Sổ tay tiếng anh 12 Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhà xuất bảN ĐÀ NẴng lời nóI ĐẦU



tải về 168.26 Kb.
trang3/14
Chuyển đổi dữ liệu24.11.2017
Kích168.26 Kb.
#2831
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   14

Unit 3 WAYS OF SOCIALISING


(Các cách giao tiếp)

I. GLOSSARY (Bảng từ vựng)

absolute(adj): tuyệt đối; hoàn toàn

-> absolutely (adv): (một cách) tuyệt đối; hoàn toàn

approach (v) [I/T]: đến gần; lại gần; tiếp cận

Ex: As I approached the house, I noticed a light on upstairs. (Khi đến gần ngôi nhà tôi thấy trên lầu có ánh đen.)

-» approach (n) [U]: sự đến gần; sự tiếp cận

-> approachable (adj): có thể tiếp cận; dễ gần; dễ hiểu

appropriate (adj) (+ to/ for): thích hợp; phù hợp; thích đáng

Ex: Jeans are not appropriate for a formal party.

(Quần jean không thích hợp với tiệc trang trọng.)

-> appropriately (adv): (một cách) thích hợp; thích đáng

argument (n) [C/U] ~ (with sb) (about/ over sth): sự tranh luận; sự cãi vã

-» argue (v) [I] (+ with/ abouư over): cãi nhau; tranh cãi; tranh luận

attract (v) [T]: thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn

-> attract sb’s attention: thu hút sự chú ý của ai

battleground (n) [C] (also battlefield): đề tài tranh luận; chủ đề tranh luận

Ex: Education has become a battleground on the internet. (Giáo dục đã trở thành đề tài gây tranh cãi trên mạng.)

chitchat (n) [U] (infml) = chat: chuyện gẫu; chuyện phiếm

Ex: What did you talk about? ~ Oh, just chitchat.

(Các bạn nói chuyện gì thế? ~ Ồ, chỉ tán chuyện phiếm thôi)

clap (v) [I/T]: vỗ; vỗ tay

clue (n) [C]: đầu mối; manh mối

communication (n) [U]: sự giao tiếp; sự liên lạc

-> communicate (v) [I/T]: giao tiếp; liên lạc; truyền đạt

compliment (n) [C]: lời khen; lời ca tụng

cue (n) [C]: sự ra hiệu; sự gợi ý; dấu hiệu

decent (adj): đứng đắn; lịch sự; tử tế; tao nhã

-> decency (n) [U]: sự đứng đắn; sự tao nhã

discourtesy (n) [U/C] (fml): sự bất lịch sự; hành vi khiếm nhã

—» discourteous (adj) (fml) = impolite: bất lịch sự; khiếm nhã

(will) do (v) [I/T] (~ for sb/ sth): đủ; thích hợp;phù hợp

Ex: A few sandwiches will do me for lunch.

(Vài cái xăng-úych là đủ cho tôi ăn trưa rồi.)

gesture (n) [U/C]: điệu bộ; cử chỉ

get through (phrv): liên lạc với ai qua điện thoại

Ex: I couldn't get through - the line was busy.

(Tôi không gọi được - đường dây bị bận.)

house-warming (n) [C]: tiệc tân gia

impolite (adj) = rude: bất lịch sự; vô lễ; khiếm nhã

-» impolitely (adv): (một cách) bất lịch sự; vô lễ; khiếm nhã

-»impoliteness (n) [U]: sự khiếm nhã; sự vô lễ

informality (n) [U]: tính thân mật, không nghi thức

-» informal (adj) (khác) formal: không trang trọng; không nghi thức; thân mật

-> informally (adv): (một cách) thân mật; không chính thức

instance (n) [C]: trường hợp

Ex: In most instances, there will be no need for further treatment. (Trong hầu hết các trường hợp, không cần phải điều trị thêm.)

install (v) [T often passive]: đặt vào; lắp đặt; cài (phần mềm)

-» installation (n) [U/C] (+ of): sự lắp đặt; sự cài đặt; cái được lắp đặt

interpret (v) [T] (~ sth as sth): hiểu (theo một cách nào đó)

Ex: Different people might interpret events differently. (Những người khác nhau có thể hiểu sự việc theo những cách khác nhau.)

—> interpretation (n) [U/C]: sự hiểu; cách hiểu

jump (v) [I/T]: nhảy; nhảy qua

kid (v) [I/T] (infml) = joke: nói đùa; đùa bỡn; lừa phỉnh

-> you must be kidding./ you’re kidding./ are you kidding? (idm): chắc bạn đang đùa. / bạn không đùa đấy chứ?

nod (v) [I/T]: gật đầu

-» nod (n) [C]: cái gật đầu

Ex: The woman greeted US with a slight nod.

(Người phụ nữ khẽ gật đầu chào chúng tôi.)

non-verbal (adj): không lời; phi ngôn

Ex: One of the most powerful forms of non-verbal communication is body language. (Ngôn ngữ cơ thể là một trong những hình thức giao tiếp không lời hiệu quả nhất.)

object (v) [I/T] (+ to): phản đối; chống đối

-» objection (n) [C/U] (+ to): lý do phản đối; lời phản đối

obvious (adj) = clear: rõ ràng; hiển nhiên; rành mạch

—» obviously (adv) = clearly: (một cách) rõ ràng; hiển nhiên

otherwise (adv): nếu không thì; kẻo

Ex: Put your coat on, otherwise you'll get cold.

(Mặc áo khoác vào kẻo bị lạnh đấy.)

point (v) [I/T] (+ at/ to/ towards): chỉ (vào/ về phía)

posture (n) [U/C]: tư thế; dáng về

potential (adj) = possible: tiềm năng; tiềm tàng

regards (pi. n): lời chúc; lời chào hỏi; lời thăm hỏi

regulation (n) [C usually pl.]: quy định; quy tắc; điều lệ

Ex: All companies must comply with the regulations.

(Mọi công ty đều phải tuân theo các quy định.)

rude (adj) = impolite: thô lỗ; khiếm nhã; vô lễ; láo xược

sarcastic (adj): chế nhạo; mỉa mai; châm biếm

-» sarcasm (n) [U]: sự mỉa mai; lời mỉa mai; lờí châm chọc

-> sarcastically (adv): (một cách) mỉa mai; châm chọc

shank of the evening (idm): lúc sẩm tối; chạng vạng

signal (n) [C] (+ to) = sign: dấu hiệu; tín hiệu, hiệu lệnh

— signal (v) [I/T]: ra dấu; ra hiệu; báo hiệu

slightly (adv): không nhiều lắm; chỉ một chút; hơi

- I feel slightly better today.

(Hôm nay tôi thấy hơi khỏe hơn.)

— slight (adj): ở mức độ rất nhỏ; nhẹ

slumped (adj) (+ against/ over): (ngồi) chúi về phía trước

socialise (v) [I] (also -ize) (+ with): giao thiệp; giao tiếp; hòa nhập

—> social (adj) [attrib]: (thuộc) giao tiếp; (thuộc) xã hội

Ex: Team sports help to develop a child's social skills.

(Các môn thể thao đồng đội giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp.)

-» socially (adv): về mặt giao tiếp; về mặt xã hội

startling (adj): gây ngạc nhiên; làm sửng sốt; gây sốc

—> startle (v) [T]: làm giật mình; làm hoảng hốt

superior (adj) (+ to) (khác) inferior: (cấp bậc/địa vị) cao hơn; giỏi hơn; tốt hơn; hiệu quả hơn; v.v.

Ex: She felt socially superior to most of her neighbours. (Cô ta thấy mình giỏi xã giao hơn phần lớn những người hàng xóm.)

—» superiority (n) [U]: sự tốt hơn; sự mạnh hơn, v.v.

talk over (phrv): bàn bạc; thảo luận

tap (v) [I/T] (+ at/ on/ against): gõ; gõ nhẹ; vỗ nhẹ; đập nhẹ

turn up (phrv): đến; xuất hiện; xảy ra (bất ngờ)

up and down (idm): lèn lên xuống xuống; đi đi lại lại

Ex: The children were all jumping up and down and cheering. (Tất cả bọn trẻ đều nhảy lên nhảy xuống reo hò.)

verbal (adj) (khác) nonverbal: bằng lời; hữu ngôn

wave (v) [I/T] (+ at/ to): vẫy; phất; vẫy tay

whistle (v) [I]: huýt sáo

-» whistle (n) [C]: tiếng huýt sáo

work out (phrv): tính toán; giải; giải quyết

Ex: I was born in 1947; you work out my age.

(Tôi sinh năm 1947; anh tính tuổi của tôi đi.)

wrongdoing (n) [C/U] (fml) = crime; offence: hành vi sai trái; hành động phạm pháp; tội

-» wrongdoer (n) [C] (fml) = criminal; offender người phạm tội; tội phạm

II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

Stress in two-syllable words (Trọng âm của từ hai âm tiết)

1. Nouns (Danh từ)

- Trọng âm chính thường rơi vào âm tiết đầu khi âm tiết thứ hai có một nguyên âm ngắn.

Ex: candy

kitchen


hunger

- Trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ hai chứa một nguyên âm dài và nguyên âm trong âm tiết đầu ngắn hoặc yếu.

Ex: design

canal


2. Verbs (Động từ)

- Trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ hai có một nguyên âm dài, một nguyên âm đôi hoặc tận cùng bằng hai phụ âm trở lên.

Ex: attract

enjoy


relax

Nếu nguyên âm đôi trong âm tiết thứ hai là -ow thì trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ex: borrow

follow


- Trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ nhất nếu âm tiết thứ hai chứa một nguyên âm ngắn và kết thúc với không quá một phụ âm.

Ex: conquer

focus

3. Adjectives (Tính từ)



- Trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ nhất nếu âm tiết thứ hai là một nguyên âm ngắn hoặc một nguyên âm ngắn và kết thúc với không quá một phụ âm.

Ex: happy

special

- Trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ hai có một nguyên âm dài, một nguyên âm đôi hoặc tận cùng bằng hai phụ âm trở lên.

Ex: forlorn

polite


correct

Nếu nguyên âm đôi trong âm tiết thứ hai là

thì trọng âm chính thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ex: narrow

Tóm lại: Với những từ có hai âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất của danh từ hoặc tính từ và âm tiết thứ hai của động từ. Khi thay đổi từ loại, vị trí trọng âm cũng có thể thay đổi.

Ex: record (n)

record (v)

present (adj)

present (n)

present (v)

Reported Speech (Lời nói gián tiếp)

1. Statements in reported speech (Câu trần thuật trong lời nói gián tiếp)

Để đổi một câu trần thuật từ trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta cần có những thay đổi sau:

- Dùng động từ giới thiệu say hoặc tell: say (that); tell sb (that)

Ex: He told me/ said (that) he would leave soon.

- Đổi các đại từ nhân xưng, đại từ hoặc tính từ sở hữu sao cho tương ứng với chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề chính.

Ex: I grew these carrots myself

-> He told me (that) he had grown those carrots himself.

- Đổi thì của động từ thành thì quá khứ tương ứng.

DIRECT SPEECH

Present simple

I like rock music.

Present progressive

I’m feeling ill

Present perfect

I’ve seen that film/

Present perfect progressive

I’ve been learning Chinese for 5 years

Past simple

We saw Helen at the party on Sunday

Past Progressive

I was sitting in the park at 8 o’clock

Future simple

I won’t be late

Future progressive

I’ll be playing golf at three o’clock tomorrow.

Modal verbs

+ can


You can sit here.

+may


I may go to Bali again.

+must/ have to

I must finish this report.

You have to work harder.

REPORTED SPEECH Past simple

Greg said he liked rock music.

Past progressive

Paul said he was feeling ill.

Past perfect

Ann said shehad seen that film.

Past perfect progressive

Andrew said he had been learning Chinese for 5 years.

Past perfect

They said they had seen Helen at the party on Sunday.

Past perfect progressive.

He said he had been sitting in the park at 8 o’clock.

Future in the past

Judy said she wouldn’t be late.

Future progressive in the past

He said he would be playing golf at three o’clock tomorrow.

Modals in the past

+ could


She said we could sit here.

+ might


Claire said she might go to Bali again.

+ must / had to

He said he must I had to finish the report.

I said to John he had to work harder.

Thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) có thể giữ nguyên không đổi, nhất là khi mối quan hệ thời gian rõ ràng (không gây nhầm lẫn với hành động ở hiện tại).

Ex: John phoned this morning

-> He told me John phoned/ had phoned this morning.

But: “I loved her”

-> He said he had loved her. [NOT He said he loved her.]

- Đổi một số tính từ chỉ định (this -> that; these -> those), trạng từ và cụm trạng từ chỉ thời gian (ago -» before; now -> then/ at the moment; v.v.), nơi chốn (here -> there) I

Ex: I don't like this party

-> He said he didn't like the/ that party.

I’am taking my driving test tomorrow.'

-> He said he was taking his driving test the following day.

What are you doing here?

-» He wanted to know what I was doing there.

2. Questions in reported speech (Câu hỏi trong lời nói gián tiếp)

a. Yes-No questions (Câu hỏi Yes-No)

Câu hỏi Yes-No được chuyển đổi như sau:

- Dùng dộng từ giới thiệu ask, inquire, wonder, want to know,...

- Dùng if hoặc whether ngay sau động từ giới thiệu của mệnh đề chính. If I whether có nghĩa ‘có ... không'.

- Đổi cấu trúc câu hỏi thành câu trần thuật.

- Đổi đại từ, tính từ sở hữu, thì của động từ và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chôn (giống cách đổi trong câu trần thuật).

Thay dấu chấm hỏi (?) của câu hỏi bằng dấu chấm (.).

( S1 +asked (+ object) + if/whether + S2 + V + o. )

Ex: 'Have you seen Paul recently?'

-> He wanted to know if/ whether I had seen Paul recently.

'Do your parents speak French?'

-> Ann asked Louis if/ whether his parents spoke French.

Khi có sự chọn lựa giữa hai khả năng, dùng whether.

Ex: I asked him whether he loved me or not.

Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Câu hỏi Wh- được chuyển đổi như sau:

Dùng các động từ giới thiệu ask, inquire, wonder, want to know,...

Lặp lại từ để hỏi {what, when, where, why ...) ngay sau động từ giới thiệu.

Đổi cấu trúc câu hỏi thành câu trần thuật.

Đổi đại từ, tính từ sở hữu, thì của động từ và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.

Thay dấu chấm hỏi (?) của câu hỏi bằng dấu chấm (.).

S1 + asked (+ object) + what/when/... + S2 + V + 0. )

Ex: He said, 'What time does the film begin?'

-» He wanted to know what time the film began.

She told me, 'Where are you going?'

—» She asked me where I was going.

Với câu hỏi về chủ ngữ bắt đầu bằng Who/ What/ Which + be, ta có thể thuật lại theo hai cách.

Ex: 'Who's the best player?'

-> He asked me who was the best player.

-> He asked me who the best player was.

Luật này không áp dụng khi who/ what/ which hỏi về bổ ngữ.

Ex: What's the time?

-» He asked what the time was.

[NOT He asked what was the time.]

+ Một số trường hơp không đổi thì của động từ:

- Động từ trong mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn (say/ says), hiện tại tiếp diễn (is/ are saying), hiện tại hoàn thành (have/ has said) hoặc tương lai đơn (will say).

Ex: Trevor says, I'm tired/

-» Trevor says (that) he's tired.

'Has the taxi arrived yet?' he is wondering.

-> He is wondering if the taxi has arrived yet.

- Lời nói trực tiếp diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên hay một thói quen ở hiện tại. Trong trường hợp này, ta có thể đổi hoặc không đổi thì của động từ.

Ex: The earth goes round the sun

-> The teacher said the earth goes/ went round the sun.

How big is Canada?

-> They asked how big Canada is/ was.

- Lời nói trực tiếp có các động từ tình thái could, would, should, might, ought to, used to, had better.

Ex: You shouldn't contact her.

-> Tom said (that) I shouldn't contact her.

Ann might ring today.

He said (that) Ann might ring (that day).

+ Must (chỉ sự bắt buộc hoặc sự cần thiết) có thể được giij nguyên hoặc đổi thành had to.

- Lời nói trực tiếp là câu điều kiện giả định (loại 2 và 3) hoặc thì quá khứ giả định theo sau wish, would rather; would sooner và it's time.

Ex: 'If I had any money I would buy you a drink.'

-> He said if he had any money he would buy me a drink

'We wish we didn't have to take exams’

-> The children said they wished they didn't have to take exams.

Thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn trong mệnh đề thời gian.

Ex: 'When I saw them they were playing tennis.'

-> He said when he saw them they were playing tennis. Reporting offers, suggestions, orders, etc. (Tường thuật lời đề nghị, lời gợi ý, lời yêu cầu, v.v.)

Lời hứa, lời đồng ý, mệnh lệnh, lời đề nghị, lời yêu cầu, r: khuyên, lời gợi ý, v.v. thường được thuật lại bằng : ng từ nguyên mẫu có to (to-infĩnitive) hoặc tân ngữ + : ng từ nguyên mẫu có to (object + to-infĩnitive).

I’ll arrive on time.

— He promised to arrive on time.

You should take the job, Frank.

— She advised Frank to take the job.

Một số động từ giới thiệu thường được theo sau bởi âĩng từ nguyên mẫu có to (to-infinitive): agree, demand, guarantee, hope, offer, promise, propose, swear, threaten, wmbuiteer, vow.

Ex: I’ll take the children into town.

She offered to take the children into town.

[NOT She offered me to take the children ...]

Một số động từ giới thiệu thường được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (object + to-infinitive): advise, ask, beg, command, compel, encourage, entreat, expect, forbid, implore, instruct, invite, order, persuade, recommend, remind, request, tell (= order), urge, warn.

Ex: ‘Go on, apply for the job.'

Jack urged encouraged me to apply for the job.

* Mệnh đề that (that-clause) cũng có thể được dùng sau các động từ giới thiệu admit, advise, agree, insist, promise, remind, suggest và warn.

Ex: He promised (that) he would arrive on time.

She advised (that) he should take the job.

Lưu ý: Không dùng động từ nguyên mẫu có to (to- infinitive) sau động từ suggest và say. Dùng mệnh đề that (that-clause).

Ex: 'Let's go to that new cafe.'

-» Ann suggested (that) we go/ should go/ went to that new cafe.

(Or: Ann suggested going to that new cafe.)

[NOT Ann suggested us to go to that new cafe.)

'You mustn't park here.'

-> The police said that I mustn't park there.

[NOT The police said me not to park there.]



tải về 168.26 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   14




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương