Hồ sơ ngành hàng của 7 ngành hàng nụng sản của Việt Nam được xừy dựng: mớa đường, chố, tiờu, điều, cao su, rau quả và lừm sản


Kim ngạch xuất khẩu rau quả của các nước xuất khẩu chính



tải về 1.41 Mb.
trang7/15
Chuyển đổi dữ liệu13.12.2017
Kích1.41 Mb.
#4766
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   15

3.2Kim ngạch xuất khẩu rau quả của các nước xuất khẩu chính


Bảng Lượng xuất khẩu của một số nước sản xuất chính (tấn)

Quả

1996

1997

1998

1999

2000

2001

2002

2003

2004

2005

Trung Quốc

63487

84828

59247

127874

165640

156694

147953

102864

140943

151677

Italy

10835

12758

7170

6818

7794

8989

10695

7398

6498

6337

Mexico

32161

6766

2789

5960

7674

9888

10061

12071

13595

12459

Thái Lan

162381

195712

114980

190375

211042

247829

192934

118284

165543

189735

Rau

1996

1997

1998

1999

2000

2001

2002

2003

2004

2005

Trung Quốc

186150

177836

156731

97462

87907

89472

104527

139796

112365

112049

Italy

148889

122511

115569

106924

106889

123855

136043

186769

162846

189680

Mexico




11088

17069

15184

13183

15357

228191

314843

332080

321212

Thái Lan

13694

14844

17174

19176

20999

30162

36576

40569

56982

52922

Nguồn: FAO

Bảng Giá xuất khẩu của một số nước xuất khẩu chính (đô la/tấn)



Quả

1996

1997

1998

1999

2000

2001

2002

2003

2004

2005

Trung Quốc

1,227.42

998.31

667.95

473.58

545.11

605.77

482.21

369.78

411.44

374.91

Italy

860.87

841.81

1,071.41

973.16

825.38

780.51

1,049.07

1,414.90

1,315.94

1,391.51

Mexico




460.98

842.9

589.43

649.64

516.89

460.19

395.74

396.03

352.2

Thái Lan

781.01

741.58

596.4

583.47

519.12

426

406.18

518.36

497.4

473.35

Rau

1996

1997

1998

1999

2000

2001

2002

2003

2004

2005

Trung Quốc

430.95

361.83

287.56

224.9

234.03

243.8

232.92

338.28

298.82

289.71

Italy

1,002.31

794.73

782.19

724.3

704.51

717.55

796.2

1,143.48

989.29

1,332.10

Mexico




229.49

363.09

218.16

235.74

216.21

376.23

716.79

708.57

655.9

Thái Lan

1,186.69

1,000.73

708.04

725.41

771.66

887.09

989.05

1,203.19

1,471.23

1,623.85

Nguồn: FAO


tải về 1.41 Mb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   15




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương