Tổ Đình Minh Đăng Quang



tải về 1.98 Mb.
trang12/16
Chuyển đổi dữ liệu07.12.2017
Kích1.98 Mb.
#4154
1   ...   8   9   10   11   12   13   14   15   16

** For more information, please see Phổ Hiền Thập Nguyện in Vietnamese-English Section.

Samantagandha (skt): Phổ Hương Bồ tát.

Samantamukha (skt): Phổ môn—Universal gate—All-sidedness—Having the end together. 

Samantantato (p): Everywhere (adv)—Khắp nơi. 

Samantaprabhasa (skt): Phổ Minh Như Lai.

Samantapuspaka (p): Phổ Hoa Thiên tử. 

Samanugahati (p): To ask for reasons—Hỏi cho ra lẽ. 

Samanupassati (p): To perceive—To see—Nhận biết. 

Samanussarati (p): To recollect—Nhớ lại. 

Samanyalakshana (skt): General form—Hình tướng bao quát toàn thể—See Cộng Tướng. 

Samapajjati (p): To enter upon—Bước vào. 

Samapatti (skt & p): Attainment (an enjoying stage of meditation)—Tam Ma Ðịa—Từ nầy được dùng đồng nghĩa với “Samadhi” trong tất cả các kinh điển Phật giáo. Tam Muội, chỉ về bốn trạng thái định tâm, bốn lãnh vực vô sắc, hay trạng thái loại trừ. Samapatti còn chỉ cái trạng thái tập trung của tâm trong đó chủ thể được hoàn toàn đồng nhất với đối tượng trong sự cân bằng toàn hảo—This term is used a a synonym with “samadhi” in all Buddhist texts. Attainments, referring to the four absorptions (dhyana), four stages of formlessness, or state of extinction. Samapatti also means a concentrated state of mind in which the subject is completely identified with the object of meditation. Psychologically, it is a state of consciousness in perfect equillibrium, i.e., tranquillized. 

Samapattisukha (skt): See Tam Muội Lạc. 

Samapeti (p): To complete—To conclude—To finish—Kết thúc. 

Samappeti (p): To hand over—To pass something form hand to hand—Chuyển giao.

Samarabhati (p): To begin—Bắt đầu. 

Samarambha (p): Undertaking (a)—Ðảm nhiệm. 

Samaropa (skt): See Kiến Lập. 

Samaruhati (p): To climb up—Trèo lên. 

Samaseti (p): To combine—Phối hợp. 

Sama-Sisi: One who attains two ends simultaneously (extinction of cankers and the end of life). 

Samata (skt): Bình đẳng—Sameness. 

Samatajnana (skt): See Bình Ðẳng Trí. 

Samatha (skt) Shamatha (p): Meditation—Thiền chỉ quán—Tiếng Phạn Tam Ma Ðịa có nghĩa là trạng thái tâm vắng lặng, là một phương pháp huấn luyện tâm tập trung tư tưởng. Thiền Tam Ma Ðịa liên quan tới việc gom tâm vào một điểm (see Nhất Ðiểm Trụ). Tam Ma Ðịa còn là sự yên tỉnh lâu dài của tinh thần được thực tập trong trường phái Yogachara và bây giờ được các sư Tây Tạng thực tập như một hệ thống thiền định tổng thể. Sự nhất tâm, một trong yếu tố tinh thần trong thiện thức. Tuy nhiên, Samatha hàm nghĩa rút lui thụ động trong khi Vipassana (minh sát) hàm nghĩa thực hiện tích cực  qua thiền tập, làm ngưng bặt những trở ngại. Những trở ngại trong khi phát triển Samatha được vượt qua trong 9 giai đoạn tinh thần, sáu sức mạnh và bốn hoạt động tâm thần—Samatha is a method of training the mind to develop concentration. Samatha meditation is concerned with producing a one-pointed mind. Samatha also means quieting, ceasing, tranquility or serenity comes from the literature of Yogachara school and were put into practice in Tibet as a unified system of meditation. One-pointedness of mind, one of the mental factors in wholesome consciousness; however, samatha (tranquility of mind) rather in the negative sense of withdrawal. Vipassana is a more positive achievement (the quietude achieved) through the practice of dhyana, to cause subjugation or cessation of troubles.  The various obstacles that encounter the development of shamatha are overcome through nine stages of mind, six powers and four mental activities:

Chín giai đoạn tinh thần: Nine stages of mind:

            Hướng tinh thần vào một đối tượng thiền định: Directedness of mind toward the object of meditation.

            Củng cố tinh thần: Stabilization of the mind.

            Luôn luôn thay đổi sự chú tâm: Continuous renewal of attention.

            Giới hạn sự chú tâm vào đối tượng thiền định: Confinement to the object of meditation.

            Làm cho tinh thần thuần thục: Taming of the mind.

            Làm cho tinh thần yên tĩnh: Calming the mind.

            Hoàn thiện sự yên tĩnh: Refined calm.

            Tập trung tinh thần vào một điểm: the mind collected into oneness.

            Tam ma địa: Samadhi.

Sáu sức mạnh: Six powers:

            Nghe học thuyết: Hearing the teaching.

            Suy nghĩ: Reflection.

            Sức chú tâm: Power of attention.

            Hiểu rõ: Clear comprehension.

            Tập trung năng lượng: Concenrated energy.

            Tự tin tự nhiên: Natural confidence.

Bốn hoạt động tâm thần: Four mental activities:

            Ðặt liên hệ giữa tinh thần và đối tượng: Connecting the mind to the object.

            Phục hồi sự chú tâm: Re-establishment of attention.

            Chú tâm liên tục: Uninterrupted attention.

            Thanh thản không cố gắng: Dwelling effortlessly. 

Samatha-bala (skt): Power of Tranquility.

Samathasukha (skt): Sa Ma Ða Lạc—Hạnh phúc của sự tịch tĩnh. Samatha hay tam ma địa (chỉ quán) là kỹ thuật thực hành giữ cho tâm thanh tịnh và không bị rối loạn bởi những tư tưởng và phiền não xấu; trong khi Vipasyana hay quán là sự thiền định gắn tâm mình vào một chủ đề hay mệnh đề cụ thể. Khi tâm được tịch lặng bằng samatha (chỉ quán), nó sẳn sàng cho một loại hoạt động cao hơn của trí—The bliss of tranquillization. Samatha is the practical art of keeping the mind serene and undisturbed by evil thoughts and passions; while Vipasyana is meditation fixing one’s mind upon a definite subject or proposition. When the mind is tranquillized by Samatha, it is ready for intellectual activity of the higher sort. 

Samatha-Vipassana: Minh sát định—Tranquility and insight—Concentration and wisdom. 

Samathi-Katha (p): Thiền định giúp tâm an trụ trong tịch tịnh. 

Samatikkamati (p): To pass over—To transcend—Vượt qua (siêu việt). 

Samatikram (skt): Vượt khỏi—Going beyond. 

Samativattati (p): To overcome—Vượt qua (trở ngại). 

Samatta (p): Entire (a)—Toàn thể. 

Samatthiya (p): Ability—Khả năng. 

Samavahati (p): To bring about (an accident)—Gây ra (một tai nạn). 

Sama-Véda (skt): Tam ma Bì đề.

Samavekkhati (p): To consider—To examine—Cứu xét. 

Samaya (skt): Tam muội da.

Samayati (p): To come together—To be united—Hợp quần. 

Samayoga (p): Combination—Sự phối hợp. 

Sambadha (p): Pressure—Áp lực. 

Sambadheti (p): To be crowded—Ðông đảo. 

Sambahana (p): Massaging (rubbing)—Sự xoa bóp. 

Sambahati (p): To massage—To rub—Xoa bóp. 

Sambahula (p): Many (a)—Nhiều. 

Sambala (p): Provision—Sự phân phối. 

Sambandha (p): Connection—Sự nối kết. 

Sambandhana (p): Connection—Binding together—Sự nối kết.

Sambandhavikalpa (skt): See Tương Tục Phân Biệt in Vietnamese-English Section. 

Sambhala (skt) Shambhala (p): 

Tên của một vương quốc huyền thoại về phía Ðông Bắc Ấn (nằm từ Trung Á đến Bắc cực)  mà theo truyền thuyết Phật giáo Tây Tạng, là một  trong những “thung lũng ẩn dấu,” tức là nơi mà chúng ta có thể tới ẩn náo trong những lúc khó khăn—Name of a mytical kingdom in the northeast of India (from Central Asia to China and  the North pole). According to Tibetan Buddhism, Sambhala is one of the “hidden valleys,”  certain places that become accessible at times of urgent need. 

Sambhamati (p): To revolve—Suy đi xét lại (suy nghĩ thật kỹ). 

Sambhanjati (p): To break—Phá vỡ.

Sambhara (skt): See Tư Lương. 

Sambhatta (p):

3)      A friend: Người bạn.

4)      A devoted person: Một người tận tụy. 

Sambhavana (p): Coming into existence—Hiện hữu. 

Sambhavati (p): To arise—Khởi sanh. 

Sambhavesi (p): One who is seeking rebirth—Người đi tìm sự tái sanh. 

Sambhaveti (p): To honor—Vinh danh ai. 

Sambindati (p): To mix—Pha trộn. 

Sambhogakaya (skt): Ứng thân (Báo thân)—Enjoyment body—Reward body—Resultant body—The Bliss Body of the triune Buddha.

** See Trikaya in Sanskrit/Pali-Vietnamese Section. 

Sambhojjhanga (skt): Bồ đề phần—Bojjhanga. 

Sambodheti (p): To make understanding—To teach—Giáo huấn. 

Sambodhaya (p): Giác ngộ. 

Sambodhi (p): 

Bodhi: Tâm Bồ đề.

Enlightenment (the highest wisdom): Sự giác ngộ—The insight, wisdom, and assimilation of Truth essential to the attainment of the three higher stages of Arahtship. 

Sambuddha (p): The Omniscient One—Ðấng Toàn Trí (Siêu Việt). 

Sambujjhati (p): To understand clearly—To know perfectly—Thông hiểu. 

Samcodana (skt): 

            Gây cảm hứng: Inspiring.

            Làm cho thức tỉnh: Awakening. 

Samdha (skt): See Mật Ngữ. 

Samdhaya (skt): Tập—Kết hợp lại—Ðế thứ nhì trong Tứ Diệu Ðế—Accumulation—To put or join together—The second of the four Noble Truths.

Samdhiartha (skt): Ý nghĩa thâm mật của hiện hữu—The secret meaning of existence. 

Samekkhati (p): To look for—Tìm kiếm. 

Sameti (p): To come together—Họp nhau lại. 

Samgha  (skt): Tăng già—Chúng—The multitude—A number of people living together for a certain purpose—Congregation—A clerical community—See Tăng Già. 

Samghadisesa (skt): Tăng tàn.

Samghamitra (skt): Tăng già mật đa.

Samghamitta (p):   Tăng già mật đa.

Samghanandi (skt): Tăng già na đề.

Samgharama (skt): Viện—Temple—A Buddhist convent or monastery—A resting place for a community of monks. 

Samghati (skt): Tăng già lê—Áo lễ mặc tiếp khách của chư Tăng—A  large robe.

Samghavarman (skt): Khang tăng Khải.

Samghayacas (skt): Tổ Tăng già da xá.

Samgiti (skt): Council of Buddhist Clergy—Kết tập pháp (tổng hợp và ghi lại những lời Phật dạy)—See Kết Tập Kinh Ðiển.


Samgraha (skt): Cùng nắm giữ—Holding (grasping—seizing—obtainment—bringing) together.

Samgraha-vastuni (skt): Nhiếp pháp—Elements of socialbility—Elements of social relations—Method for social relations. 

Samiddha (p): Successful (a)—Thành công. 

Samiddhi (p): Success (n)—Sự thành công. 

Samijjhana (p): Success (n)—Sự thành công. 

Samijjhati (p): To succeed—Thành công. 

Samipa (p): Close—Near (a)—Gần. 

Samirana (p): Wind—Gió. 

Samirati (p): To blow—Thổi. 

Samireti (p): To speak—To utter—Nói. 

Samita (p): Calmed—Tĩnh lặng. 

Samiti (p): An assembly—Hội chúng. 

Samjna (skt): Tưởng—Idea—Thought—Conception. 

Samjnanirodha (skt): Tưởng diệt—Cessation of thought. 

Samkalpa (skt): Tư duy—Conception, idea or notion formed in the mind or heart.

Samketa (skt): See Giả Danh. 

Samkhara (p): Hành—Volition. 

Samkhya (skt): Số luận sư—One of the philosophical schools of India said to have influenced the development of Buddhism.

Samklesa (skt)—Samkilesa (p): Impurity—Defilement—Sự nhiễm ô (không thuần tịnh trong sạch). 

Samkusumitaraja (p): Khai Phu Hoa Vương. 

Samma (p) Samyak (skt): Supreme—Tam Miệu—Vô thượng—The highest point or summit.

Samma-ajiva (p): Right means of livelihood—Chánh mạng. 

Sammaddati (p): To trample down—Dẫm đạp lên vật gì. 

Samma-ditthi (skt): Right belief—Chánh kiến.

Sammaggata (p): One who has come to the right path—Người đi đến với chánh đạo. 

Sammajani (p): Broom—Cây chổi. 

Sammajjati (p): o sweep—Quét dọn. 

Samma-Kammanta (skt): Right conduct—Chánh nghiệp.

Sammakkheti (p): To smear—Làm dơ bẩn. 

Sammana (p): Honor—Respect—Tôn kính. 

Sammannati (p): To authorize(agree to—to assent)—Cho phép. 

Sammanteti (p): To consult together—Hỏi ý kiến lẫn nhau. 

Sammappanna (p): Right knowledge—Chánh tri kiến. 

Samma-sambuddha (p): The Perfectly Enlightened One—Ðấng Giác Ngộ Toàn Hảo. 

Samma-Samadhi (skt): Right concentration—Chánh định.

Samma-Sambodhi (skt): Sự giác ngộ toàn hảo—Perfect Enlightenment—Universal Buddhahood attained by a Universal Buddha.

Samma-sambuddha: A Supremely Enlightened One---Chánh Biến Tri. 

Sammasana (skt): Comprehension—Thấu triệt. 

Samma-Sankappa (skt): Right intention—Chánh tư duy.

Samma-sati (skt): 

·        (n): Right thought or memory—Chánh niệm.

·        (v): To know thoroughly—Hiểu biết thông suốt.

Sammatta (skt): The state of rightness.

Samma-vaca (p): Right speech—Chánh ngữ.

Samma-vayama (p): Right effort—Chánh tinh tấn.

Samminjati (p): To bend back—Uốn ngược người lại. 

Sammodati (p): To rejoice (delight)—Hoan hỷ. 

Sammucchati (p): To infatuate—Làm cho ai rối trí. 

Sammukha (p): Face to face with (a)—Mặt đối mặt với ai. 

Sammunjani (p): Broom—Cây chổi. 

Sammussati (p): To forget—Quên lãng. 

Sammuti (p): General opinion—Ý kiến chung. 

Sammuti-Sacca (skt): Conventional Truth. 

Sammuyhati (p): To forget—Quên lãng. 

Samnaha (skt): Áo giáp—Suit of armor. 

Samodhaneti (p): To connect—Nối kết lại. 

Samosarati (p): To come together—Họp lại với nhau. 

Samotarati (p): To descend (into water)—Ði xuống. 

Sampada (p): Attainment as desirable attainment.

Sampadaleti (p): To tear—Xé ra. 

Sampadeti (p): To try to accomplish—Cố gắng hoàn thành. 

Sampadosa (p): Wickedness—Tánh xấu ác. 

Sampadussana (p): Corruption—Sự nhiễm trược. 

Sampadussati (p): To be corrupted—Bị nhiễm trược. 

Sampajana (p): Thoughtful (a)—Trầm tư mặc tưởng. 

Sampajanna: Clarity of Consciousness—Clear Comprehension—Tỉnh thức—Một Phật tử phải luôn tỉnh thức trong khi ra đi, đến, cúi xuống, duỗi thân, ăn, uống, nhai, nếm, đi tiêu, đi tiểu, cũng như khi đi, đứng, nằm, ngồi, ngủ, thức giấc, khi nói, và cả khi nín—A Buddhist must be clearly conscious (tỉnh thức) in going and coming, in bending and stretching his body, in eating, in drinking, chewing, tasting, in discharging excrement and urine, in walking, standing, sitting, falling asleep, awakening, in speaking, and in keeping silent.

Sampajjati (p): To succeed—Thành công. 

Sampakampati (p): To tremble—To be shaken—Run lập cập. 

Sampanna (p): Successful (a)—Thành công. 

Sampapunati (p): To attain—To reach—Ðạt đến. 

Samparaya (p): Future state—Tương lai. 

Samparaya-yika (p): Belonging to the next world (a)—Thuộc về thế giới vị lai. 

Samparikaddhati (p): To drag this way and that way—Kéo lê hết đường này tới đường kia (trong vòng luân hồi sanh tử). 

Samparivajjeti (p): To avoid—Tránh. 

Samparivareti (p): To surround—Bao quanh. 

Samparivattati (p): To turn—Quẹo (rẽ sang hướng khác trong vòng luân hồi sanh tử). 

Sampasareti (p): To spread—Trải rộng ra. 

Sampassati (p): To behold—To see—Ngắm nhìn. 

Sampati (p): Just now—Mới vừa rồi. 

Sampaticchana (p): Acceptance—Sự chấp nhận. 

Sampaticchati (p): To accept—Chấp nhận. 

Sampatti (p): Happiness—Hạnh phúc. 

Sampavayati (p): To blow—Thổi. 

Sampayoga (p): Connection—Sự liên kết. 

Sampayojeti (p): To associate—To joint—Liên kết với nhau. 

Sampha (p): Frivolity (useless talk)—Nhàn đàm hý luận. 

Sampha-ppalapa (p): Talking nonesense—Nói chuyện nhãm nhí. 

Samphusana (p): Contact—Touch—Sự tiếp xúc. 

Samphusati (p): To touch—Tiếp xúc.

Samphassa (p): Contact—Touch—Xúc. 

Sampileti (p): To worry—Lo lắng. 

Sampindeti (p): To combine—To unite—Kết hợp lại với nhau. 

Sampineti (p): 

To please: Hài lòng. 

To gladden: Hoan hỷ.

To satisfy: Thỏa mãn. 

Sampiyayana (p): Fondness—Sự luyến ái. 

Sampiyayati (p): To treat kindly—Ðối xử tử tế với ai. 

Sampucchati (p): To ask for permission (to take permission)—Xin phép. 

Sampujeti (p): To honor—To respect—Tôn kính (tôn trọng—Tôn vinh). 

Sampureti (p): To accomplish—Hoàn thành. 

Samsara (skt & p): Round of rebirth—Luân chuyển hay sanh tử luân hồi—Thay đổi không ngừng—Luân hồi—Chu kỳ sanh tử, chu kỳ tồn tại. Chuỗi (biển) tái sanh, bánh xe ái thủ của thế giới hiện tượng bên trong những điều kiện khác nhau, mà một cá nhân chưa giải thoát không thể nào thoát được. Sự ràng buộc vào luân hồi là hậu quả của tam độc tham, sân, si. Chỉ có chúng sanh con người mới có khả năng vượt thoát khỏi luân hồi vì họ có khả năng nhận biết và tận diệt tam độc tham sân si—Wandering—Constant change—Transmigration—The cycle of births and deaths, the cycle of existence. The ocean of births and deaths, the wheel of becoming in the phenomenal universe . Imprisonment in samsara is conditioned by the three “unwholesome roots” of greed, hatred and ignorance. Only human beings have the ability to depart from samsara and enter into nirvana because they can recognize and eliminate the the three poisons of greed, hatred and ignorance. 

Samsaranirvanasamata (skt): See Sanh Tử Niết Bàn Bình Ðẳng. 

Samsakta (skt): Bị ràng buộc—Tied. 

Samskara (skt) Sankhara (p): Hành, bao gồm tất cả những thúc bách của ý chí hay những ý định có trước hành động. Hành động nhào nặn, cũng như trạng thái thụ động của những gì đã được nhào nặn. Samskara là uẩn thứ tư trong ngũ uẩn, là móc xích thứ hai trong thập nhị nhân duyên—Action—Formations include all volitional impulses or intentions that precede an action. Mental formation forces or impulses, referring to both the activity of the forming and the passive state of being formed. Samskara, the fourth skandha of the five skandhas, the second link in the chain of Nidanas. 

Samskaras skanda (skt): hành uẩn.

Samskrita (skt): Hữu vi—Doing something—Không dễ gì cho ra một nghĩa Anh ngữ tương đương với “Samskrita.” Hữu vi (có tạo tác). Toàn bộ những hiện tượng có liên quan với nhau, qui định lẫn nhau và tuân theo luật sanh trụ dị diệt. ‘Samskrita’ còn có nghĩa là bất cứ cái gì  làm một điều gì tạo ra một kết quả nào đó; bất cứ cái gì có thể được tạo ra do ảnh hưởng của luật nhân quả  và tùy thuộc hay duyên lẫn nhau. Chư pháp được chia làm hai nhóm chính, theo A Tỳ Ðạt Ma Câu Xá Luận, có 72 hữu vị pháp và ba vô vi pháp, nhưng theo trường phái Duy Thức hay Du Già thì có 94 pháp hữu vi và sáu pháp vô vi—It is not easy to give one English equivalent for Samskrita. Samskrita means presence of becoming (Formed, conditioned); all interdependent and mutually conditioning phenomena, the essential characteristic of which  is that they arise, subsist, change and pass away (anything that does something and is productive of some effect that come under the law of causation and mutual dependence). Samskrita also means anything that does something and productive of some effect, anything that can be brought under the law of causation and mutual dependence. Dharmas are grouped under the two heads, and those belonging to the samskrita are seventy-two and those of asamkrita are three according to the Abhidharmakosa; whereas the Vijnaptimatra or Yogacara school has ninety-four samskrita-dharmas and six asamskrita-dharmas. 

Samsthana (skt):

            Hình: Form.

            Xứ: Position. 

Samsvedaja: See Chatur-Yoni.

Samta (skt): Sameness. 

Samtati (skt): See Tương Tục. 

Samtrasamapta (skt): Gây sợ hãi—Terror-inspiring. 

Samtustah (skt): Tri túc—Complete satisfaction or contentment with. 

Samubbhahati (p): To carry—Mang. 

Samubbhavati (p): To arise—Khởi sanh. 

Samuccaya (p): Collection—Kết tập. 

Samucchindana (p): Destruction—Sự hủy diệt. 

Samudacarana (p): Behavior—Hạnh kiểm (cách cư xử). 

Samudacarati (p): To behave towards—Cư xử. 

Samudaharana (p): Coversation—Utterance—Sự thuyết giảng. 

Samudaya (skt): The truth of origination—Tập đế, nguyên nhân của sự đau khổ là ham muốn, khát vọng khoái lạc nhục dục—The second Noble Truth: The root cause of the suffering—The origin of suffering (dukkha) is Tanha (tham ái), craving, selfish desire—See Tứ Diệu Ðế. 

Samuddharati (p): To lift up—To save from—Cứu độ. 

Samudeti (p): To arise—Khởi sanh. 

Samudireti (p): To utter—Thuyết giảng. 

Samugghacchati (p): To arise (to come to existence)—Khởi sinh. 

Samugghama (p): Origin—Nguyên thủy. 

Samugghanhati (p): To learn well—Học một cách thuần thục. 

Samugghateti (p): To abolish—To uproot—Nhổ tận gốc rễ. 

Samuggirana (p): Utterance—Lời thuyết giảng. 

Samuggirati (p): To utter—Thuyết giảng. 

Samullapana (p): Conversation—Cuộc đối thoại. 

Samullapati (p): To converse friendly—Ðối thoại một cách thân thiện. 

Samupagacchati (p): To approach—Tiến gần đến. 

Samupagamana (p): Approach (n)—Sự tiến gần đến. 

Samupajjati (p): To arise—Khởi sanh. 

Samupasobhita (p): Adorned (a)—Trang nghiêm. 

Samussaheti (p): To instigate—Xúi dục. 

Samussapeti (p): To raise—To hoist—Kéo lên (cứu độ). 

Samussaya (p): Body—Thân. 

Samutthana (p): Origination (cause)—Sự bắt nguồn. 

Samutthapeti (p): To originate—To produce—To raise—Khởi sanh. 

Samvasena (p): Sự thân cận.

Samvoharena (p): Cuộc đàm thoại. 

Samvriti (skt):

            Chân lý tương đối—Relative Truth.

            Thế tục: Thế đế hay Tục đế—Relative, worldly knowledge, or truth. 

Samvritikaya (skt): Ứng thân, cái thân mà Ðức Phật mang nhằm vì lợi ích của chúng sanh—The body assumed by the Buddha for the benefit of all beings. 

Samvr(i)ti-Satya (skt): Chân lý tương đối về thế giới hiện tượng, trái với chân lý tuyệt đối hay cuối cùng—Conventional truth, the relative truth of the phenomenal world as opposed to the ultimate truth (paramarth-satya). 

Samvritya-desana (skt): See Tùy Tục Thuyết in Vietnamese-English Section. 

Samyagjna (skt): See Chánh Trí. 

Samyak (skt): Chánh đáng—Ðúng--  Correct—Right. 

Samyak-droti (skt): Chánh kiến.

Samyak-karmanta (skt): Chánh nghiệp.

Samyak-Prahanani (skt): Four perfect exertions—See Tứ Chánh Cần. 

Samyak-samadhi (skt): Chánh định.

Samyaksambodhi (skt): Tam miệu Tam bồ đề.

Samyak-sambuddha (skt): Tam Miệu Tam Phật Ðà—Hoàn toàn thức tỉnh, một người đã đạt tới đại giác, một trong mười danh hiệu của Phật: Chánh biến tri—Fully awakened one, a being who has attained perfect complete enlightenment. It also refers to one of the ten epithets of the Buddha. 

Samyak-Samkalpa (skt): Chánh tư duy.

Samyak snoti (skt): Chánh niệm.

Samyak vac (skt): chánh ngữ.

Samyak-vyayama (skt): Chánh tinh tấn.

Samyojana (skt): Kết buộc—Phiền não, những dây trói gồm có 10 thứ—Fetters—There are ten fetters binding beings to the Wheel of Becoming:

            According to the Theravadan Sect, there are ten fetters—Theo phái Theravada, có mười loại kiết sử:

            Chấp thường ngã: Drishti—Belief in permanent self or individuality.

             Nghi hoặc: Vichikitsa—Skeptical doubt or skepticism.

            Chấp nghi lễ cúng kiến: Clinging to Rules and Ritual.

            Tham dục: Trishna—Sensuous Craving or desire.

            Sân hận: Ill-will, hatred.

            Tham sắc giới: Craving for the world of form or refined corporeality.

            Tham muốn vô sắc giới: Craving for the formless world  or incorporeality.

            Khoe khoang lừa dối: Conceit.

            Sôi nổi bất an: Restlessness.

            Ngu dốt: Avidya—Ignorance. 

            According to the Dharma Master Thich Thien Tam in the Unisha Vijaja Dharani Sutra, there are another ten fetters that keep sentient beings in bondage controlling them much like the master-slave relationship—Theo Pháp Sư Thích Thiền Tâm trong Kinh Phật Ðảnh Tôn Thắng Ðà La Ni, lại có mười thứ kiết sử hằng trói buộc và sai khiến chúng sanh tựa như quan hệ chủ tớ:



tải về 1.98 Mb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   ...   8   9   10   11   12   13   14   15   16




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2023
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương