Sổ tay tiếng anh 12 Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhà xuất bảN ĐÀ NẴng lời nóI ĐẦU



tải về 168.26 Kb.
trang11/14
Chuyển đổi dữ liệu24.11.2017
Kích168.26 Kb.
#2831
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   14

UNIT 11: BOOKS (Sách)


I. GLOSSARY (Bảng từ vựng)

affair (n) [C] = love affair: chuyện tình; chuyện yêu đương

biography (n) [C/U]: tiểu sử

biographical (adj): (thuộc) tiểu sử

bit (n) [C] (especially BrE): miếng; mảnh; mẩu;phần

EX: I read it, but I missed out the boring bits.

(Tôi có đọc cuốn đó, nhưng tôi bỏ qua những chỗ tẻ nhạt.)

chew (v) [I]: nhai; ngẫm nghĩ; nghiền ngẫm

chew (n) [U]: sự nhai

comic book (n) [C] (also comic): truyện tranh

craft (n) [U/C]: nghề; nghề thủ công

craft book (n) [C]: sách dạy làm đồ thủ công

detail (n) [C]: chi tiết

digest (v) [T] = absorb, take in: hiểu thấu đáo; lĩnh hội; tiêu hóa (những điều đã học, đã nghe...)

Ex: He paused, waiting for her to digest the information.

(Anh ta ngừng lại, chờ cố ấy nắm bắt thong tin.)

digestion (n) [U/C]: sự hiểu thấu; sự lĩnh hội; sự tiêu hóa

dip into (phrv): xem lướt qua

Ex: It's the kind of book you can dip into now and again. (Đó là loại sách mà thỉnh thoảng bạn cỏ thể đọc lướt qua.)

distinct (adj) (+ from): riêng; riêng biệt; khác biệt

distinctly (adv): (một cách) riêng biệt; rõ ràng; minh bạch

faithful (adj): trung thành; chung thủy; trung thực

faithfully (adv): (một cách) trung thành; chính xác

fiction (n) [U] (khác) non-fiction: tiểu thuyết hư cấu

here and there (idm): ở nhiều nơi khác nhau; đó đây

Ex: Papers were scattered here and there on the floor. (Giấy tờ vương vãi khắp nơi trên sàn.)

imagine (v) [T]: tưởng tượng; hình dung

imaginary (adj): ảo tưởng; không có thật; tưởng tượng

imagination (n) [C/U]: sự tưởng tượng; trí tưởng tượng; điều tưởng tượng

in a word (idm) (infml): nói ngắn gọn; nói tóm lại

Ex: In a word, the play flopped.

(Nói tóm lại, vở kịch đã thất bại.) incredible /in’kredobl/ (adj) = unbelievable: khó tin; lạ thường; đáng kinh ngạc

incredibly (adv): thật khó tin; thật đáng kinh ngạc

knit (v) [T]: đan

knitting (n) [U]: việc đan; hàng đan len

novel (n) [C]: tiểu thuyết

make it (idm): đến; đến được; đến kịp

Ex: With blood pouring from his leg, he made it to a nearby house. (Với cái chân chảy máu, anh ta lết đến được ngôi nhà gần đó.)

personality (n) [C/U]: tính cách; cá tính

pick up (phrv): cầm lên; nhặt

plot (n) [U/C]: cốt chuyện

put down (phrv): để xuống

resolve (v) [T]: giải quyết (khó khăn, vấn đề, v.v)

reunite (v) [I/T] (usually passive): đoàn tụ; sum họp; hợp nhất; làm cho hợp nhất

Ex: The children were finally reunited with their families. (Cuối cùng thì bọn trẻ cũng được đoàn tụ với gia đình.)

reunion (n) [U/C]: sự sum họp; cuộc họp mặt

reviewer (n) [C]: nhà phê bình (sách, phim, kịch, v.v.)

review (v) [T]: viết bài phê bình (sách, phim, v.v.)

review (n) [U/C]: sự phê bình; bài phê bình

romance (n) [U/C]: sự lãng mạn; mối tình; truyện tình cảm

science fiction (n) [U] (also infml sci-fi; abbr. SF): truyện khoa học viễn tưởng

spy (n) [C] (pl. -ies): gián điệp; điệp viên

spy (v) [I]: làm gián điệp

swallow (v) [T]: nuốt; cổ nén; (đọc) ngốn ngấu

taste (v) [T]: nếm; nếm trải; đọc qua loa

thriller (n) [C]: truyện trinh thám

unnoticed (adj): không bị; được nhìn thấy hoặc để ý

Ex: Elsa stood unnoticed at the edge of the crowd.

(Elsa đứng lặng lẽ ở rìa đám đông.)

wilderness (n) [C usually sing.]: vùng hoang vu; vùng hoang dã

witty (adj): dí dỏm; hóm hỉnh

wittiness (n) [U]: tính dí dỏm

wittily (adv): (một cách) dí dỏm; hóm hỉnh

wizard (n) [C]: phù thủy

Ex: The books chronicle the adventures of a wizard, Harry Potter, and his friends.

(Bộ sách ghi lại những cuộc phiêu lưu của cậu bé phù thủy Harry Potter và các bạn cậu.)



II. GRAMMAR (Ngữ pháp) Modals in the passive voice

(Thể bị động của động từ tình thái)

The passive form

can/may/must... + be + V (past part.)

The past-passive form

can/may/must... + have been+V (past part.)

Ex: They may shoot the antelope by mistake.

The antelope may be shot by mistake.

(Có lẽ con linh dương bị bắn nhầm.)

Nobody can open the window.

The window can't be opened.

(Cửa sổ này không mở được.)

They shouldn't allow children to play in the street.

=> Children shouldn't be allowed to play in the street.

(Không nên cho phép trẻ con chơi ngoài đường.)

You had better return this book to the library before Friday

=> This book had better be returned to the library before Friday. (Quyển sách này nên được trả lại cho thư viện trước thứ Sáu.)

We have to tell Mary about our change in plans.

=> Mary has to be told about our change in plans.

(Mary phải được thông báo về sự thay đổi trong các kế hoạch của chúng ta.)

They must have built this house over 200 years ago.

=> This house must have been built over 200 years ago. (Căn nhà này chắc hẳn được xây cách nay hơn 200 năm.)

You ought to have invited Jack to the party.

=> Jack ought to have been invited to the party.

(Lẽ ra Jack phải được mời dự tiệc.)

Jimmy couldn't have told her the truth.

=> She couldn't have been told the truth by Jimmy.

(Chắc hẳn không phải Jimmy cho cô ấy biết sự thật.)


Unit 12: WATER SPORTS (Các môn thể thao dưới nước)


I. GLOSSARY (Bảng từ vựng)

advance /ddí varns/ (v) [1/T]: di chuyển về phía trước; tiến; tiền bộ

Ex: The army advanced on the capital.

(Quân đội đã tiến vào thủ đồ.)

advance (n) [C/U]: sự tiến lên; sự tiến bộ

air tank (n) [C]: bình dưỡng khí

crossbar (n) [C]: thanh ngang; xà ngang (khung thành)

commit (v) [T]: phạm (lỗi, tội, sai lầm, v.v.)

conduct (v) [T]: tổ chức; tiến hành

defensive (adj): có tính phòng thủ, phòng ngự

defensive player (n) [C] = defender: (thể thao) hậu vệ

eject (v) [T] = send off: đuổi; đuổi khỏi; đẩy ra; tống ra

Ex: He was ejected for a foul on the defender.

(Anh ta bị đuổi vì phạm lỗi với hậu vệ.)

ejection (n) [U/C]: sự đuổi ra; sự tống ra

except (prep) = apart from: trừ; ngoại trừ

fin (n) [C] = flipper: chân vịt (để bơi lội)

foul (n) [C]: (thể thao) cú trái luật; cú phạm lỗi

Ex: It was a clear foul by Wright on the goalkeeper.

(Cú phạm lỗi của Wright đối với thủ môn là quá rõ.)

foul (v) [I/T]: (thể thao) phạm lỗi; chơi xấu

free throw (n) [C]: cú ném tự do

goal (n) [C]: khung thành; cầu môn; gôn

goal line (n) [C]: đường biên ngang; vạch gôn

goalie (n) [C] (also goalkeeper): người giữ gồn; thủ thành; thủ môn

gymnastics (n) [U]: môn thể dục

horizontally (adv): theo chiều ngang

horizontal (adj): ngang; nằm ngang

interfere with (phrv): gây trở ngại; cản trở; quấy rối

Ex: She never allows her personal feelings to interfere with her work. (Cô ấy không bao giờ để cảm xúc riêng cản trở công việc.)

major (adj) (khác) minor: lớn; nghiêm trọng; chủ yếu

mark (v) [T]: đánh dấu; ghi dấu

minor (adj): nhỏ; không quan trọng; thứ yếu

multi-team (adj): gồm nhiều đội

net (n) [C]: tấm lưới

oar (n) [C]: mái chèo

opponent (n) [C] = adversary: đối thủ; địch thủ

Ex: Graf's opponent in today's final will be Sukova.

(Đối thủ của Graf trong trận chung kết hôm nay là Sukova.)

overtime (n) [U] = extra time: (thể thao) thời gian đấu thêm

pass (v) [I/T] (~ sth to sb): (thể thao) chuyền (bóng)

penalize (v) [T] (also -ise): phạt; trừng trị; trừng phạt

Ex: He was penalized for time-wasting.

(Anh ta bị phạt vì câu giờ.)

penalty (n) [C]: hình phạt; (thể thao) cú phạt đền

penalty box (n) [C] = penalty area: khu vực phạt đền.

publicity (n) [U]: sự chú ý; sự quan tâm

punch (v) [T]: đấm; thoi; thụi

punch (n) [C]: cú đấm; cú thoi

quarter (n) [C]: hiệp (trong trận đấu gồm 4 hiệp)

range (v) [I] (~ from...to/ between...and): (nhiệt độ, mức độ, giá, v.v.) thay đổi giữa hai mức

Ex: There were 120 students whose ages ranged from 10 to 18. (Có 120 học sinh ở lứa tuổi từ 10 đến 18.)

referee (n) [C]: trọng tài

regulator (n) [C]: máy điều hòa (áp suất, nhiệt độ, v.v.)

rowing (n) [UỊ: môn chèo thuyền scuba-diving /!sku:hódáivirj/ (n) [U] (also scuba) môn lặn có mang bình khí

seed /si:d/ (n) [C usually pl.] (+ of): hạt; hạt giống; mầm mống -> sow/ plant the seeds of sth: khiến cho sự việc hoặc cảm xúc bắt đầu và tiếp tục phát triển; gieo mầm Ex: Something Lucy said planted seeds of doubt in his mind. (Điều Lucy nói đã gieo mầm nghi ngờ trong đầu anh ấy.)

spot /spot/ (n) [C]: nơi; chốn

sprint /sprint/ (v) [I]: bơi/ chạy/ cưỡi ngựa... thật nhanh; bơi/ chạy/ cưỡi ngựa... nước rút; lao tới stage /steidy (v) [T]: tổ chức (một sự kiện)

Ex: The city of Rio de Janeiro was chosen to stage the 2016 Games. (Thành phố Rio de Janeiro đã được chọn là nơi tổ chức Thế Vận Hội 2016.)

synchronized swimming (n) [U]: môn bơi nghệ thuật

tie (n) [C]: tỉ số hòa

tie (v) [I]: ngang điểm; hòa nhau

vertical (adj) = perpendicular: thẳng đứng; đứng;

theo chiều dọc

vertical post (n) [C]: cột dọc

warm-up (adj): để khởi động

warm-up exercises (pl.n) (also warm-up): bài tập khởi động

water polo (n) [U]: môn bóng nước

wetsuit (n) [C]: quần áo lặn; bộ đồ lặn

windsurfing (n) [U] (also boardsailing): môn lướt ván buồm



Danh từ riêng

Chicago Teacher’s College: Trường Sư Phạm Chicago

Wright Junior College: Trường cao đẳng Wright

Amateur Athletic Union: Hiệp hội vận động viên nghiệp dư



II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

Elision (Sự đọc nuốt âm)

Trong một số trường hợp, một âm nào đó được phát âm khi người ta nói chậm và rõ nhưng lại không được phát âm khi người ta nói nhanh. Hiện tượng này gọi là sự đọc nuốt âm.

Ex: philosophy (careful speech)

philosophy (rapid speech)

Transitive and Intransitive Verbs

(Ngoại động từ và nội động từ)

1. Transitive verbs (Ngoại động từ)

Ngoại động từ diễn đạt hành động tác động trực tiếp lên người, vật hoặc sự việc nào đó. Nói cách khác, ngoại động từ phải có tân ngữ trực tiếp (direct object) theo sau. Tân ngữ có thể là một danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.

Ex: He hit the ball very hard, [direct object: the ball]

(Anh ta đá quả bóng thật mạnh)

Jill's behaviour annoyed me. [direct object: me]

(Hành vi của Jill khiến tôi bực mình.)

He enjoys working with children.

(Anh ấy thích làm việc với trẻ con.)

Did you hear what he said?

(Anh có nghe anh ta nói gì không?)

Ngoại động từ thường liên quan đến vật thể (build, buy, carry, catch, cut, destroy, give, find, hit, lend, make, own, remove, sell, send, throw, use, wear, etc.), giác quan (feel, hear, see, smell, taste, touch, etc.), cảm giác (admire, znnoy, desire, enjoy, fear, frighten, hate, like, love, need, prefer, surprise, trust, want, etc.), sự việc hoặc ý tưởng (accept, achieve, believe, discus, expect, forget, know, mean, mention, include, remember, report, etc.) và con người (address, blame, comfort, contact, comvince, kill, persuade, please, tease, teach, thank, warn, etc.)

Một số ngoại động từ có thể có hai tân ngữ theo sau: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object). Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) thường đứng trước tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Khi đứng sau tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp phải được giới thiệu bằng giới từ to hoặc for.

Ex: I gave John the book.

Or: I gave the book to John.

[direct object: the book; indirect object: John]

(Tôi tặng John cuốn sách.)

We bought the children pizzas.

Or: We bought pizzas for the children.

[direct object: pizzas; indirect object: the children] (Chúng tôi mua pizza cho bọn trẻ.)

Intransitive verbs (Nội động từ)

Nội động từ diễn đạt hành động, sự việc không liên quan đến người, vật hay sự việc nào khác ngoài chủ từ. Nói cách khác, nội động từ không cần có tân ngữ trực tiếp theo sau.

Ex: She smiles. (Cô ấy mỉm cười.)

A strange thing happened. (Một điều kì lạ đã xảy ra.)

Nội động từ thường chỉ sự tồn tại (appear, die, disappear, exist, happen, live, occur, remain, vanish, etc.), cơ thể con người (ache, bleed, blush, faint, shiver, smile, etc.), tiếng động do người gây ra (cough, cry, laugh, scream, sigh, sneeze, snore, speak, yawn, etc.), ánh sáng, mùi, sự rung động (glow, shine, sparkle, stink, throb, vibrate, etc.), vị trí và sự chuyển động (advance, arrive, come, collapse, dance, depart, fall, flourish, flow, fly, go, kneel, rain, rise, run, sit, sleep, stand, stay, swim, wait, walk, work, etc.)

- Một số nội động từ có bổ ngữ theo sau. Bổ ngữ này thường là tân ngữ của giới từ (prepositional object) chứ không phải là tân ngữ trực tiếp của động từ.

Ex: We flew past Mont Blanc.

[NOT We flew Mont Blanc.]

(Chúng tôi bay qua đỉnh Mont Blanc.)

He's crying for his mother.

[NOT He Very ing-his-in other.]

(Thằng bé đang khóc đòi mẹ.)

Những nội động từ thường có bổ ngữ:

react against, appeal for, care for, hope for, pay for, suffer from, complain of, consist of, learn of, think of, adhere to, amount to, belong to, listen to, associate with, etc.

3. Intransitive and transitive verbs (Những động từ vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ)

Nhiều động từ vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ. Khi là nội động từ, động từ thường có nghĩa khác với khi là ngoại động từ.

Ex: She ran down the stairs, (run = move quickly)

(Cô ấy chạy xuống lầu.)

She ran a restaurant in Boston, (run=to manage/ operate)

(Cố ấy đã quản lý một nhà hàng ở Boston.)

- Tân ngữ sau ngoại động từ có thể được lược bỏ trong trường hợp người nghe biết hoặc có thể hiểu người nói đang nói về điều gì do tình huống hoặc vì điều đó đã được đề cập đến trước đó.

Ex: She eats slowly. [eats food] (Cô ấy ăn chậm.)

But: Twice a week he eats an apple for lunch.

(Mỗi tuần hai lần, anh ấy ăn trưa một quả táo.)

Both dresses are beautiful. It's difficult to choose.

(Cả hai chiếc đầm đều đẹp. Thật khó chọn.)

But: It took her ages to choose a new dress.

(Cô ấy mất nhiều thời gian để chọn chiếc đầm mới.)

Tóm lại, chỉ có một số ít dộng từ luôn là nội động từ hoặc luôn là ngoại động từ. Động từ được sử dụng như ngoại động từ hay nội động từ tùy thuộc vào người sử dụng. Người sử dụng có thể lược bỏ tân ngữ của ngoại động từ nếu cho rằng người đọc hoặc người nghe sẽ không hiểu nhầm.



tải về 168.26 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   14




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương