Sổ tay tiếng anh 12 Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhà xuất bảN ĐÀ NẴng lời nóI ĐẦU



tải về 168.26 Kb.
trang1/14
Chuyển đổi dữ liệu24.11.2017
Kích168.26 Kb.
#2831
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   14

MAI LAN HƯƠNG - HÀ THANH UYÊN

SỔ TAY TIẾNG ANH 12


Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo

NHÀ XUẤT BẢN ĐÀ NẴNG


LỜI NÓI ĐẦU


Bộ Sổ tay tiếng Anh, từ lớp 6 đến lớp 12, được biên soạn theo sách giáo khoa tiếng Anh của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm cung cấp cho các em học sinh tài liệu tham khảo ngữ pháp và tra cứu từ vựng, giúp các em học tốt môn tiếng Anh.

Sổ tay tiếng Anh 12 gồm 16 bài, dựa theo từng đơn vị bài học trong sách giáo khoa tiếng Anh 12. Mỗi đơn vị bài học gồm có:

I. Glossary (Bảng từ vựng): tất cả các từ mới trong bài. Các từ đều được phiên âm theo hệ phiên âm quốc tế mới và được cho nghĩa sát với nghĩa trong bài học, có một số ví dụ minh họa.

II. Grammar (Ngữ pháp): tất cả các điểm ngữ pháp trong mỗi đơn vị bài học. Các chủ điểm ngữ pháp được biên soạn rõ ràng và chi tiết, có ví dụ minh họa.

Trong quá trình biên soạn khó tránh khỏi thiếu sót, chúng tôi mong nhận được những góp ý, phê bình để sửa chữa cho lần tái bản sau.

Thư góp ý phê bình sách xin gửi đến:

TRUNG TÂM BIÊN SOẠN DỊCH THUẬT SÁCH SÀI GÒN

474 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.3, TP.HCM

ĐT: 08.38355907 - Email: quynhmai474@gmail.com

Mục lục


SỔ TAY TIẾNG ANH 12 1

LỜI NÓI ĐẦU 1

BẢNG VIẾT TẮT 1

UNIT 1: HOME LIFE 3

Unit 2: CULTURAL DIVERSITY 9

Unit 3 WAYS OF SOCIALISING 16

Unit 4 SCHOOL EDUCATION SYSTEM 26

UNIT 5: HIGHER EDUCATION 33

UNIT 6 FUTURE JOBS (Nghề nghiệp tương lai) 40

Unit 7: ECONOMIC REFORMS (Cải cách kinh tế) 47

Unit 8 LIFE IN THE FUTURE (Cuộc sống trong tương lai) 53

UNIT 9: DESERTS (Sa mạc) 64

Unit 10 ENDANGERED SPECIES (Các loài có nguy cơ tuụệt chủng) 68

UNIT 11: BOOKS (Sách) 74

Unit 12: WATER SPORTS (Các môn thể thao dưới nước) 77

UNIT 13: THE 22ND SEA GAMES 82

UNIT 14: INTERNATIONAL ORGANIZATIONS 86

UNIT 15 WOMEN IN SOCIETY 94

UNIT 16 THE ASSOCIATION OF SOUTHEAST ASIAN NATIONS 98



BẢNG VIẾT TẮT


abbr

abbreviation - dạng viết tắt

adj

adjective - tính từ



adv

adverb - trạng từ

AmE

American English - tiếng Anh của người Mỹ



attrib

attributive - có tính thuộc ngữ (đứng trước danh từ)

BrE

British English - tiếng Anh của người Anh



c

countable - (danh từ) đếm được

fml

formal - trịnh trọng



I

intransitive - nội động từ

idm

idiom - thành ngữ



infml

informal - không trịnh trọng

n

noun - danh từ



phrv

phrasal verb - cụm động từ

pl

plural - hình thức số nhiều



pred

predicative - có tính vị ngữ (đứng sau hệ từ)

prep

preposition - giới từ



sb

somebody - người nào đó

sing

singular - hình thức số ít



sth

something - điều/ cái gì đó

T

transitive - ngoại động từ



u

uncountable - (danh từ) không đém được

V

verb - động từ


UNIT 1: HOME LIFE


(Đời sống gia đình)

I. GLOSSARY (Bảng từ vựng)

active (adj): tích cực; nhanh nhẹn; linh lợi

attempt (n) [C/U]: sự cố gắng; nỗ lực

Ex: Two factories were closed in an attempt to cut costs. (Hai nhà máy đã bị đóng cửa trong nỗ lực cắt giảm chi phí.)

base (n) [C]: nền tảng; cơ sở; điểm tựa

biologist (n) [C]: nhà sinh vật học

—» biology (n) [U]: sinh vật học

can’t wait/ can hardly wait (idm): háo hức; hăm hở; nóng lòng

Ex: The children can't wait for Christmas to come.

(Bọn trẻ háo hức mong đợi Giáng sinh đến.)

caring (adj) [usually before noun]: biết quan tâm đến người khác; ân cần; chu đáo

chore (n) [C]: việc lặt vặt

-> household chore (n): việc vặt trong nhà; việc nhà

close-knit (also closely-knit) (adj): (quan hệ) khăng khít; gắn bó

come up (phrv) = to happen: xảy ra; nảy sinh

Ex: I'm afraid something urgent has come up.

(Tôi e là đã có chuyện khẩn cấp xảy ra.)

confidence (n) [U]: sự tin tưởng; sự tin cậy; sự tự tin

Ex: People often lose confidence when they are criticized. (Người ta thường mất tự tin khi bị chỉ trích.)

-» confident (adj): tin tưởng; tin cậy; tự tin

dish (n) [C]: món ăn

eel (n) [C/U]: con lươn; con cá chình

frankly (adv): (một cách) thẳng thắn; trung thực

-> frank (adj): thẳng thắn; bộc trực; ngay thẳng

give sb a hand (to do sth) (with sth/ doing sth) = help sb: giúp ai (làm việc gì)

Ex: Can you give me a hand with the washing-up?

(Bạn giúp tôi rửa bát đĩa nhé?)

join hands (idm): cùng nhau (làm việc gì); hợp lực; chung tay góp sức

Ex: They join hands to give their children a happy home. (Họ cùng nhau đem lại cho con cái một mái ấm gia đình.)

lab (n) [C] (infml) = laboratory: phòng thí nghiệm

leftover (n) [usually pl.]: thức ăn thừa

make for (phrv): tạo ra; giúp tạo ra (một kết quả hoặc tình huống)

Ex: Constant arguing doesn't make for a happy marriage. (Cãi cọ liên miên không tạo nên một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)

mischievous (adj) = naughty: tinh nghịch; tai quái; láu lỉnh

mischief (n) [U]: sự láu lỉnh; trò tinh nghịch

-» mischievously (adv): (một cách) láu lỉnh; tinh nghịch

obedient (adj) (+ to) (khác) disobedient: biết vâng lời; dễ bảo; ngoan ngoãn

Ex: As a child he was always obedient to his parents.

(Hồi nhỏ anh ta luôn vâng lời bố mẹ.)

-» obedience (n) [U] (+ to): sự vâng lời; sự tuân theo

obediently (adv): (một cách) ngoan ngoãn

project (n) [C]: để án; dự án; công trình (nghiên cứu)

reserve (v) [ITT] = book: đặt (mua) trước; đăng ký trước

Ex: I'd like to reserve a table for three for eight o'clock. (Tôi muốn đặt bàn cho ba người lúc 8 giờ.)

Responsibility (n) [U] (+ for): trách nhiệm

-> responsible (adj) (+ for): chịu trách nhiệm; có trách nhiệm

secure (adj) (khác) insecure: an toàn; an tâm

Ex: Workers no longer feel secure about the future.

(Người lao động không còn thấy ân tâm về tương lai nữa.)

—» security (n) [U]: sự an toàn; sự bảo đảm

-» securely (adv): (một cách) an toàn; chắc chắn

shift (n) [C]: ca; kíp

spread out (phrv): tỏa ra

supportive (adj) (+ of): đem lại (cho ai) sự giúp đỡ, động viên hoặc cảm thông; ủng hộ

Ex: She was very supportive during my father's illness. (Trong thời gian cha tôi bị bệnh, cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều.)

take out (phrv) [T]: lấy ra; rút ra

trick (n) [C]: trò lừa; trò bịp bợm

-» play a trick on sb: chơi xỏ ai; chơi khăm ai

willing (adj) (~ to do sth): bằng lòng; sẵn lòng (làm gì); sốt sắng

Ex: I told them I was perfectly willing to help.

(Tôi cho họ biết tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.)

-> willingness (n) [U]: sự sẵn lòng; sự sốt sắng

-> willingly (adv): (một cách) sẵn lòng; sốt sắng

II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

The pronunciation of the ending ‘-s’

(Cách phát âm mẫu tự -s ở cuối từ)

Có 3 cách phát âm đuôi -s sau danh từ sô" nhiều: /s/, /z/ và /iz/

• /s/ sau phụ âm vô thanh (unvoiced consonants)

Ex: cups

cloths

books


beliefs

plates


• /z/ sau âm nguyên âm (vowels) và tất cả phụ âm hữu thanh (voiced consonants) ngoại trừ ...

Ex: trees

clothes

legs


potatoes

boys


dreams

chairs


knives

songs


hills

ends


• /iz/ sau âm xuýt (sibilant sounds)

Ex: buses

crashes

watches


quizzes

garages


bridges

❖ Một số danh từ có phát âm số nhiều bất quy tắc:



Singular

Plural

bath

house


mouth

path


roof

truth


wreach

youth


baths

houses


mouths

paths


roofs

truths


wreaths

youths

Lưu ý: Nguyên tắc này cũng được áp dụng để phát âm mẫu tự -s/-es đứng ở cuối động từ được chia với ngôi thứ ba số ít (wants, runs, catches) và dạng sở hữu cách (George's, Mark's, Joe's).

Tense revision (Ôn lại thì)

1. The Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Positive

Subject + verb (past tense)

Negative

Subject + did + not + verb (bare inf.)

Question

Did + subject + verb (bare inf.)...?

Thì quá khứ đơn được dùng dể diễn đạt

- hành động hoặc sự việc đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ex: We met him in Berlin two weeks ago.

(Cách đây hai tuần chúng tôi đã gặp anh ta ở Berlin.)

- hành động hoặc sự việc đã diễn ra suốt một quãng thời gtan trong quá khứ, nhưng nay đã hoàn toàn chấm dứt.

Ex: Did she really work there for ten years?

(Có thật là cô ấy đã làm việc ở đó 10 năm không?)

- thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ, nhưng không hoặc không thể xảy ra ở hiện tại.

Ex: We often saw his dog sitting outside his house.

(Trước đây chúng tôi thường thấy con chó của anh ta ngồi ngoài cửa.)

- nhận thức, cảm xúc hoặc tình trạng ở quá khứ.

Ex: I didn't enjoy the film very much.

(Tôi không thích bộ phim đó lắm.)

- hai hay nhiều hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.

Ex: She got up when the alarm clock went off.

(Cô ấy thức dậy ngay khi chuông bảo thức reo.)

He ran to the car, got in and drove off.

(Anh ta chạy đến ôtô, vào xe rồi lái đi.)

Nói chung, thì quá khứ đơn là thì thường được dùng để nói về hành động hoặc sự việc diễn ra trong quá khứ; chúng ta dùng thì quá khứ đơn nếu không có lý do nào đặc biệt cần phải sử dụng một thì khác.

2. The Past Progressive (Thì quá khứ tiếp diễn)

Positive

Subject + was/ were + verb-ing

Negative

Subject + was/ were + not + verb-ing

Question

Was/ Were + subject + verb-ing...?

Thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng để

- diễn đạt hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ex: He was watching TV at eight o'clock yesterday evening. (Lúc 8 giờ tối qua anh ấy đang xem tivi.)

- nhấn mạnh hành động hoặc sự việc diễn ra liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian trong quá khứ.

Ex: They were quarrelling the whole time they were together. (Suốt thời gian chung sống họ cãi nhau hoài.)

To lose weight, I wasn't eating any sweets or biscuits for weeks. (Để giảm cân, tôi đã không ăn kẹo và bánh ngọt hàng tuần liền.)

- diễn đạt hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ thì một hành động quá khứ khác xảy đến (dùng thì past progressive cho hành động đang diễn ra và thì past simple cho hành động xảy ra làm gián đoạn hành động đó).

Ex: Erika dropped her bag while she was getting into her car. (Erika đảnh rơi túi xách khi đang bước vào xe hơi.)

When I arrived Tom was talking on the phone. (Khi tôi đến Tom đang nói chuyện điện thoại.)

Khi hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, dùng thì quá khứ đơn.

Ex: When he saw me he put the receiver down.

(Khi nhìn thấy tôi, anh ấy đặt ống nghe xuống.)

- nói về hai hoặc nhiều hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ.

Ex: I was reading while he was skiing.

(Tôi đọc sách trong khi anh ấy trượt tuyết.)

- diễn đạt hành động đã từng xảy ra lặp đi lặp lại thường xuyên khiến người nói khó chịu (với always, constantly, continually).

Ex: He was always ringing me up.

(Trước đây anh ta cứ gọi cho tôi suốt.)

Lưu ý: Không dùng thì quá khứ tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức, tri giác hoặc sở hữu.

Ex: The fresh bread smelled wonderful. [NOT was smelling]

We had three cars. [NOT were having]

3. The Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)

Positive

Subject + have/ has + verb (past part.) N

Negative

Subject + have/ has + not + verb (past part.)

Question

Have/Has + subject + verb (past part.)

Thì hiện tại hoàn thành được dùng dể diễn đạt

- hành động hoặc sự việc vừa mới xảy ra.

Ex: Karen has just gone out. (Karen vừa ra ngoài.)

- hành động hoặc sự việc đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ (khi người nói không biết hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác).

Ex: They haven't seen Beth recently.

(Dạo gần đây họ không gặp Beth.)

We've bought a new computer.

(Chúng tôi đã mua máy vi tính mới.)

Dùng thì quá khứ đơn để diễn đạt hành động đã xảy ra tại một thời điểm xác định.

Ex: I saw Lucy yesterday. (Hôm qua tồi gặp Lucy.)

- hành động hoặc sự việc xảy ra lặp đi lặp lại trong quá khứ và có thể còn được lặp lại trong hiện tại hoặc tương lai.

Ex: They've been to Paris three times this year.

(Năm nay họ đã đến Paris ba lần.)

[có thể ngày nào đó trong năm nay họ sẽ lại đến Paris.]

This young director has made four films so far.

(Cho đến nay đạo diễn trẻ này đã làm được 4 bộ phim.) [anh ấy vẫn tiếp tục làm phim.]

Dùng thì quá khứ đơn để diễn đạt hành động xảy ra lặp đi lặp lại trong quá khứ, nhưng không hoặc không thể lặp lại nữa.

Ex: We went to Spain three times last year.

(Năm ngoái chúng tồi đã đi Tây Ban Nha ba lần.)

Alfred Hitchcock made many films in his long career. (Trong suốt sự nghiệp điện ảnh lâu dài của mình, Alfred Hitchcock đã làm được rất nhiều phim.)

- hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng ở hiện tại.

Ex: Tom has broken his finger and is in a lot of pain.

(Tom bị gãy ngón tay và đang rất đau nhức.)

Dùng thì quá khứ đơn khi không có sự liên quan đến hiện tại.

Ex: He broke his finger when he was playing cricket.

(Anh ấy bị gẫy ngón tay khi đang chơi crikế.)

- hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai.

Ex: My parents have lived in Bristol for ten years.

(Cha mẹ tôi sống Ở Bristol 10 năm rồi.)

[hiện giờ họ vẫn đang sống ở Bristol]

It hasn't rained since the end of July.

(Từ cuối tháng 7 đến giờ trời không mưa. )

Dùng thì quá khứ đơn khi hành động đã chấm dứt.

Ex: We lived in Boston for five years.

(Chúng tòi đã sống ở Boston 5 năm.)

[giờ chúng tôi không còn sông ở Boston nữa]

Các từ hoặc cụm từ thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành:

just, recently, lately (gần đây, vừa mới); before (trước đây); already (rồi); ever (đã từng); never (chưa hao giờ); for (trong khoảng); since (từ khi); yet (chưa); so far, up to now; up to present, until now (cho đến hây giờ), It/ This/ That is the first/ second/ third/ only/ best/ worst/...

Ex: Could you clean the car? ~ I've already done it.

(Anh rửa xe nhé? ~ Anh đã rửa rồi.)

It's the fifth time you've asked me the same question. (Đây là lần thứ 5 anh hỏi tôi câu hỏi đó.)




tải về 168.26 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   14




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương