T Nhóm Phân tích Kinh tế H



tải về 1.07 Mb.
trang11/12
Chuyển đổi dữ liệu21.12.2018
Kích1.07 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   12

Phụ lục 6: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN VÍ DỤ PHƯƠNG PHÁP MCA

Kịch bản 1: MCA bảng chấm điểm đường nông thôn tại tỉnh Bắc Kạn



Tiêu chí

Vật liệu

Thiệt hại

Vận hành và duy tu

Cut off C's

Cấu trúc thứ 2

% hộ nghèo

% dân tộc thiểu só

% tuổi lao động

Tổng trọng số của tiêu chí

Trọng số

0.25

0.25

0.15

0.15

0.05

0.05

0.05

0.05

1

 

 

 

 




 

 

 

 

 




Chấm điểm tiêu chí

Tổng điểm

Ba Be 1

0.9

0.07

1

0.4

0.08

0.76

0.26

0.76

0.5455

Bach Thong 1

0.3

0.08

0.95

1

0.02

0.73

0.23

0.74

0.4735

Bac Kan 1

0.3

0.5

0.5

0.01

0.05

0.01

0.01

0.9

0.325

Cho Don 1

0.7

0.05

1

0.8

0.01

0.05

0.04

0.9

0.5075

Cho Moi 1

0.9

0.18

0.94

0.4

0.01

0.72

0.17

0.73

0.5525

Na Ri 1

0.5

0.18

0.89

0.2

0.18

1

0.26

0.01

0.406

Ngan Son 1

0.9

0.05

0.98

0.4

0.18

0.97

0.05

1

0.5545

Pac Nam 1

0.01

0.01

0.95

0.8

0.21

0.95

1

0.92

0.4215



























0



























0

 

 

























0.47325

Điểm trung bình

Tổng điểm trọng số

1.1275

3

1.0815

0.6015

0.037

0.2595

0.101

0.298

Điểm trung bình

0.56375

0.14

0.90125

0.50125

0.0925

0.64875

0.2525

0.745

Kịch bản 2: MCA bảng chấm điểm kè bờ sông tại tỉnh Bắc Kạn

Tiêu chí

Vật liệu

Thiệt hại

Vận hành và duy tu

Cut off C's

Cấu trúc thứ 2

% hộ nghèo

% dân tộc thiểu só

% tuổi lao động

Tổng trọng số của tiêu chí

Trọng số

0.3

0.1

0.1

0.1

0.1

0.1

0.1

0.1

1




 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Chấm điểm tiêu chí

Tổng điểm

Ba Be 1

0.9

0.07

1

0.4

0.08

0.76

0.26

0.76

0.603

Bach Thong 1

0.3

0.08

0.95

1

0.02

0.73

0.23

0.74

0.465

Bac Kan 1

0.3

0.5

0.5

0.01

0.05

0.01

0.01

0.9

0.288

Cho Don 1

0.7

0.05

1

0.8

0.01

0.05

0.04

0.9

0.495

Cho Moi 1

0.9

0.18

0.94

0.4

0.01

0.72

0.17

0.73

0.585

Na Ri 1

0.5

0.18

0.89

0.2

0.18

1

0.26

0.01

0.422

Ngan Son 1

0.9

0.05

0.98

0.4

0.18

0.97

0.05

1

0.633

Pac Nam 1

0.01

0.01

0.95

0.8

0.21

0.95

1

0.92

0.487



 

 

 

 

 

 

 

 

0



 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0.49725

Điểm trung bình

Tổng điểm trọng số

1.353

0.112

0.721

0.401

0.074

0.519

0.202

0.596

Điểm trung bình

0.56375

0.14

0.90125

0.50125

0.0925

0.64875

0.2525

0.745



Поделитесь с Вашими друзьями:
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   12


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương