Sổ tay tiếng anh 12 Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhà xuất bảN ĐÀ NẴng lời nóI ĐẦU


UNIT 14: INTERNATIONAL ORGANIZATIONS



tải về 168.26 Kb.
trang13/14
Chuyển đổi dữ liệu24.11.2017
Kích168.26 Kb.
#2831
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   14

UNIT 14: INTERNATIONAL ORGANIZATIONS


(Các tổ chức quốc tế)

I. GLOSSARY (Bảng từ vựng)

adopt (v) [T]: chấp nhận; thông qua

adoption (n) [C/U]: sự chấp nhận; sự thông qua

advocate (v) [T]: ủng hộ; tán thànhỉ chủ trương

Ex: Extremists were openly advocating violence.

(Những kẻ cực đoan công khai ủng hộ bạo lực.)

advocate (n) [C]: người tán thành; người ủng hộ

agency (n) [C] (pl. -ies): tổ chức; cơ quan; sở; hãng

aid (n) [U]: sự giúp đỡ; sự viện trợ; sự cứu trợ

medical aid (n) [U]: sự cứu trợ y tế

aid (v) [I/T] (fml): giúp; giúp đỡ

appal (v) [T] (AmE appall) = horrify: gây khó chịu; làm kinh sợ; gây sửng sốt, bàng hoàng

appalled (adj) (+ at/ by): choáng váng; bàng hoàng; khó chịu

appeal (v) [I] (~ to sb/ for sth): kêu gọi

Ex: They appealed for more money to aid the homeless.

(Họ kêu gọi quyên thêm tiền để giúp những người vô gia cư.)

appeal (n) [U/C]: sự kêu gọi; lời kêu gọi

attainment (n) [U/C] (fml): sự đạt được; sự đạt tới; thành tựu

attain nof (v) [T] (fml): đạt được; đạt tới

catastrophe (n) [C] = disaster: tai ương; tai họa; thảm họa

catastrophic (adj) = disastrous: thảm khốc; thê thảm

civilian (n) [C]: thường dân

Ex: Many innocent civilians were killed during the war. (Nhiều thường dân vô tội đã bị sát hại trong chiến tranh.)

civilian (adj): (thuộc) thường dân

cross (n) [C]: hình chữ thập

the Red Cross (n) [sing.]: Hội chữ thập đỏ

colony (n) [C]: thuộc địa

conference (n) [C]: hội nghị

constitution (n) [C]: hiến pháp

convention (n) [C] = treaty: hiệp định; hiệp ước

Ex: This is forbidden under the European Convention on Human Rights. (Theo Hiệp định Nhân quyền châu Âu thì điều này bị cấm.)

crescent (n) [C]: hình lưỡi liềm

the Red Crescent (n) [sing.]: Tổ chức lưỡi liềm đỏ (Hội chữ thập đỏ của các nước Hồi giáo)

dedicated (adj) (+ to) = committed: tận tụy; tận tâm

dedicate (v) [T] (+ to) = devote: cống hiển; hiến dâng

dedication (n) [U]: sự cống hiến; sự hiến dâng

delegate (n) [C]: đại biểu; người đại diện

official delegate (n) [C]: đại diện chính thức

devote (v) [T] (+ to) = dedicate: hiến dâng; cống hiến; dành hết cho

devoted (adj) (+ to): hết lòng; tận tâm; nhiệt tình; cống hiến cho; dành cho

Ex: Her life was devoted to the humanitarian cause.

(Bà ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp nhăn đạo.)

disaster-stricken (adj): bị thiên tai tàn phá

the disaster-striken (pi. n): những người gánh chịu thiên tai

enforce (v) [T]: ép buộc; bắt tuân theo

epidemic (n) [C]: bệnh dịch

epidemic (adj) [attrib]: lan truyền như bệnh dịch

famine (n) [U/C]: nạn đói; sự khan hiếm

federation (n) [C]: liên đoàn

found (v) [T] = establish: thành lập; thiết lập

foundation (n) [U]: sự thành lập; sự thiết lập

Ex: The organization has grown enormously since its foundation in 1955. (Từ khi được thành lập vào năm 1955 đến nay tổ chức này đã lớn mạnh lên rất nhiều.)

head office (n) [C]: văn phòng chính; trụ sở chính (của công ty)

headquarters (n) [C] (pi. headquarters) (abbr. HQ): sở chỉ huy; trụ sở chính (của một công ty lớn hoặc một tổ chức)

hesitation (n) [U/C]: sự chần chừ; sự do dự

hesitate (v) [I]: do dự; ngập ngừng; lưỡng lự

humanitarian (adj) [attrib]: nhân đạo

Ex: Many countries have sent humanitarian aid to the earthquake victims. (Nhiều quốc gia đã viện trợ nhân đạo giúp các nạn nhân trong trận động đất.)

humanitarian (n) [C]: người theo chủ nghĩa nhân đạo

humanitarianism (n) [U]: chủ nghĩa nhân đạo

impartial (adj) = fair; unbiased: công bằng; không thiên vị; vô tư

impartially (adv): (một cách) công bằng; vô tư

in place (idm): đúng vị trí; đúng chỗ; sẵn sàng

independence (n) [U] (+ from) (khác) dependence: sự độc lập

independent (adj) (+ from/ of): độc lập

initiate (v) [T] (fml): bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng

initiative (n) [C]: sáng kiến

lay down (phrv): (luật lệ, nguyên tắc, ...) quy định; lập ra; đặt ra; để ra

Ex: The contract laid down that the work must be completed before 2025. (Hợp đồng quy định công trình phải được hoàn tất trước năm 2025.)

league (n) [C] = alliance: liên minh; liên hiệp; liên đoàn

livelihood (n) [C usually sing/U]: sinh kế; kế sinh nhai; cách kiếm sống

mission (n) [C]: sứ mệnh; nhiệm vụ

mount (v) [I]: tăng lên

neutral (adj): trung lập

neutral (n) [C]: nước trung lập; người trung lập

objective (n) [C] = goal: mục tiếu; mục đích

potential (n) [U]: khả năng; tiềm năng; tiềm lực

reach/ fulfil/ realize your (full) potential: phát huy (hết) tiềm năng bản thân

Ex: We try to help all students reach their full potential.

(Chúng tối cố giúp tất cả học sinh phát huy tối đa tiềm năng bản thân.)

potential (adj): tiềm tàng; có tiềm năng

relieve (v) [T]: làm dịu đi; làm giảm bớt

relief (n) [U/ sing.]: sự giảm bớt; sự cứu giúp; sự viện trợ

set out (phrv): trình bày

suffering [U/C]: sự đau đớn; sự đau khổ; nỗi đau

temporary (adj): tạm thời; nhất thời

treatment (n) [U/C]: (y học) sự điều trị; phép trị bệnh

Ex: The best treatment for a cold is to rest and drink lots of fluids. (Cách trị cảm lạnh tốt nhất là nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)

treat (v) [T]: (y học) điều trị; chữa

tsunami (n) [C] = tidal wave: sóng thần

UN (abbr.) = United Nations: Liến Hiệp Quốc

UNICEF (abbr.) = United Nations Children’s

Fund: Quỹ nhi đồng Liên Hiệp Quốc

wartime (n) [U]: thời chiến

wash away (phrv): cuốn trôi; cuốn đi; quéi sạch

WHO (abbr.) = World Health Organization: Tổ chức Y tế Thế giới

WWF (abbr.) = World Wildlife Fund; World Wide Fund For Nature: Quỹ bảo vệ động vật hoang dã thế giới; Quỹ Quốc tể bảo vệ thiên nhiên

- Danh từ riêng

Banda Aceh: thủ phủ và là thành phố lớn nhất tỉnh Aceh, Indonesia, nằm trên đảo Sumatra, cách mực nước biển 21 mét.

California : một bang ở bờ biển phía Tây của Mỹ

Geneva Conventionn: Hiệp định Geneve

Jean Henri Dunant (1828 -1910): doanh nhân Thụy Sĩ, nhà sáng lập hội Chữ thập đỏ quốc tế

San Francisco : hải cảng ở phía Tây California

Solferino (n): thành phố nhỏ thuộc Lombardy, Ý, nổi tiếng vì ở sát nơi diễn ra trận Solferino vào ngày 24, tháng Sáu năm 1859, đã tạo động lực để Henry Dunant thành lập Hội chữ thập đỏ quốc tế

II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

Intonation (Ngữ điệu)

Ngữ điệu (intonation) là từ dùng để chỉ “nhạc điệu” của ngôn ngữ nói. Sự lên giọng hoặc xuống giọng ở một từ nào đó có thể cho biết rằng đây là “trọng tâm” của thông điệp - người nói đề cập đến một điều mởi mẻ hoặc báo hiệu sự tương phản hoặc đặc biệt nhấn mạnh.

Có ba loại ngữ điệu thông dụng trong tiếng Anh.

a. Ngữ diệu giáng (falling intonation - xuống giọng ở từ được nhấn mạnh của nhóm từ) gợi ý điều gì đó chắc chắn và hoàn tất.

Ex: I'm tired.

Here's your dictionary.

Sally couldn't fincl him.

Ngữ điệu giáng cũng thường được dùng trong câu hỏi wh-.

Ex: Where's the secretary? What time's the last bus?

b. Ngữ điệu thăng (rising intonation - lên giọng ở cuối nhóm từ, bắt đầu ở từ được nhấn mạnh) thường được dùng trong câu hỏi yes/ no hoặc câu hàm ý hỏi.

Ex: Are you tired?

Did he post it?

It was cold. That's our train.

(= Was it cold?) (= Is that our train?)

Trong câu hỏi chọn lựa với or, lên giọng ở phần đầu của câu hỏi và xuống giọng ở phần thứ hai (ngữ điệu thăng - giáng).

Ex: Are you staying or going?

Would you like some Tea or coffee?

c. Ngữ điệu giáng - thăng (fall-rise intonation - xuống giọng ở từ được nhấn mạnh và lên giọng ở phần cuối) diễn đạt sự nghi ngờ, không chắc chắn, sự chưa hoàn tất hoặc gợi ý người nghe tiếp lời.

Ex: The first week was good. (But not the second)

Is this all you've written? (I was expecting more)

Phrasal verbs (Cụm động từ)

Cụm động từ là động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ (hoặc đôi khi cả hai) để tạo thành một động từ mới, thường có nghĩa đặc biệt.

Ex: come in (đi vào) take off (cởi ra) look forward to (mong chờ)

Cụm động từ thường được dùng trong đàm thoại, thay cho những từ có cùng nghĩa nhưng có vẻ trịnh trọng. Chúng ta cũng có thể dùng cụm động từ trong lối viết thân mật như trong thư viết cho bạn bè hoặc người thân.

Ex: What time are you planning to turn up? (informal) [turn up = arrive]

(Bạn định sẽ đến lúc mấy giờ?)

Please let US know when you plan to arrive, (formal) (Vui lòng cho chúng tôi biết ông định khi nào sẽ đến.)

Một số cụm động từ có nghĩa rõ ràng và dễ hiểu vì nghĩa của chúng dựa trên nghĩa thường dùng của động từ và tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ).

Ex: Would you like to come in and have a drink?

(Anh vào nhà uống chút gì nhể?)

She walked out.

(Cô ấy đi ra ngoài.)

Tuy nhiên, phần lớn các cụm động từ thường có nghĩa đặc biệt - khác hẳn nghĩa của các từ riêng rẽ.

Ex: War broke out in 1939.

(Năm 1939, chiến tranh bùng nổ.)

I looked the word up in the dictionary.

(Tôi đã tra từ này trong từ điển.)

Cụm động từ có thể là ngoại động từ (transitive) hoặc nội động từ (intransitive). Một số cụm động từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ.

Ex: He took off his hat. [transitive] (Ông ấy cởi mủ ra.)

The plane took off at ten o'clock, [intransitive]

(Máy bay cất cảnh lúc 10 giờ.)

Một số cụm động từ (ngoại dộng từ) có động từ và tiểu từ có thể tách rời: tân ngữ (danh từ) có thể đặt trước hoặc sau tiểu từ.

Ex: She tore the letter up. Or: She tore up the letter.

(Cô ấy xé nát bức thư.)

Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (me, it, him, them..) thì tân ngữ luôn dược đặt trước tiểu từ.

Ex: She read the letter and then tore it up.

[NOT ... tore up it.]

(Cô ấy đọc bức thư rồi xé đi.)

Tân ngữ là một cụm từ dài thường đứng sau trạng từ.

Ex: She tore up all the letters he had sent her.

(Cô ấy xé tất cả những bức thư mà anh ta đã gửi cho cô.)

Một số cụm động từ (ngoại động từ) có động từ và tiểu từ không thể tách rời: tân ngữ luôn đứng sau trạng từ.

Ex: I came across an old photo in my drawer.

(Tôi tình cờ tìm thấy một tấm ảnh cũ trong ngăn kéo.)

[NOT ... came an old photo across]

Cụm động từ gồm ba thành phần (verb + adverb + preposition) thường có nghĩa đặc biệt và không thể tách rời.

Ex: You're walking too fast. I can't keep up with you.

(Anh đi nhanh quá. Tôi không theo kịp.)

[NOT ...keep you up with/ ...keep up you with]

He looks down on anyone who hasn't had a college education.

(Anh ta coi thường những người không học đại học.)

Some common phrasal verbs (Một sô cụm động từ thông dụng)

account for: là nguyên nhân (gây ra điều gì); chiếm (một số lượng nào đó)

blow out: dập tắt; thổi tắt

blow up: phá hủy (bằng bom, thuôc nổ)

break down: (máy) hư; hỏng

break into: đột nhập vào

break out: bùng nổ; bùng phát

break up: kết thúc (năm học, khóa học, ...)

bring up (= raise): nuôi nấng; dạy dỗ

call off (= cancel): hủy bỏ

call on (= visit): thăm; thăm viêng

carry on (= continue): tiếp tục

carry out (= execute): tiên hành; thực hiện

catch up/ catch up with: bắt kip

clear up (= tidy): dọn dẹp

come/ run across: tình cờ gặp (ai); tình cờ thấy (cái gì)

come up: xảy ra

cool off: (nhiệt tình) nguội lạnh đi; giảm đi

cut down/ back (on) (= reduce): giảm bớt

cut off: ngừng cung cấp; cắt đứt

fall behind: thụt lùi; tụt lại đằng sau

fill in: điền vào; ghi vào

get off: xuống (xe, tàu, máy bay, v.v); khởi hành

get on: lèn (xe, tàu, máy bay, v.v)

get over: vượt qua; khắc phục; khỏi (bệnh)

get up: thức dậy

give in: nhượng bộ; chịu thua

give up (= stop): bỏ; từ bỏ

go away: bỏ đi; rời đi; (cơn đau, vân đề,..) biên mât, tan

go in: vào; đi vào

go off: (chuông) reo; (súng; bom) nổ; (sữa) chua, hỏng; (thức ăn) ươn, thối; (đèn) tắt; (máy móc) hư

go on (= continue): tiếp tục

go out: đi ra ngoài; đi chơi; (ánh sáng, lửa, đèn) tắt

go over (= examine): xem xét; kiểm tra

grow up: lớn lên; trưởng thành

hand in (= submit): nộp; đệ trình

hold up: ngừng (= stop); hoãn lại (= delay)

hurry up: làm gấp

keep on (= continue): tiếp tục

keep up (with): theo kịp

let down: làm thất vọng

lie down: nằm nghỉ

look after (= take care of): chăm sóc; trông nom

look down on/ upon: coi thường; coi khinh

look forward to: mong đợi; mong chờ

look into (= investigate): điều tra

look up: tìm; tra cứu (trong sách, từ điển...)

look up to: coi trọng; kính trọng; ngưỡng mộ

pick up: đón (bằng xe)

put off (= delay; postpone): hoãn lại

put on: mặc (quần áo); mang (giày); đội (mũ); mở (đèn hoặc các thiết bị điện); tăng (cân)

put out (= extinguish): tắt (đèn); dập tắt (lửa) put up (= erect): dựng; xây dựng

put up with: chịu đựng

run into: tình cờ gặp (ai)

run out (of): hết; cạn kiệt

see off: tiễn (ai)

set off/ out: khởi hành

set up (= establish): thành lập; thiết lập

show up (= arrive): đến

speak up: nói to hơn; nói thẳng

stand for (= represent): đại diện cho; tượng trưng cho

stay on: lưu lại (thêm một thời gian)

take after (= resemble): giống

take off: cởi (quần áo; giày; mũ ...); (máy bay) cất cánh

talk over (= discuss): thảo luận; bàn bạc

think over (= consider): suy nghĩ kỹ; cân nhắc

try out (= test): kiểm tra; thử

try on: mặc thử (quần áo)

turn down (= refuse): từ chối

turn off: tắt; khóa (đèn, máy móc, động cơ, bếp gas ...)

turn on: mở; bật (đèn; máy móc; động cơ; bếp gas ...)

turn round: quay lại

turn up: đến (= arrive); xuất hiện (= appear)

turn up/ down: tăng/ giảm (âm lượng, nhiệt độ, v.v.)

wait up (for sb): thức đợi (ai)

wash up: rửa bát đĩa

watch out: đề phòng; chú ý; coi chừng

wear out: làm mòn; làm rách; làm kiệt sức

work out (= calculate): tính toán




tải về 168.26 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   14




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương