BàI 9: TÍnh từ và trạng từ



tải về 379.46 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu09.10.2018
Kích379.46 Kb.
#35848



BÀI 9: TÍNH TỪ và TRẠNG TỪ

(ADJ and ADV)




Hãy nối và sắp xếp các từ sau thành một cụm từ có nghĩa:

1. brown


2. successfully

3. exciting

4. performance

5. I feel

6. excited about the movie

7. don’t drive

A. she completes the test

B. sick


C. hair

D. he is


E. so fast

F. successful

D. the game is


ADJ
  1. Định nghĩa:


Tính từ là từ chỉ tính chất, màu sắc, kích thước, trạng thái, mức độ, phạm vi… của người hoặc sự vật.

2. Dạng/cấu trúc và cách sử dụng:


2.1. Những dấu hiệu thường gặp của tính từ

  • Tận cùng là “able”: comfortable, considerable

  • Tận cùng là “ible”: responsible, possible

  • Tận cùng là “ous”: dangerous, humorous

  • Tận cùng là “ive”: attractive, decisive

  • Tận cùng là “ent”: confident, different

  • Tận cùng là “ful”: careful, harmful, beautiful

  • Tận cùng là “less”: careless, harmless

  • Tận cùng là “ic”: economic, toxic

  • Tận cùng là “ed” và “ing”: interested và interesting

  • Tận cùng là “al”: economical

2.2. Vị trí của ADJ trong câu:

  • Đứng trước danh từ: ADJ + NOUN

  • Example: a good student

a high tree

  • Đứng sau to be:

  • Example: I am a good student.

That is a high tree.

  • Đứng sau động từ “cảm giác”: become, get, feel, look, seem, taste, smell, sound, seem

  • Example: He feels great when he knows he has passed the exam.

She looks tired after the long trip.

  • Find/make/keep + noun + ADJ (nhận thấy/làm cho/giữ)

  • Example: Work hard on your research if you want to make your trip enjoyable.

If you want to have a smooth life, keep it simple!

Sắp xếp các tính từ trước các danh từ sau:

  1. a summer holiday: long, nice

  2. a man: young, interesting

  3. vegetable soup: delicious, hot

  4. a table: large, wooden, round, beautiful

  5. a bag: plastic, black, small

2.3. Thứ tự của của 2/nhiều ADJ trong câu:

  • 2 ADJ để bổ nghĩa cho một danh từ

[adj: ý kiến cả nhân] + [adj: sự thật] + noun

  • Example: a pretty, young girl

[pretty :ý kiến cá nhân là cô ấy đẹp – young: sự thật là cô ấy trẻ]

a lovely white cat

[lovely: ý kiến cá nhân là chú mèo dễ thương – white: sự thật là nó màu trắng]


  • Nhiều ADJ để bổ nghĩa cho một danh từ:

[how big] + [how old] + [what color] + [where from] + [what it is made of] + [what for] + N

Kích cỡ + độ cũ mới + màu sắc + xuất xứ + chất liệu + mục đích + N

  • Example: a tall young man [how big – how old]

big blue eyes [how big – what color]

a large wooden table [how big – what it is made of]

an old white cotton shirt [how old – what color – what it is made of]


  • Những trường hợp đặc biệt

- [adj: kích cỡ và độ dài/cao] + [adj: hình dáng và độ rộng] + noun

  • Example: a large round table [kích cỡ - hình dáng]

a tall thin girl [độ cao – độ rộng]

- Khi bổ nghĩa cho danh từ là 2/nhiều màu thì chúng sẽ được nối với nhau bằng “and”



  • Example: a black and white TV

a red, white and green flag

2.4. Interested or Interesting? - Cách sử dụng tình từ -ED và –ING





  • Tính từ -ING: dùng để tả tính chất của một sự vật

  • Tính từ -ED: dùng để tả cảm xúc của ai đó về một sự vật



  • Example: I am very tired of my job = My job is tiring

He is bored with the movie = The movie is boring (to him)

His stories make me depressed = His stories are depressing

We were disappointed with scores = The scores were disappointing (to us)

2.5. Tính từ được tạo nên từ danh từ hay động từ:

Những tình từ dặc biệt này sẽ được cách nhau bởi dấu ‘-’



  • Example: a five-year-old child (một đứa trẻ 5 tuổi)

a ten-ton vehicle (một chiếc xe 10 tấn)

a do-it-yourself shop (một cửa hàng tự phục vụ)



Common mistakes 2.5

“a six-years-old boy” là sai.

Bời các thành phần trong tính từ kết hợp sẽ không có dạ số nhiều.


  • a six-year-old boy mới là đúng

ADV

  1. Định nghĩa:


Trạng từ là những từ thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay một trang từ khác.
  1. Dạng/cấu trúc và cách sử dụng


Trạng từ trong tiếng anh thường có đuôi “-ly”, tuy nhiên cũng sẽ có một vài trường hợp ngoại lệ.

2.1. Vị trí của trang từ trong câu:

  • Trạng từ chỉ cách thức: badly, carefully, happily…

S + [adv cách thức] + V + O

S + V + O + [adv cách thức]



  • Example: He carefully drives the car.

He drives the car carefully.

S + TO BE + [adv cách thức] + ADJ/V3



  • Example: The book is carefully written.

His son is properly educated.

S + modal verbs + [adv cách thức] + O



  • Example: Helen will successfully perform her dance tonight.



Common mistakes 2.1

Tuy trang từ có thể đứng trước/sau động từ, nhưng trang từ không thể đứng giữ động từ và tân ngữ của một câu



[S + V + ADV + O]

  • Example: He ate greedily the cake [sai – vì đứng giữa ate và the chocolate cake]

He ate the cake greedily [đúng]

He greedily ate the cake [đúng]


They gave us generously the money [sai – vì đứng giữa gave us – the money]

They gave us the money generously [đúng]

They generously gave us the money [đúng]


  • Trang từ chỉ tần suất: always, usually, often...

S + [adv tần suất] + V + O

S + to be/trợ động từ/modal verbs + [adv tần suất] + O



  • Exmaple: John is always on time.

He seldom works hard.

  • Trạng từ chỉ mức độ: completely, entirely, greatly…

[adv mức độ] + ADJ/ADJ

S + V + [adv mức độ] + O

S + [adv mức độ] + V + O


  • Example: She looks perfectly beautiful in that wedding dress.

Maria learns languages incredibly quickly

  • Trạng từ dầu hoặc cuối câu: dùng để nhấn mạnh

  • Example: Sadly, my teacher will leave our school in the next 2 weeks.

She passes the examination with high score, fortunately.


    1. Những trường hợp đặc biệt:

  • Trạng từ của “good” = well

  • Example: Your English is good = You speak English well

Susan is a good pianist = Susan plays the piano well

  • Tổ hợp [Well-V3] là một ADJ: well-dressed, well-known, well-educated,…

  • Example: Gary’s father is a well-known writer.

Attending this important party, you need to be well-dressed.

  • Trong hỏi thăm sức khỏe, “I’m well” = “I’m in good health”

  • Example: ‘How are you today?’ ‘I’m very well, thanks.’



  • Tình từ và trạng từ của fast – hard – late giống nhau

  • Example: Darren is a very fast runner . (adj)

Darren can run very fast. (adv)

Kate is a hard worker. (adj)

Kate works very hard. (adv)

I was late. (adj)

I got up late this morning. (adv)


Common mistakes 2.2

Hard: tính từ và trang từ (chăm chỉ)

Hardly: trạng từ (hiếm khi, dường như không

  • Example: He tried hard to find a job, but he had no luck

(anh ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng anh ấy không may mắn)
He didn’t find a job because he hardly tried.

(anh ấy không tim được việc làm là bởi vì anh ấy có cô gắng bao nhiêu đâu)



Vậy thì sau khi đọc những lý thuyết này, bạn hãy quay lại phần bài tập đầu tiên,

xem mình có thể đã sai những gì và sửa lại cho đúng nhé!

MỤC LỤC LỖI SAI PHỔ BIẾN TRONG IELTS

2.5. [ADJ] a six-years-old boy


2.1. [ADV] He ate greedily the cake

2.2. [ADV] He tried hardly to find a job, but he had no luck
Каталог: ?id=JHy599ZMSz4wRTYHXQfFA3th7g6Ush6k&path=TÀI%20LIỆU%20KHÓA%20HỌC%20TRÊN%20IP -> IVY%20GRAMMAR -> BÀI%20HỌC%20VÀ%20BÀI%20TẬP%20TỪ%20VỰNG%20BỔ%20SUNG -> TÍNH%20TỪ%20VÀ%20TRẠNG%20TỪ
BÀI%20HỌC%20VÀ%20BÀI%20TẬP%20TỪ%20VỰNG%20BỔ%20SUNG -> Exercises exercise 1
BÀI%20HỌC%20VÀ%20BÀI%20TẬP%20TỪ%20VỰNG%20BỔ%20SUNG -> BàI 12: CÂu tưỜng thuậT (Reported Speech) Bạn hãy đoán xem cô gái tóc vàng sẽ nói gì với Peter?
IVY%20GRAMMAR -> Phân biệt được mệnh đề (Clauses) và cụm từ (Phrases)
IVY%20GRAMMAR -> Nắm được chức năng của thành phần bổ nghĩa trong câu
IVY%20GRAMMAR -> Nắm vững nguyên tắc “Chủ ngữ Động từ phải có nghĩa”
BÀI%20HỌC%20VÀ%20BÀI%20TẬP%20TỪ%20VỰNG%20BỔ%20SUNG -> Exercises technology Exercise 1
TÍNH%20TỪ%20VÀ%20TRẠNG%20TỪ -> Exercise 1: [Advices for effective study]
BÀI%20HỌC%20VÀ%20BÀI%20TẬP%20TỪ%20VỰNG%20BỔ%20SUNG -> Exercises exercise 1: Hoàn thành các câu sau mới giới từ hợp lý Mozart was born in Salzburg in
BÀI%20HỌC%20VÀ%20BÀI%20TẬP%20TỪ%20VỰNG%20BỔ%20SUNG -> Sounds/goes off at 30, then I get out of bed/from my bed

tải về 379.46 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương