kiến quá tuyệt!)




      • That sounds great/fantastic/wonderful/ cool/ fun. (Nghevẻ hay đấy.)

      • Yes, I’d love to. (Vâng, tôi rất thích.)

      • Why not? (Tại sao không nhỉ?)

      • OK, let’s do íhaí. (Được, cứ như thế đi.)
Từ chối lời mời:

      • No, thanks. (Không, cám ơn.)

      • Ị’m afraid I can’t. (Tôi e rằng tôi không thể.)

      • Sorry, but I have another plan. (Xin lỗi, nhưng tôi kế hoạch khác rồi.)

      • I’d love to but... (Tôi muốn lắm nhưng...)

      • Some other time, perhaps. (Lần khác vậy nhé.)



    1. Поделитесь с Вашими друзьями:
1   ...   114   115   116   117   118   119   120   121   ...   243


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương