Cũng có 1 chút kinh nghiệm về kỳ thi ielts, nên hôm nay chia sẻ cùng mọi người



tải về 2.15 Mb.
trang18/27
Chuyển đổi dữ liệu30.11.2017
Kích2.15 Mb.
#3386
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   27

IELTS VOCABULARY WEEK 43



7. HERE, HES: “stick”

 

1) Adhere / əd'hiə/ (in. verb)



= Stick; hold fast; cling; be attached

(Dính giữ chặt vào; bám dính vô; được dán vào )


Ex: Apply the sticker according to the directions, or it will not adhere.

(Hãy dán nhãn hiệu vào theo lời chỉ dẫn, nếu không nó sẽ không dính.)

 

2) Cohere / kou'hiə/ (in. verb)



= Stick together; hold together; consistency; logical connection

(Kết chặt lại với nhau; cố kết lại chặt chẽ )


Ex: I glued together the fragments of the vase, but they did not cohere.

(Tôi kết lại các mảnh vỡ cuả chiếc bình, nhưng chúng đã không dính lại chắc chắn.)

 

3) Coherence / kou'hiərəns/ (noun)



= State of sticking together; consistency; logical connection

(Tình trạng kết chặt; sự chặt chẽ, nhất quán, sự nối kết có tính chất luận lý chặt chẽ, sự mạch lạc )



Ex: If the relationship between the first sentence and what follows is not clear, the paragraph lacks coherence.

(Nếu như mối lien hệ giưã câu đầu tiên và các câu tiếp theo không rõ rang thì đoạn văn sẽ thiếu mạch lạc.)

 

4) Cohesion / kou'hi:ʒn/ (noun)



= Act or state of sticking together; union; unity

(Sự đoàn kết; kết hợp; sự thống nhất )


Ex: There can be no real cohesion in an alliance if the parties have little in common.

(Có thể không có sự đoàn kết thật sự trong lien minh, nếu như các bên tham gia ít có những điểm chung với nhau.)

 

5) Inherent / in'hiərənt/ (adjective)



= (Literally, “sticking in”   ) deeply infixed; intrinsic; essential

(Nghiã đen: “Gắn vào”   ) gắn sâu vào; cố hữu; thiết yếu



Ex: Because of her inherent carelessness, I doubt my sister can ever be a good driver.

(Bởi vì do cái tính bất cẩn cố hữu cuả nó, tôi nghi rằng nhỏ em cuả tôi không thể nào trở thành một người lái xe tốt.)

 

8. LATERAL: “side”

 

6) Collateral / kɔ'lætərəl/ (adjective)



= Situated at the side; accompanying; parallel; additional; supplementary

(Ở bên cạnh; đi kèm theo; song song; thêm vào; bổ sung )



Ex: After voting for the road building program, the legislature took up the collateral issue of how to raise the necessary funds.

(Sau khi bỏ phiếu tán thành chương trình xây dựng con đường, cơ quan lập pháp đã đề cập đến vấn đề kèm theo là bàn thế nào để gây quỹ có được số tiền cần thiết.)

 

7) Equilateral /,i:kwi'lætərəl/ (adjective)



= Having all sides equal

(Có tất cả các cạnh bằng nhau )


Ex: If one side of an equilateral triangle measures three feet, the other two must also be three feet each.

(Nếu như một cạnh cuả một tam giác đều đo được 3 feet, thì 2 cạnh kia cũng phải dài 3 feet.)

 

Lateral / 'lætərəl/ (adjective)

= Of or pertaining to the side

(Liên hệ đến một cạnh, bên cạnh )

Ex: The building plan shows both a front and a lateral view of proposed structure.

(Đồ án cuả toà nhà cho thấy chính diện và trắc diện cuả cấu trúc được đề nghị.)

 

9) Multilateral / 'mʌlti'lætərəl/ (adjective)



= Having many sides

(Có nhiều mặt, đa diện, đa biên )



Ex: A mother has to be a nurse, housekeeper, shopper, cook, teacher, etc. She plays a multilateral role.

(Người mẹ phải là một người điều dưỡng, một gia chủ, một người đi mua sắm, một người nấu bếp, một người thầy dạy, … Bà ta đóng một vai trò đa diện.)

 

10) Quadrilateral / ,kwɔdri'lætərəl/ (adjective)



= Plane figure having four sides and four angles

(Hình phẳng có 4 cạnh và 4 góc: Tứ giác )



Ex: A square is a quadrilateral.

(Hình vuông là một hình tứ giác.)

 

11) Unilateral / ,ju:ni'lætrəl/ (adjective)



= One-sided; undertaken by one side only

(Một mặt, một bên, đơn phương )



Ex: Don’t judge the matter by my opponent’s unilateral statement, but wait till you have heard the other side.

(Bạn đừng phán xét vấn đề bằng cách căn cứ vào những khẳng định đơn phương cuả đối thủ cuả tôi, nhưng hãy chờ cho đến khi bạn đã nghe thấy bên kia.)

 

9. LITERA: “letter”

 

12) Alliteration / ə,litə'rei∫n/ (noun)



= Repetition of the same letter or consonant at the beginning of consecutive words.

(Sự lặp lại cùng một mẫu tự hoặc một phụ âm ở đầu những chữ nối tiếp nhau )


Ex: Note the alliteration in the line “sing a song of sixpence.”

(Bạn hãy chú ý đến sự lặp lại cùng một mẫu tự (S) trong câu sau: “Ca một bài ca sáu xu” (Trong tiếng Anh).)

 

13) Literacy / 'litərəsi/ (noun) [Từ trái nghĩa: Illiteracy]



= State of being lettered or educated; ability to read and write

(Có hiểu biết chữ nghĩa hoặc có giáo dục; biết đọc và viết.)



Ex: When registering as a new voter, take along your diploma as proof of literacy.

(Khi đăng ký với tư cách là một cử tri mới, bạn hãy mang theo văn bằng của bạn để chứng minh là bạn đã biết chữ.)

 

14) Literal / 'litərəl/ (adjective)



= Following the letters of exact; words of the original

(Theo nghĩa đen, nghĩa đi theo câu chữ )



Ex: We translate “laissez-faire” as “absence of government interference,” but its literal meaning is “let do.”

(Chúc ta dịch “Laissezfaire” là “Không có sự can thiệp của chính phủ” nhưng nghĩa đen của nó là “đểm cho làm”   )

 

15) Literary / 'litərəri/ (adjective)



= Having to do with letters or literature

(Có quan hệ đến chữ nghĩa hoặc văn chương )


Ex: Mark Twain is one of the greatest figures on our literary history.

(Mark Twain là một trong những khuôn mặt vĩ đại nhất trong lịch sử văn chương của chúng tôi.)

 

16) Literate / 'litərit/ (adjective) [Từ trái nghĩa: Illiterate]



= Lettered; able to read and write; educated

(Biết chữ nghĩa; có khả năng đọc và viết; có giáo dục )


Ex: The school’s main goal in working with adults who can neither read nor write is to make them literate.

(Mục tiêu chính yếu của nhà trường khi làm việc vớI những ngườI đã trưởng thành bị mù chữ là làm cho họ biết đọc và biết viết.)

 

10. LUC, LUM: “light”

 

17) Elucidate / i'lu:sideit/ (t. verb)



= Throw light upon; make clear; explain

(Soi sang; làm cho rõ ràng, giải thích )



Ex: I asked the teacher to elucidate a point that was not clear to me.

(Tôi yêu cầu thầy giáo giải thích rõ một điểm mà đối với tôi chưa được sáng tỏ.)

 

1 Lucid / 'lu:sid/ (adjective) [Từ trái nghĩa: Vague]



= (Literally, “containing light”   ) Clear; easy to understand

(Nghĩa đen: “chứa đựng ánh sáng”  ) rõ ràng, dễ hiểu.



Ex: To obviate misunderstanding, state the directions in the most lucid way possible.

(Để khỏi hiểu lầm, hãy nói rõ những lời chỉ dẫn một cách trong sáng nhất có thể được.)

 

19) Luminary / 'lu:minəri/ (noun)



= One who is a source of light or inspiration to others; famous person.

(Người đóng vai trò nguồn sáng hoặc ngồi hứng khởi cho kẻ khác; người nổi danh )



Ex: A number of luminaries, including a Nobel prize winner and two leading authors, will be present.

(Một số người nổi danh bao gồm những người được giải Nobel và hai tác giả hàng đầu sẽ có mặt.)

 

20) Luminous / 'lu:minəs/ (adjective)



= Emitting light; shining; brilliant

(Phát ra ánh sáng; sáng chói; rực rỡ )



Ex: With this watch you can tell time in the dark because its hands and dial are luminous.

(Với chiếc đồng hồ này bạn có thể coi giờ trong bóng tối bởi vì những cây kim và mặt số của nó phát ra ánh sáng.)

 

21) Translucent / trænz'lu:snt/ (adjective) [Từ trái nghĩa: Opaque]



= Letting light through

(Để ánh sáng đi qua )



Ex: Lamp shades are translucent but not transparent.

(Chụp đèn để ánh sáng đi qua nhưng không phải trong suốt.)






tải về 2.15 Mb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   27




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương