MôN: tiếng anh


b) Thể bị động thường được dùng trong những trường hợp sau



tải về 492.5 Kb.
trang2/4
Chuyển đổi dữ liệu29.11.2017
Kích492.5 Kb.
#3296
1   2   3   4

b) Thể bị động thường được dùng trong những trường hợp sau:

- Tác nhân gây ra hành động không được chỉ rõ hoặc ngầm hiểu.



A flag was being waved at the destination. / Their car was stolen. / She was arrested (by the police).

- Nhấn mạnh vào bản thân hành động chứ không nhấn mạnh vào chủ thể gây ra hành động.



My hair is being done by the hairdresser.

c) Thể bị động với động từ tình thái: can, could, should, may, might, ought to

Câu chủ động (Active)

Câu bị động (Passive)

S + Modal Verb + Verb + O

He can do this exercise.

S + Modal Verb + BE + Past participle

This exercise can be done by him.

d) Thể bị động với động từ chỉ ý kiến: say, think, report, rumour, believe

Câu chủ động (Active)

Câu bị động (Passive)

S + say/believe/think/... +THAT + S’ + Verb + O

People say that he is the best doctor here.
Everybody believes that he escaped in a stolen car.

It + BE + said/believed/thought/ ...+ THAT-clause

S’ + BE + said/believed/thought/ ...+ TO-V + ...

TO HAVE+p.p

  • It is said that he is the best doctor here.

  • He is said to be the best doctor here.

+ It is believed that he escaped in a stolen car.

+ He is believed to have escaped in a stolen car.

e) Thể truyền khiến (Causative form)

Câu cầu khiến chủ động (Causative Active)

Câu cầu khiến bị động (Causative Passive)

S + HAVE + someone + Vinfinitive + something

GET TO-V

I’m going to have him repair my bicycle.

S + HAVE + something + P.P + ....

GET

I’m going to have my bicycle repaired.


4. Các loại câu điều kiện (Conditional sentences)

a) Câu điều kiện loại I:

IF - CLAUSE

MAIN CLAUSE

S + Present simple [V0 / V+S/ES]

S + WILL/CAN/MAY/MUST + V0

Câu điều kiện loại I dùng để: Dự đoán về một kết quả có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Ex: If it is sunny, we will go to the beach. ; Diễn tả lời cảnh báo: If you drop it, it will break.; Diễn tả lời hứa: I will pick you up at the park if you phone me.

  • Chú ý: “should” có thể dùng thay cho “will” trong mệnh đề chính để diễn đạt lời khuyên.

If you visit Oxford, you should see some interesting old buildings.

  • UNLESS (trừ phi, nếu ... không) = IF ... NOT

Unless you watch the football match, your father will be able to see his favourite play.

(= If you do not wacth the football match, your father will be able to see his favourite play.)

b) Câu điều kiện loại II:

IF - CLAUSE

MAIN CLAUSE

S + Past subjunctive (quá khứ giả định)

[V+-ED/CỘT 2; (BE) = WERE]

S + WOULD/COULD/MIGHT + V0

Câu điều kiện loại II dùng để: Nói đến một điều không có thực, hay khó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai: If Mary were here, she would be very happy. (In fact, she isn’t here.)

If he left her, he would be happier. (The fact is he is not going to leave her.)

Nói đến một tình huống giả định trong hiện tại: If she lived by the sea, she would learn to swim. (In fact, she doesn’t live by the sea.)

Dùng để khuyên hay đề nghị ai làm gì đó: If I were you, I would leave her.

c) Câu điều kiện loại III:

IF - CLAUSE

MAIN CLAUSE

S + Past perfect (quá khứ hoàn thành)

[HAD + PAST PARTICIPLE]

S + WOULD HAVE + P.P

COULD HAVE + P.P

MIGHT HAVE + P.P

MUST HAVE + P.P

Câu điều kiện loại III dùng để: Nói về các sự kiện và kết quả trong quá khứ mà thực tế đã không xáy ra như vậy: If he had had much time, he would have finished all the test. (In fact, he didn’t have much time, so he didn’t finish all the test.)

Biểu lộ sự tiếc nuối một sự việc gì đó đã nên hoặc đã không nên xảy ra trong quá khứ:

If I had known there was no more work to do, I would have stayed in bed. (In fact, I didn’t know ..., so I didn’t stay in bed.)

5. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các Đại từ quan hệ: WHO, WHICH, THAT, WHOM, WHERE, WHEN, WHY, WHOSE



  1. WHO (hoặc THAT): được sử dụng trong mệnh đề quan hệ khi nói về người, và làm chủ ngữ. WHO thay cho he / she / they

The man who (that) lives in Warsaw, Poland is my elder brother.

We know a lot of people who live in New York.

  1. WHICH (THAT): được sử dụng trong mệnh đề quan hệ khi nói về vật, và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Where is the butter? – It was in the fridge. => Where is the butter which (that) was in the fridge?

I don’t like the stories that (which) have unhappy endings.

c) WHOSE: được sử dụng trong mệnh đề quan hệ chỉ sự sở hữu, và thay cho his / her / their.

I saw a girl. Her car had broken down. => I saw a girl whose car had broken down.

* Chú ý: whose chủ yếu được sử dụng để thay thế cho người.

What’s the name of the man whose car you bought? (You bought his car.)

A few days ago I met someone whose brother I went to school with. (I went to school with her brother)

d) Mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định

- Mệnh đề quan hệ xác định: Mệnh đề quan hệ xác định cho người nghe biết người hay vật nào người nói đang đề cập đến. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ xác định, người nghe không thể biết người nói đang đề cập đến người / vật nào. The man whom you met yesterday can speak five languages.

- Mệnh đề quan hệ không xác định: Mệnh đề quan hệ không xác định cho người nghe biết thông tin bổ sung về người hoặc vật đang được nói đến. Trong mệnh đề quan hệ không xác định luôn phải có các đại từ quan hệ. Ex: Mr. Smith, who is a doctor, has published his first collection of poems.

* Chú ý: - Không dùng “THAT” trong mệnh đề quan hệ không xác định. Luôn phải có dấu phẩy (,) để ngăn cách giữa mệnh đề quan hệ không xác định và mệnh đề chính.

- Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của giới từ, giới từ thường đứng cuối mệnh đề quan hệ (đặc biệt là trong cách sử dụng thông thường, không trang trọng).



The playground wasn’t used by those children whom it was built for.

- Trong văn phong trang trọng, người ta có thể đặt giới từ trước đại từ quan hệ WHICH (với vật) hoặc WHOM (với người). Ex: An actor with whom Gelson had previously worked contacted him about the role.



6. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Adverbial clauses of Concession)

Chúng ta dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ để diễn đạt 2 ý có tính chất mâu thuẫn, trái ngược, bất ngờ. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ thường bắt đầu bằng những liên từ (al)though, even though.

Sau though / even though / although chúng ta dùng một mệnh đề.

Although it was very cold, they went swimming.

* Chú ý: Nếu mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ đứng đầu câu, chúng ta phải dùng dấu phẩy (,) để phân tách mệnh đề trạng ngữ với mệnh đề chính.
7. Giới từ (Prepositions)

a) Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time):

- AT: được dùng để chỉ giờ: at 4 o’clock; at 1.45, at midnight (giữa đêm), at lunchtime, ...

AT cũng được dùng trong những cụm từ: at night, at Christmas, at Easter, at the moment/at present, at the same time, at the age of ..., at the beginning of ... ≠ at the end of ..., etc.


  • ON: được dùng để chỉ thứ, ngày: on March 14th, on Friday(s), on Christmas Day, etc.

ON cũng được dùng trong những cụm từ: on Friday morning(s), on Sunday afternoon(s), on Moday evening(s), on Saturday night(s), on weekends.

  • IN: được dùng để chỉ năm, tháng, mùa, thế kỷ: in April, in the 18th century, in 1968, in the 1970s, in (the) winter, in the Middle Age, etc.

IN cũng được dùng trong những cụm từ: in the morning(s), in the afternoon(s), in the evening(s)

  • Chú ý: Không dùng IN / ON / AT trước những từ như next, last

I’ll see you next Friday. / They got married last month.

  • FOR: dùng để chỉ khoảng thời gian hành động diễn ra được bao lâu: for six months, for two hours, for a week, for ages, etc. Ex: I’ve lived in this house for six years.

  • DURING (TRONG SUỐT): dùng để nói về hành động tiếp diễn trong khoảng thời gian bao lâu: during the movie, during our vacation, during the night, etc. Ex: I fell asleep during the movie.

  • BY + a time = không muộn hơn: I mailed the letter today, so they should receive it by Monday.

  • UNTIL / TILL: CHO ĐẾN KHI: Ex: I’ll be working until 11 o’clock.

b) Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Places)

- Dùng AT khi nói tới một sự kiện: at a party, at a concert, at a conference, at the movies, at a football game.

AT” còn được dùng trong một số cụm từ: at work, at an airport, at sea, at a station, at the seashore, etc.

- Dùng IN khi nói tới thành phố, làng mạc, đất nước: in Hanoi, in VietNam, etc.

IN” còn được dùng trong một số cụm từ: in bed, in prison, in jail, in the hospital, etc.



c) Giới từ chỉ phương tiện

- Dùng BY để nói về phương tiện đi lại: by car, by train, by plane, by bus, ... Nhưng dùng “ON FOOT”



- Ngoài ra, mỗi danh từ/động từ/tính từ lại đi với giới từ riêng: a reason for something, a solution to a problem, an invitation to a party/wedding, famous for, responsible for, interested in, fond of, etc.

8. Mạo từ / Quán từ (Articles)

- A / AN được dùng khi người nói chưa xác định cụ thể cái gì đang được đề cập tới.

- THE: được dùng khi người nói xác định rõ người hoặc vật đang được đề cập tới.



For lunch I had an egg and a banana. The egg wasn’t very nice.

=> Ta nói an egga banana vì đây là lần đầu tiên chúng được đề cập đến. Tiếp đó, ta dùng the egg vì người nghe bây giờ đã biết chúng ta đang nói về quả trứng nào (đó là quả trứng mà ta ăn trong bữa trưa)

- Ta dùng THE khi đã rõ trong tình huống cụ thể người nói đang đề cập tới ai hoặc cái gì. Ví dụ khi ta đang đứng trong phòng ta sẽ nói: the light, the floor, the ceiling, etc. Ex: Can you turn off the light, please?

- Ta cũng dùng THE khi nói về cái gì đó là duy nhất: Ex: What is the highest mountain in the world?

The earth goes round the sun and the moon goes round the earth.

9. SO & THEREFORE (vì thế, cho nên, vì lẽ đó)

- SO & THEREFORE đều được dùng để giới thiệu kết quả của một việc. SO phổ biến hơn trong văn nói, còn THEREFORE phổ biến hơn trong văn viết.

- SO là liên từ thường đứng ở giữa câu, nối mệnh đề chỉ nguyên nhân và mệnh đề chỉ kết quả. Trong những trường hợp này, mệnh đề chỉ nguyên nhân phải đứng trước.

They may need a new goalkeeper so I want to be ready. / The food was cold, so he was angry.

- THEREFORE là trạng từ có thể đứng ở đầu câu mới chỉ kết quả.



They may need a new goalkeeper. Therefore, I want to be ready.

The food was cold. Therefore, he was angry.

- THEREFORE cũng có khi đứng ở giữa mệnh đề / câu chỉ kết quả.



The new trains have more powerful engines and therefore faster.

The food was cold. He was therefore angry.

- So sánh hai câu có cùng nghĩa sau:



I hadn’t done my homework so I didn’t understand the lesson.

I hadn’t done my homework. Therefore, I didn’t understand the lesson.

As / Since / Because I hadn’t done my homework, I didn’t understand the lesson.

10. BUT & HOWEVER (nhưng, tuy nhiên)

- BUT & HOWEVER đều được dùng để diễn tả 2 ý đối lập nhau trong một câu hoặc trong một ngữ đoạn ngắn.

I don’t like him, but I agree that he’s a good manager.

I don’t like him. However, I agree that he’s a good manager.

It’s a bit late, but I’d like to go out. / It’s a bit late; however, I’d like to go out.

- BUT dùng nối hai mệnh đề và thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai.

- HOWEVER là một trạng từ, nó có thể đứng ở các vị trí khác nhau trong câu. Trước however, ta dùng dấu chấm câu (.), dấu phấy (,) hoặc dấu chấm phẩy (;).

However, the police did not believe him. / The police, however, didn’t believe him.

The police didnot believe him, however.

11. Cụm động từ (Phrasal verbs)

- Cấu tạo: Phrasal verbs gồm một động từ đi kèm với một phụ từ khác để tạo ra nghĩa mới. Phụ từ có thể là giới từ (Preposition), hoặc tiểu trạng từ (adverbial particle), ví dụ: to come in, to go out, to go in for, to take care of, to look up, to set up, to go off, ...

- Phrasal verbs được sử dụng như một động từ: Stand up and sit down.

When will you come back? / Suddenly the TV went out.

- Phrasal verbs được dùng trong cấu trúc bị động.



Her parents took care of him. => He was taken care of by her parents.

- Vị trí của các phụ từ trong phrasal verbs khi đi với bổ ngữ có chức năng như một danh từ hoặc một đại từ.



She threw away her old handbag. / Her old briefcase was falling to pieces, so she threw it away.

David borrowed some money from his sister and never paid her back.

David never paid back all that money she borrowed.

- Nghĩa của các phrasal verbs:



* Một số Phrasal verbs rất dễ hiểu nếu như chúng ta hiểu nghĩa của mỗi từ trong cụm.

You will have to turn round and go back.

* Nhưng đa phần các phrasal verbs mang nghĩa thành ngữ nên không dễ suy luận.



He couldn’t give up (=stop) smoking. / The idea has caught on (=become popular) in a big way.

* Nếu như một phrasal verb có động từ cùng nghĩa thì trong các trường hợp trang trọng, động từ sẽ được sử dụng và ngược lại trong các trường hợp ít trang trọng hơn thì ta dùng các phrasal verbs.



Are you going to carry on/continue your duties? / We must fix up / arrange the meeting.

12. Một số lưu ý về cách phát âm

Để việc học phát âm tiếng Anh có hiệu quả, việc thường xuyên nghe và luyện phát âm theo giọng đọc chuẩn của người bản ngữ và giáo viên trên lớp là rất cần thiết. Ngoài ra, người học cần được trang bị một số kiến thức cơ bản về cách phát âm tiếng Anh. Dưới đây là một số lưu ý người học cần nắm được để tự mình rèn luyện cách phát âm đạt hiệu quả. Ví dụ như một số qui tắc phát âm các từ tận cùng với “-s”; cách phát âm các từ tận cùng với “-ed”; trọng âm trong các từ có hai âm tiết trở lên; qui tắc nhấn trọng âm; ...



  1. Cách phát âm các từ tận cùng với “-s”. (The pronunciation of the ending ‘-s’)

- ‘-s’ được phát âm là ‘-z’ khi đi sau các âm hữu thanh (trừ 3 âm z, 2, d2):bags[bægz];kids [kIdz];days[deIz]

- ‘-s’ được phát âm là ‘-s’ khi đi sau các âm vô thanh (trừ 3 âm s, ~, t~): bats[bæts]; kits[kIts]; dates [deIts]

- ‘-s’ được phát âm là ‘-Iz’ khi đi sau các âm z, 2, d2, s, ~, t~: washes[wα~Iz]; kisses[kIsIz]; oranges[‘4rInd2Iz]

* Chú ý: Các âm hữu thanh và vô thanh trong tiếng Anh gồm:

+ Hữu thanh: b, d, g, v, 5, 2, d2, m, n, ŋ, l, r, j, w + toàn bộ nguyên âm.

+ Vô thanh: p, t, k, f, 8, s, ∫, t∫, h

  1. Cách phát âm các từ tận cùng với ‘-ed’. (The pronunciation of the ending ‘-ed’)

  • Các động từ tận cùng bằng ‘-ed’ được phát âm là ‘-d’ khi đi sau các âm hữu thanh (trừ âm d): rained [reInd]; arived [ə’raIvd]; explained [ik‘spleInd]

  • Các động từ tận cùng bằng ‘-ed’ được phát âm là ‘-t’ khi đi sau các âm hữu thanh (trừ âm t): walked [w0:kt]; jumped [d2pt]; missed [mIst]

  • Các động từ tận cùng bằng ‘-ed’ được phát âm là ‘-Id’ khi đi sau các âm ‘d & t’: wanted [w4ntId]

  1. Trọng âm các từ có từ hai âm tiết trở lên (Stress in two-syllabe, three-syllabe, and more than three- syllable words)

- Các âm tiết mang trọng âm trong từ đều có một đặc điểm chung: Sự nổi bật (Prominence). Có 4 yếu tố làm nên sự nổi bật đó:

* Độ lớn (Loudness): Các âm tiết mang trọng âm được phát âm lớn hơn các âm tiết không mang trọng âm.

* Độ dài (Length): Các âm tiết mang trọng âm được kéo dài hơn khi phát âm hơn các âm tiết không mang trọng âm.

* Độ cao (Pitch): Các âm tiết mang trọng âm được phát âm ở độ cao hơn.

* Độ khác biệt (Quality): Các âm tiết mang trọng âm chứa đựng một nguyên âm khác biệt về chất với các nguyên âm trong các âm tiết không mang trọng âm còn lại.

E.g.father[‘fα5ə],canal[kə‘næl]; disagree[dIsə‘gri:]; indication[,Indi‘keI~n]; representative[,reprI‘zentətIv]



- Các cấp độ của trọng âm:

(i) Primary stress: indication[,Indi‘keI~n]

(ii) Secondary stress: representative[,reprI‘zentətIv]

(iii) Unstressed syllables: canal[kə‘næl]



- Việc đánh dấu trọng âm trong từ:

Tiếng Anh không phải là một trong những ngôn ngữ mà người ta có thể dựa vào các âm tiết trong từ để quyết định vị trí đánh trọng âm. Nhiếu soạn giả tiếng Anh đã cho rằng trọng âm từ của tiếng Anh khó dự đoán đến mức tốt nhất là coi việc đánh trọng âm như một đặc tính riêng của từng từ và khi học mỗi từ thì người ta cũng phải học luôn cách đánh trọng âm của từ ấy. Theo ý kiến của chúng tôi thì đây là một quan điểm xác đáng và không có gì là cường điệu. Trong thực tế, nhiều tác giả các sách hướng dẫn về ngữ âm tiếng Anh đều cố gắng đưa ra một số các quy tắc nhất định về trọng âm của từ để rồi sau đó đều nói thêm rằng bên cạnh các quy tắc đó là rất nhiều các trường hợp ngoại lệ. Đôi khi số trường hượp ngoại lệ nhiều đến mức người học đành phải bằng lòng với quan điểm cho rằng học từ nào thì cần phải học luôn trọng âm của từ ấy.

Tuy nhiên, khi xác định trọng âm của một từ nào đó, chúng ta cần xem xét đến một số thông tin sau:

+ Về mặt hình thái: từ đó là từ đơn, từ phái sinh (có tiền tố / hậu tố) hay từ ghép.

+ Từ loại của từ đó: danh, động, tính từ, ...

+ Số lượng âm tiết của từ.

+ Cấu trúc âm vị học của các âm tiết trong từ.


  • Một số quy tắc đánh trọng âm

Từ có hai âm tiết (Two-syllabe words): Trọng âm có thể rơi vào âm tiết đầu hoặc âm tiết thứ hai.

* Đối với động từ, tính từ, trạng từ và giới từ có quy luật cơ bản như sau: nếu âm tiết thứ hai có chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm kép (ngoại trừ əå) hoặc kết thúc với 2 hay nhiều phụ âm thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: arrive (v), attract (v), correct (adj), perfect (adj), alone (adv), inside (prep.), ...

* Ngược lại, nếu âm tiết thứ hai có chứa nguyên âm ngắn hoặc nguyên âm kép əå, hoặc được kết thúc bằng một phụ âm thì trọng âm rơi vào âm tiết đầu: open (v), borrow (v), sorry (adj), rather (adv), ...

* Đối với danh từ, nếu âm tiết thứ hai có chứa nguyên âm ngắn thì trọng âm rơi vào âm tiết đầu, e.g. money, product, larynx, ... Và ngược lại, nếu âm tiết thứ hai có chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm kép thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, e.g. balloon, design, estate, ...



Từ có ba âm tiết (Three-syllabe words):

* Đối với động từ, nếu âm tiết cuối cùng là âm tiết mạnh, nó sẽ có trọng âm, e.g. entertain, resurrent, ... Nếu âm tiết cuối cùng là âm tiết yếu, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đứng ngay trước nó, e.g. encounter, determine, ... Nếu cả âm tiết hai và ba đều yếu, tất nhiên trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đầu tiên, e.g. advertise, speculate, ...

* Đối với danh từ, nếu âm tiết cuối cùng yếu và âm tiết thứ hai mạnh, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai, e.g. statistics, potato, disaster, ... Nếu âm tiết thứ ba và âm tiết thứ hai cùng là âm tiết yếu, dĩ nhiên âm tiết đầu tiên sẽ có trọng âm, e.g. quantity, cinema, emperor, ...

Từ phái sinh (Derived words):

Từ phái sinh là những từ có một hình thái từ gốc cộng với một hoặc nhiều phụ tố (affixes). Phụ tố bao gồm tiền tố (Prefixes) và hậu tố (Suffixes).



Ba trường hợp phụ tố có tác động tới trọng âm của từ như sau:

  • Bản thân phụ tố mang trọng âm chính, e.g. semicircle [‘semIsəkl]; personality [pç:sə‘næləti]

  • Phụ tố không làm thay đổi trọng âm chính của từ gốc, e.g. market [‘mã:kət]; marketing [‘ma:kətIŋ]; pleasant [‘plezənt] – unpleasant [n‘plezənt]

  • Sự có mặt của phụ tố làm thay đổi vị trí của trọng âm chính của từ gốc, e.g. magnet [‘mægnət]; magnetic [mæg‘netIk]

Trọng âm của một số cặp từ đặc biệt:

Một số cặp từ dưới đây có hai âm tiết, chữ viết hoàn toàn giống nhau nhưng khác nhau về từ loại. Quy tắc chung là các danh từ hoặc tính từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất và các động từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.



WORDS

ADJ. / NOUN

VERB

abstract

[‘æbstrækt]

[æb‘strækt]

conduct

[‘kãndkt]

[kãn‘dəkt]

contract

[‘kãntrækt]

[kãn‘trækt]

contrast

[‘kãntrα:st]

[kən‘trα:st]

desert

[‘dezət]

[dI‘zç:t]

escort

[‘esk0:t]

[Is‘k0:t]

export

[‘eksp0:t]

[Ik‘sp0:t]

import

[‘Imp0:t]

[Im‘p0:t]

insult

[‘Inslt]

[In‘slt]

object

[‘ãbd2ekt]

[əb‘d2ekt]

perfect

[‘pç:fIkt]

[pə‘fekt]

permit

[‘pç:mət]

[pə‘mIt]

present

[‘prezənt]

[prI‘zent]

produce

[‘prãdju:s]

[prə‘dju:s]

protest

[‘prəåtest]

[prə‘test]

rebel

[‘rebəl]

[rI‘bel]

record

[‘rek0:d]

[rI‘k0:d]

subject

[‘sbd2Ikt]

[səb‘d2ekt]

13. Giới từ

1. Giới từ chỉ Thời gian

- AT: được dùng để chỉ giờ: at 4 o’clock; at 1.45, at midnight (giữa đêm), at lunchtime, ...

- AT cũng được dùng trong những cụm từ: at night, at Christmas, at Easter, at the moment/at present, at the same time, at the age of ..., at the beginning of ... ≠ at the end of ..., etc.



- ON: được dùng để chỉ thứ, ngày: on March 14th, on Friday(s), on Christmas Day, etc.

- ON cũng được dùng trong những cụm từ: on Friday morning(s), on Sunday afternoon(s), on Moday evening(s), on Saturday night(s), on weekends.

- IN: được dùng để chỉ năm, tháng, mùa, thế kỷ: in April, in the 18th century, in 1968, in the 1970s, in (the) winter, in the Middle Age, etc.

- IN cũng được dùng trong những cụm từ: in the morning(s), in the afternoon(s), in the evening(s)

  • Chú ý: Không dùng IN / ON / AT trước những từ như next, last

I’ll see you next Friday. / They got married last month.

  • FOR: dùng để chỉ khoảng thời gian hành động diễn ra được bao lâu: for six months, for two hours, for a week, for ages, etc.

Ví ụ: I’ve lived in this house for six years.

2. Giới từ chỉ địa điểm

- Dùng AT khi nói tới một sự kiện: at a party, at a concert, at a conference, at the movies, at a football game.



- AT còn được dùng trong một số cụm từ: at work, at an airport, at sea, at a station, at the seashore, etc.

- Dùng IN khi nói tới thành phố, làng mạc, đất nước: in Hanoi, in VietNam, etc.

- IN còn được dùng trong một số cụm từ: in bed, in prison, in jail, in the hospital, etc.

3. Giới từ chỉ phương tiện

- Dùng BY để nói về phương tiện đi lại: by car, by train, by plane, by bus, ... Nhưng dùng “ON FOOT”



- Ngoài ra, mỗi danh từ/động từ/tính từ lại đi với giới từ riêng: be fond of, be fed up with, be bored with, be keen on, be interested in

II. CẤU TRÚC ĐỀ THI VÀ HƯỚNG DẪN LÀM BÀI

1. Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT

1.1. Ngữ âm: Trọng âm, nguyên âm, phụ âm. (5 câu)

1.2. Ngữ pháp, từ vựng:

- Danh từ / động từ / đại từ / tính từ / từ nối, ... (9 câu)

- Cấu trúc câu (5 câu)

- Phương thức cấu tạo từ

- Chọn từ / cụm từ, ... 6 câu

1.3. Chức năng giao tiếp: (5 câu):

- Từ ngữ thể hiện chức năng giao tiếp đơn giản, ... (yếu tố văn hóa được khuyến khích).

1.4. Kỹ năng đọc:

- Điền từ vào chổ trống: một bài text khoảng 150 từ (5 câu)



- Đọc hiểu (200 từ)

- Từ vựng 5 câu

1.5. Kĩ năng viết:

- Xác định lỗi liên quan đến kĩ năng viết (5 câu)



- Viết chuyển hóa / kết hợp câu

- Dựng câu / chọn câu 5 câu

. Số lượng câu hỏi của mỗi đề là 50 và thời gian làm bài là 60 phút.

Đề bao gồm hai phần chính: Kiến thức ngôn ngữ và Kĩ năng (Skills)



1. Kiến thức Ngôn ngữ

1.1. Ngữ âm (Phonetics): Phần này gồm có 5 câu hỏi kiểm tra những kiến thức và hiểu biết về trọng âm (Stress) cũng như nguyên âm và phụ âm (vowels & consonants) trong tiếng Anh.

1.2. Ngữ pháp, từ vựng: Phần này gồm có 30 câu hỏi kiểm tra kiến thức của các em về thời và hợp thời của động từ trong câu (tenses & sequence of tenses), cấu trúc câu (syntactical structures), từ loại, trật tự từ, cách thức cấu tạo từ (word formation) / sử dụng từ (word choice / usage).

1.3. Chức năng giao tiếp: Phần này gồm có 5 câu hỏi kiểm tra những kiến thức về chức năng giao tiếp đơn giản, v.v... (yếu tố văn hóa được khuyến khích)

2. Kĩ năng

2.1. Kĩ năng đọc (Reading skills): Mục này bao gồm 2 bài đọc theo các chủ đề của chương trình phổ thông:

- Điền từ vào chổ trống (General cloze procedures): Bài này có độ dài khoảng 150 từ với 5 chổ trống. Thí sinh chọn 1 đáp án đúng trong số 4 đáp án cho sẵn để điền vào mỗi chổ trống trong bài.

- Đọc hiểu (Reading comprehension): Trong mục Đọc hiểu, thí sinh sẽ đọc một bài khóa có độ dài khoảng 200 từ. Sau đó trả lời 5 câu hỏi có liên quan đến những thông tin của bài. Những yếu tố văn hóa trong các bài đọc hiểu cũng được đề cập đến.

2.2. Kĩ năng viết (Writing skills): Tương tự như trong phần Kĩ năng đọc, phần Kĩ năng viết sẽ có 2 mục: phần này có 10 câu hỏi.

- Viết chuyển hóa (Transformation) / kết hợp câu: Thí sinh cần xác định xem câu nào (trong 4 đáp án) diễn đạt đúng nghĩa nhất như câu đã cho sẵn.

- Phát hiện lỗi (Error identification):Trong mỗi câu cho sẵn sẽ có 4 từ/cụm từ được gạch chân và một trong 4 từ/cụm từ gạch chân ấy có một lỗi. Các em sẽ phải xác định xem lỗi đó nằm ở từ/cụm từ gạch chân nào.

- Dựng câu / chọn câu.


2. Hướng dẫn làm bài thi:

Vào phòng thi các thí sinh sẽ được phát đề thi cùng phiếu trả lời trắc nghiệm (Answer sheet). Phiếu này đã in sẵn 50 câu hỏi với 4 đáp án A, B, C, D cho mỗi câu. Các thí sinh sẽ dùng bút chì để tô đen vào đáp án mình lựa chọn cho mỗi câu trong phiếu trả lời trắc nghiệm. Khi trả lời cân cẩn thận để tránh nhầm lẫn giữa câu này với câu kia. Không nên để trống câu trả lời (ngay cả khi không biết chọn đáp án nào). Trong những trường hợp đó cứ phỏng đoán đáp án nào đó và tô đen vào.

Một điểm cần lưu ý nữa là trật tự các câu của bài thi không như nhau. Mỗi đề thi sẽ có một trật tự khác nhau.

Sau đây là một số hướng dẫn hữu ích cho từng phần cụ thể của bài thi:

1. Ngữ âm

1.1. Phiên âm:

a) Yêu cầu: kiểm tra kĩ năng phát âm chuẩn.

b) Các kĩ năng cần thiết: Việc phát âm đúng và chuẩn là rất cần thiết. Một trong các yếu tố dễ bị nhầm lẫn nhất khi phát âm tiếng Anh là chữ viết (spelling). Trong tiếng Anh, do bị ảnh hưởng của nhiều ngôn ngữ khác, mối quan hệ giữa chữ viết và âm có nhiều ngoại lệ. Vì vậy khi học và gặp từ mới các em cần chú ý nghe băng, các thầy cô phát âm từ mới đó hoặc tra cứu qua từ điển. Từ điển mà chúng tôi gợi ý là Oxford Advanced Learner’s Dictionary, từ điển Anh-Việt do Trung tâm Khoa học xã hội & Nhân văn Quốc gia hoặc của Nhà Xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội xuất bản.

c) Hướng dẫn: Choose the word whose underlined part is pronounced differently. Mark your choice on the answer sheet. (Chọn phương án (A hoặc B, C, D) ứng với từ gạch chân có cách phát âm khác với ba từ còn lại trong mỗi câu sau.)

Ví dụ:

* Vowels: A. toilet B. boil C. coincide D. coil

Qua quan sát ta thấy (A), (B), (D) có cùng phiên âm là /0i/, riêng (C) có cách phát âm khác với nhóm từ còn lại /,kouin‘said/. Vì vậy ta chọn (C) là đáp án đúng.

* Consonants:

A. chin B. child C. chair D. christmas

Ta thấy các từ chin, child, chair có cùng phiên âm /t~/; riêng có Christmas có phiên âm là /k/, vì vậy ta chọn (D) là đáp án đúng.



1.2. Trọng âm

a) Yêu cầu: Kiểm tra kĩ năng nhấn trọng âm chính trong từ.

b) Các kiw năng cần thiết: Trong tiếng anh yếu tố trọng âm cũng sẽ là yếu tố quan trọng. Đối với những từ có từ hai âm tiết trở lên thì khi nói sẽ có một âm tiết có trọng âm chính được đánh dấu (‘) ở phía trên ngay trước âm tiết cần nhấn trọng âm. Đối với những từ có nhiều âm tiết thì còn có thêm cả trọng âm phụ được đánh dấu (,) ngay trước âm tiết đó. Như vậy, cũng giống như phần phiên âm các em muốn đọc được từ và nhấn đúng trọng âm thì các em cần chịu khó nghe băng, nghe các thầy cô, tra cứu qua từ điển và phải tự mình đọc theo.

c) Hướng dẫn: Choose the word whose main stress is placed differently from the others by circling the corresponding letter A, B, C or D. Mark your choice on the answer sheet. (Chọn phương án (A, B, C hoặc D) ứng với từ có trọng âm chính nhấn vào âm tiết có vị trí khác với ba từ còn lại trong mỗi câu sau)

Ví dụ:

A. grammar B. capital C. country D. review

Qua bốn từ trên ta thấy (D) là đáp án đúng vì nó có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ri:‘vju:/ trong khi đó (A), (B), (C) có cùng trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

2. Ngữ pháp và yếu tố văn hóa + từ vựng

a) Yêu cầu: Kiểm tra kĩ năng ngữ pháp và sự vận dụng linh hoạt vào bài làm cụ thể trong các tình huống khác nhau. Phần này có lồng một số yếu tố văn hóa.

b) Kĩ năng cần thiết: Để làm tốt phần này chúng tôi gợi ý các êm nên có kiến thức tốt về nhữ pháp, có những hiểu biết về văn hóa thông qua các bài học ngoại ngữ đã được học cũng như một số tri thức các em đã tích lũy được. Trong phần này các câu hỏi khá là đa dạng avf phong phú, chúng liên quan đến những yếu tố ngữ pháp khác nhau như:

- thời của động từ, sự hòa hợp về thwoif trong câu;

- sử dụng từ nối trong các câu liên kết, các câu phức hợp;

- sử dụng mạo từ, giới từ;

- giao tiếp trong những tình huống cụ thể, v.v.

Do đó các em phải hết sức cẩn thận khi chọn câu trả lời vì thông thường các phương án đưa ra đều chính xác nếu chúng đứng một mình, nhưng sẽ không chính xác nếu nó được đặt vào trong câu cụ thể và trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó.



c) Hướng dẫn: Choose one best option to complete each sentence by circling the corresponding letter A, B, C, or D. Mark your choice on the asnwer sheet. (Chọn phương án đúng (A, B, C, hoặc D) để hoàn thành mỗi câu sau.)

Ví dụ: My bicycle ________ last night.

A. was stolen B. stolen C. was stealing D. stole

Quan sát và phân tích câu trên ta thấy (A) là đáp án đúng vì ai đó đã lấy trộm chiếc xe. Vì vậy câu trên đã dùng ở dạng bị động; (B) là phân từ quá khứ của steal nhưng chưa đủ; (C) không đúng vì hành động ăn trộm chỉ diễn ra trong chốc lát chứ không thể kéo dài và bản thân chiếc xe đạp cũng không thể thực hiện việc lấy cắp được. Tương tự (D) cũng không đúng ngữ pháp vì chiếc xe đạp không thể nào thực hiện việc lấy cắp.



3. Đọc hiểu: Phần này gồm 2 phần: đọc một bài rồi điền từ thích hợp vào chỗ trống (bài này có 5 chỗ trống) và đọc một bài đọc hiểu với các câu hỏi hoặc câu mở (điền thông tin).

3.1. Bài đọc điền từ thích hợp vào chỗ trống:

a) Yêu cầu: Phần thi này sẽ kiểm tra khả năng đọc và hiểu bài cũng như phân tích của HS về một bài đọc.

b) Các kĩ năng cần thiết: Các em sẽ đọc một đoạn văn có những cấu trúc quen thuộc và tất nhiên sẽ có thể xuất hiện một số từ mới trong bài. Một bài đọc với độ dài chừng 150 từ và có 5 chỗ trống. Mỗi chỗ trống được xem như là một câu hỏi. Có kiểm tra các em về ngữ pháp trong bối cảnh, có chỗ lại về từ vựng sử dụng sao cho thích hợp, có chỗ lại về cấu trúc câu, v.v... Mỗi chỗ tróng có 4 phương án trả lời. Để có thể chọn được câu trả lời đúng, các em cần hiểu toàn bài và biết vận dụng phân tích ngữ cảnh để làm sao đáp án mình chọn sẽ thích hợp cho mỗi ô trống.

c) Hướng dẫn: Read the following passage carefully and then choose the best option to fit each space by circling the letter A, B, C, or D. Mark your choice on the answer sheet. (Đọc kĩ đoạn văn sau và chọn phương án đúng (A, B, c, hoặc D) cho mỗi ô trống từ 1 đến 5).

Ví dụ:

The most famous diary in English was written by Samuel Peys. It gives a detailed and interesting _________ (1) of everyday life in England between 1660 and 1669. Peys wrote about important news stories of the time, like diseases, am enemy navy _________ (2) up the river Thames, and the Great Fire of London.

He also wrote about himself, even about his faults – he often slept during church or ________ (3) at the pretty girls. He described his home life – a quarrel with his wife and how they became friends again, his worry about her illness. Peys liked not only books, but also music, the theatre, card ______ (4), and parties with good food and plenty of fun. Peys was a busy man who had many important jobs. He was Member of Parliament and president of the Royal Society. He is also ________ (5) for his work for the British Navy.

Câu 1: A. description B. letter C. notice D. report

Câu 2: A. driving B. flying C. running D. sailing

Câu 3: A. looked B. prayed C. talked D. said

Câu 4: A. battles B. games C. matches D. plays

Câu 5: A. reviewed B. remembered C. reminded D. reported

Giải thích:

Câu 1: Đáp án (A) là đáp án đúng vì cuốn nhật kí ghi lại và miêu tả các sự việc.

Câu 2: Đáp án (D) là đáp án đúng vì đi trên dòng sông là “sailing” chứ không phải là lái xe như đáp án (A)- driving, không phải là bay như đáp án (B)- flying, và không thể là chạy hư đáp án (C) – running

Câu 3: Đáp án (A) là đáp án đúng vì sau look ta thấy có giới từ at. To look at s.th/s.b

Câu 4: Đáp án (B) là chính xác. Đáp án (D) nhìn có vẻ đúng nhưng không phải vậy vì người ta thường nói là card games chứ không phải là card plays. Đáp án (A) và (C) không có ý nghĩa gì trong bài.

Câu 5: Đáp án (B) là đáp án đúng vì mọi người nhớ đến công lao của Samuel Peys.

3.2. Bài đọc hiểu với câu hỏi:

a) Yêu cầu: Phần này bao gồm đọc một bài khóa sau đó có 5 câu hỏi với 4 phương án trả lời cho mỗi câu.

b) Kĩ năng cần thiết: Phần đọc hiểu này kiểm tra khả năng hiểu nội dung của bài. Để có thể làm được bài đọc các em cần trang bị cho mình những kĩ năng đọc cần thiết như: đọc lướt lấy ý chính (skimming) và đọc quét để lấy thông tin cụ thể (scanning). Các em cũng cần xây dựng vốn từ vựng cho mình để trên cơ sở đó nắm được nghĩa khác nhau của từ khi sử dụng trong các câu khác nhau và trong các ngữ cảnh khác nhau. Tất nhiên, vốn từ vựng không thể nào có ngay được mà nó được lam giàu qua một thời gian dài đọc và tích kuyx tri thức.

c) Hướng dẫn: Read the following passage and then choose the best answer to the questions by circling the corresponding letter (A, B, C, or D). Mark your choice on the answer sheet. (Đọc kĩ đoạn văn sau và chọn phương án đúng (A, B, C, hoặc D) cho mỗi câu từ 1 đến 5)

People in cities all over the world shop in supermarkets. Who decides what you buy in the supermarket? Do you decide? Does the supermarket decide?

When you enter the supermarket, you see shelves full of food. You walk in the aisles between the shelves. You push a shopping cart and put your food in it.

You probably hear soft, slow music as you walk along the aisles. If you hear fast music, you walk quickly. The supermarket plays slow music. You walk slowly and have more time to buy things.

Maybe you go to the meat department first. There is some meat on sale, and you want to find it. The manager of the supermarket knows where customers enter the meat department. The cheaper meat is at the other end of the meat department, away from where the customers enter. You have to walk by all the expensive meat before you find the cheaper meat. Maybe you will buy some of the expensive meat instead of meat on sale.

Most of the food in supermarkets is very attractive. It all says “Buy me!” to the customers. The supermarket tells you what to but.



Câu 1: The author asks if you decide _____________ in supermarkets.

A. how to buy B. what to buy

C. the things sold D. when things are sold

Câu 2: In the supermarket, there _____________________________.

A. is a shopping cart B. are full shopping carts

C. places with food D. are shelves with food

Câu 3: What separates shelves in supermarkets?

A. the space near the entrance B. the space between shelves

C. the space at one side of the supermarket D.the space between the upper and lower shelves

Câu 4: According to the passage, music can _________________ customers.

A. motivate B. tell the method of C. have an effect on D. make customers happy



Câu 5: Which of the following is NOT true about supermarkets?

A. They play soft and slow music. B. They put cheaper meat near the entrance.

C. They want their customers to buy expensive meat. D. Customers do not have to listen to fast music.

Giải thích:

Câu 1: Đáp án (B) là đáp án đúng vì căn cứ vào bài đọc ta thấy câu hỏi này có liên quan đến câu hỏi trước đó “Who decides what you want to buy in the supermarket?”. Với câu hỏi “Do you decide?” tác giả đã không nhắc lại “Do you decide what you buy in the supermarket?”? hoặc “Do you decide what to buy in the supermarket?”

Câu 2: Đáp án (D) là đáp án đúng vì theo thông tin trong bài “... you see shelves full of food.” Đáp án (A) và (B) không đúng vì chúng ta không thấy thông tin nói xem trong siêu thị có bao nhiêu “shopping cart”. Đáp án (C) sai về mặt ngữ pháp.

Câu 3: Đáp án (B) là đáp án đúng vì trong bài có câu “You walk in the aisles between the shelves”. Như vậy lối đi chính là khoảng không giữa các dãy hàng và nó ngăn cách các dãy hàng với nhau.

Câu 4:Đáp án (C) là đáp án đúng.Nếu để ý đến câu “If you hear fast music,you walk quickly.The supermarket plays slow music.You walk slowly ..” thì ta sẽ thấy rằng âm nhạc có ảnh hưởng đến khách hàng.

Câu 5: Đáp án (B) là đáp án đúng. Trong câu này các em cần đặc biệt chú ý tới câu hỏi. Sẽ có 3 đáp án đúng theo thông tin trong bài và chỉ có 2 đáp án có thông tin không đúng. Đáp án có thông tin không đúng chính là câu trả lời cho câu hỏi này.

4. Viết

4.1. Tìm câu có nghĩa gần nhất

a) Yêu cầu: Tìm cách viết có nghĩa tương tự như câu đã cho sẵn.

b) Kĩ năng cần thiết: Trong tiếng Anh, người ta có nhiều cách khác nhau để diễn đạt một câu hay một ý (idea). Để thực hiện được phần này thì kiến thức ngữ pháp vận dụng vào văn viết là rất quan trọng. Các em cần chú ý tới nhiều chi tiết khác nhau trong mỗi phương án trả lời, đôi khi các em nên loại trừ những câu có các chi tiết thừa để tập trung hơn vào câu đáp án đúng.

c) Hướng dẫn: Choose the sentence that has the same meaning as the original one by circling the corresponding letter A, B, C, or D. Mark your choice on the answer sheet. (Chọn phương án (A hoặc B, C, D) ứng với câu có nghĩa gần nhất với mỗi câu cho sẵn dưới đây).

Ví dụ: “She feels strange when she drives on the left.”

A. She is not used driving on the left. B. She used to drive on the left.

C. She is used to driving on the left. D. She is not used to driving on the left.

Qua bốn đáp án ta thấy (D) là đáp án có nghĩa gần nhất với câu gốc. (A) sai ngữ pháp và (B) cô ấy đã từng lái xe bên trái. (C) có nghĩa ngược với câu gốc.



4.2. Chọn phương án (A, B, C, hoặc D) ứng với câu đúng gần nhất được tạo ra từ các từ cho trước. (Choose the correct sentence that has been completed from the given word cues by circling the corresponding letter A, B, C, or D. Mark your choice on the answer sheet.)

Ví dụ: he / promise / give / the book / back / me / next day.

  1. He promised give the book back to me the next day.

  2. He promised give the book back for me the next day.

  3. He promised to give the book back to me next day.

  4. He promised to give the book back to me the next day.

Đáp án (D) là đáp án đúng.

4.3. Tìm từ / cụm từ sai trong câu

a) Yêu cầu: Kiểm tra ngữ pháp và sụ nhận biết nhanh về lỗi khi tạo câu.

b) Kĩ năng cần thiết: Trong phần này các em nên đọc hết cả câu trước để có thể nắm được ý chung của câu, rồi sau đó chú ý tới các phần gạch chân và cả những từ xuất hiện xung quanh phần được gạch chân ấy. Các em nên vận dụng kiến thức về cấu trúc câu, chia động từ, hòa hợp thời của động từ trong câu, các tổ hợp từ, mạo từ, giới từ, danh từ đếm được – không đếm được, danh từ số ít – danh từ số nhiều.

c) Hướng dẫn: In these sentences, each one has four underlined words or phrases marked A, B, C, or D. Choose the one word or phrase that must be changed in order for the sentence to be correct by circling the corresponding letter A, B, C, or D. Mark your choice on the answer sheet. (Chọn phương án (A hoặc B, C, D) ứng với từ / cụm từ có gạch chân cần phải sửa trong các câu sau)

Ví dụ: She is looking forward to go to France to visit her relatives there.

A B C D


Qua ví dụ ta thấy (C) là phần sai trong câu và cần phải sửa là going cho đúng ngữ pháp vì look forward to phải theo sau là động từ có đuôi –ING hoặc danh từ / cụm danh từ (look forward to + V-ing/noun). Do đó (C) là đáp án đúng.
III. BÀI TẬP CỦNG CỐ CÁC KIẾN THỨC CƠ BẢN



tải về 492.5 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   2   3   4




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương