Bộ KẾ hoạch và ĐẦu tư



tải về 1.96 Mb.
trang12/17
Chuyển đổi dữ liệu14.11.2017
Kích1.96 Mb.
#1706
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17

 

Dày 1.5 cm, Vữa XM M75

 

 

53

Trát xà dầm

1 m2

106.565

 

Vữa XM M75

 

 

54

Trát trần

1 m2

300.210

 

Vữa XM M75

 

 

55

Sơn tường ngoài nhà sơn Dulux

1m2

174.456

 

1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả

 

 

56

Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà,

1m2

935.941

 

1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả (Dulux)

 

 

57

Đắp đất công trình bằng đầm cóc

1 m3

26.541

 

Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dung)

 

 

59

Bê tông nền

1 m3

10.069

 

Vữa bê tông đá dăm 4x6 M100

 

 

60

Lát nền, sàn (Primer)

1 m2

7.230

 

Gạch ceramic 30x30cm

 

 

61

Lát nền, sàn (Primer)

1 m2

172.470

 

Gạch ceramic 60x60cm

 

 

62

Lát đá granite đen

1 m2

4.120

 

Tiết diện đá >0.25m2

 

 

63

Lát đá bậc tam cấp

1 m2

8.750

 

đá granite đen (đá Huế)

 

 

64

Lát đá bậc cầu thang

1 m2

31.349

 

đá granite tự nhiên đen (đá Huế)

 

 

65

Lắp dựng xà gồ thép

Tấn

0.362

 

C40x80x2mm mạ kẽm

 

 

66

Lợp mái tôn sóng vuông

1 m2

109.872

 

dày 0.45mm, ke chống bão

 

 

67

Trát gờ chỉ

1 m

105.627

 

Vữa XM M75

 

 

68

Đắp phào đơn

1 m

77.610

 

Vữa XM M75

 

 

69

Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa gỗ N3

m

120.300

 

kích thước 50x130

 

 

70

Lắp dựng nẹp cửa gỗ N3

m

121.900

 

kích thước 10x40

 

 

71

Sản xuất cửa đi Đ1 gỗ N2

m2

17.040

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

72

Sản xuất cửa đi Đ2 gỗ N2

m2

3.330

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

73

Sản xuất cửa sổ S1 gỗ N2

m2

13.335

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

74

Sản xuất cửa sổ L1 gỗ N2

m2

0.824

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

75

Sản xuất vách kính VK1 gỗ N2

m2

3.840

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

76

Sản xuất vách kính VK2 gỗ N2

m2

6.720

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

77

Sản xuất vách kính VK3 gỗ N2

m2

4.370

 

kính an toàn 6.38mm

 

 

78

Lắp dựng cửa vào khuôn

m2

34.529

 

cửa đi, cửa sổ

 

 

79

Lắp dựng vách kính

m2

14.930

 

Vữa XM cát vàng M75

 

 

80

Sơn cửa k?nh , 3 nước

1 m2

98.918

 

sơn dầu

 

 

81

Sơn gỗ khung ngoại, 3 nước

1 m2

30.360

 

sơn dầu

 

 

82

Lắp dựng cửa chớp sắt

m2

0.960

 

sơn dầu

 

 

83

Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt

1 tấn

0.107

 

vuông rỗng 14x14x1.2mm

 

 

84

Sơn sắt th?p các loại,

1 m2

11.360

 

sơn epoxy 3 nước

 

 

85

Lắp dựng hoa sắt cửa

m2

15.960

 

Vữa XM cát vàng M75

 

 

86

Sản xuất lan can

Tấn

0.774

 

thép hộp mạ kẽm

 

 

87

Sơn sắt thép các loại (lan can)

1 m2

79.844

 

sơn epoxy

 

 

88

Lắp dựng lan can sắt

m2

45.097

 

Vữa XM cát vàng M75

 

 

89

Láng sê nô tầng 2, tầng mái

1 m2

59.220

 

dày 1 cm, Vữa M75

 

 

90

Quét Sika chống thấm

1 m2

59.220

 

 

 

 

 

+ Hệ thống điện chiếu sáng:

 

 

91

Lắp đặt đèn ống dài 1.2m

1 Bộ

12.000

 

hộp đèn 2x36W (Điện Quang-DQ-SLF240)

 

 

92

Lắp đặt đèn ốp trần nổi

1 Bộ

28.000

 

W:125, bóng compact 18W

 

 

93

Lắp đặt quạt trần (Senko TD105)

Cái

14.000

 

đảo 360 độ

 

 

94

Lắp đặt công tắc (Sino)

Cái

3.000

 

Loại công tắc 1 hạt + hộp âm + mặt nạ

 

 

95

Lắp đặt công tắc (Sino)

Cái

7.000

 

Loại công tắc 2 chiếu + hộp âm + mặt nạ

 

 

96

Lắp đặt công tắc (Sino)

Cái

2.000

 

Loại công tắc 3 hạt+ hộp âm + mặt nạ

 

 

97

Lắp đặt công tắc (Sino)

Cái

2.000

 

Loại công tắc 2 chiếu + hộp âm + mặt nạ

 

 

98

Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A

Cái

24.000

 

hộp + mặt nạ âm tường

 

 

99

Lắp đặt cầu chì ống

Cái

2.000

 

10A

 

 

100

Lắp đặt Automat 1 pha (Sino)

Cái

6.000

 

16A, 6KA + hộp, mặt nạ

 

 

102

Lắp đặt Automat 1 pha 2 cực (Sino)

Cái

1.000

 

Cường độ dòng điện 50A, 6KA

 

 

103

Lắp đặt dây đơn CV (Cadivi)

1m

550.000

 

Loại dây 1x1.5mm2

 

 

104

Lắp đặt dây đơn CV (Cadivi)

1m

260.000

 

Loại dây 1x2.5mm2

 

 

105

Lắp đặt dây đơn CV (Cadivi)

1m

80.000

 

Loại dây 1x6mm2

 

 

106

Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn

1m

30.000

 

Loại dây 2x16mm2 (Cadivi)

 

 

107

LĐ ống nhựa SP đặt chìm

1 m

320.000

 

Đường k?nh ống 25mm (Vanlock)

 

 

108

LĐ ống nhựa SP đặt chìm

1 m

25.000

 

Đường kính ống 32mm (Vanlock)

 

 

109

Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...

Hộp

8.000

 

K/thước hộp 100x100mm

 

 

110

Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...

Hộp

15.000

 

K/thước hộp 80x80mm

 

 

111

Lđặt tủ điện chứa (Vanlock)

Hộp

2.000

 

4 modul

 

 

 

 

 

 

 

+ Hệ thống nối đất và chống sét:

 

 

112

Kéo rải cáp đồng trần dưới mương

m

11.500

 

cáp đồng M22

 

 

113

Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn

Cọc

4.000

 

D14.2/2.4m

 

 

114

Đào mương tiếp địa

1 m3

4.025

 

Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III

 

 

115

Đắp đất nền móng công trình

1 m3

4.025

 

Độ chặt yêu cầu K=0.85

 

 

116

Lắp đặt kim thu sét D16 mạ kẽm

Cái

9.000

 

Chiếu dài kim 0.7m

 

 

117

Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn

Cọc

6.000

 

D14.2/2.4m

 

 

118

Kéo rải cáp đồng trần dưới mương

m

28.700

 

cáp đồng M50

 

 

119

Kéo rải dây chống sét theo tường,cột

m

81.940

 

Dây thép d12mm

 

 

120

Đo điện trở tiếp địa

Điểm

2.000

121

Đào mương tiếp địa

1 m3

10.045

 

Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III

 

 

122

Đắp đất nền móng công trình

1 m3

10.045

 

Độ chặt yêu cầu K=0.85

 

 

 

 

 

 

 

+ Hệ thống cấp nước:

 

 

123

Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn

1 m

35.000

 

Đkính ống 2x2.30mm (Đệ Nhất)

 

 

124

Lắp đặt tê nhựa PPR nối = PP hàn

Cái

5.000

 

Đkính tê 20mm (Đệ Nhất)

 

 

125

Lắp đặt cút nhựa PPR nối = PP hàn

Cái

8.000

 

Đkính cút 20mm (Đệ Nhất)

 

 

126

Lắp đặt van ren khóa đồng

Cái

1.000

 

Đkính van 20mm (Đệ Nhất)

 

 

127

Lắp đặt chậu xí bệt INAX (C-117VR)

1 Bộ

2.000

 

+ hang xịt (Inax CFV - 102A)

 

 

128

Lắp đặt chậu rửa 1 vòi(Caerar, MSP:L2230)

1 Bộ

1.000

 

vòi (Caesar B101C)

 

 

129

Lắp gương soi (Caesar - M100)

Cái

1.000

 

+ kệ kinhs (Kendax K6103)

 

 

130

Lắp đặt chậu tiểu nam (Caesar - U0221)

1 Bộ

1.000

 

vòi xả (Caesar BF410)

 

 

131

Lắp đặt cút ren trong, ren ngoài PPR

Cái

4.000

 

Đkính van 20mm

 

 

 

 

 

 

 

+ Hệ thống thoát nước:

 

 

132

LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo

1 m

5.000

 

Đkính ống 114x4.2mm (Đệ Nhất)

 

 

133

LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo

1 m

8.500

 

Đkính ống 76x3.0mm (Đệ Nhất)

 

 

134

LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo

1 m

8.000

 

Đkính ống 60x3mm (Đệ Nhất)

 

 

135

LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo

1 m

7.500

 

Đkính ống 42mm (Đệ Nhất)

 

 

136

LĐ tê nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

4.000

 

Đkính tê 100mm (Đệ Nhất)

 

 

137

LĐ tê nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

1.000

 

Đkính tê 50mm (Đệ Nhất)

 

 

138

LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

1.000

 

Đkính côn 100/42mm (Đệ Nhất)

 

 

139

LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

1.000

 

Đkính côn 60/50mm (Đệ Nhất)

 

 

140

LĐ côn nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

1.000

 

Đkính côn 60/42mm (Đệ Nhất)

 

 

141

LĐ tê nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

1.000

 

Đkính tê 32mm (Đệ Nhất)

 

 

142

LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

5.000

 

Đkính cút 100mm (Đệ Nhất)

 

 

143

LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

2.000

 

Đkính cút 65mm (Đệ Nhất)

 

 

144

LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

6.000

 

Đkính cút 50mm (Đệ Nhất)

 

 

145

Lắp đặt phễu thu inox

Cái

2.000

 

đường kính D100mm

 

 

 

 

 

 

 

+ Hệ thống thoát nước mưa:

 

 

146

LĐ ống nhựa uPVC nối = PP dán keo

1 m

57.680

 

Đkính ống 76x3mm (Đệ Nhất)

 

 

147

LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo

1 m

3.000

 

Đkính ống 42x3mm (Đệ Nhất)

 

 

148

LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo

1 m

3.000

 

Đkính ống 27x3mm (Đệ Nhất)

 

 

149

LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

12.000

 

Đkính cút 76mm 135 độ (Đệ Nhất)

 

 

150

LĐ cút nhựa uPVC nối=PP dán keo

Cái

9.000

 

Đkính cút 76mm (Đệ Nhất)

 

 

151

Lắp đặt quả cầu chắn rác

Cái

9.000

 

đường k?nh D100mm

 

 

 

 

 

 

 

+ Hầm tự hoại:

 

 

152

Đào m?ng cột, hố kiểm tra rộng<=1m

1 m3

17.253

 

Chiều sâu <=1m , Đất cấp III = máy đào

 

 

153

Ván khuôn bê tông lót móng

1 m2

3.980

 

ván khuôn gỗ

 

 

154

Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm

1 m3

1.600

 

Vữa bê tông đá 4x6 M100

 

 

155

Gia công cốt thép nền

Tấn

0.073

 

Đường kính cốt thép d<=10mm

 

 

156

Bê tông nền

1 m3

0.888

 

Vữa bê tông đá 1x2 M200

 

 

157

Xây móng gạch bê tông đặc (6.0x9.5x20)

1 m3

3.724

 

Dày <= 33 cm,vữa XM M75

 

 

158

Gia công cốt thép giằng

Tấn

0.007

 

Đường kính cốt thép d<=10mm

 

 

159

Gia công cốt thép giằng

Tấn

0.033

 

Đường kính cốt thép d<=18mm

 

 

160

Ván khuôn xà dầm, giằng

1 m2

5.368

 

ván khuôn gỗ

 

 

161

Bê tông xà, dầm, giằng hố ga

1 m3

0.415

 

Vữa bê tông đá 1x2 M200

 

 

162

Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ

1 tấn

0.077

 

lá chớp, nan hoa, con sơn

 

 

163

Sản xuất, lắp dựng và tháo d?

1 m2

3.720

 

ván khuôn nắp đan, tấm chớp

 

 

164

Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn

1 m3

0.685

 

tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200

 

 

165

Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc

Cái

8.000

 

sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg

 

 

166

Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc

Cái

2.000

 

sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg

 

 

167

Trát tường bể, bề dày 1 cm

1 m2

21.560

 

Vữa XM M75

 

 

168

Trát tường bể bề dày 1.5 cm

1 m2

21.560

 

Vữa XM M75

 

 

169

Láng nền, sàn không đánh màu

1 m2

4.020

 

Dày 2,5 cm , Vữa M75

 

 

170

Làm tầng lọc bằng than củi

m3

0.208

 

chiều dày 20cm

 

 

171

Làm tầng lọc bằng sỏi sạn

m3

0.208

 

chiều dày 20cm

 

 

172

Đắp đất công trình bằng đầm c?c

1 m3

4.448

 

Độ chặt yêu cầu K=0.85

 

 

 

 

 

 

 

+ Hố tự thấm:

 

 

173

Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m

1 m3

3.726

 

Chiều sâu <=1m , Đất cấp III

 

 

174

Ván khuôn bê tông lót móng hố ga

1 m2

1.200

 

ván khuôn gỗ

 

 

175

Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm

1 m3

0.240

 

Vữa bê tông đá 4x6 M100

 

 

176

Xây hố ga gạch bê tông đặc (6.0x9.5x20)

1 m3

0.640

 

Dày <= 33 cm,vữa XM M75

 

 

177

Gia công cốt thép giằng hố ga

Tấn

0.009

 

Đường kính cốt thép d<=10mm

 

 

178

Ván khuôn xà dầm, giằng

1 m2

1.600

 

ván khuôn gỗ

 

 

179

Bê tông xà, dầm, giằng hố ga

1 m3

0.120

 

Vữa bê tông đá 1x2 M200

 

 

180

Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ

1 tấn

0.007

 

lá chớp, nan hoa, con sơn

 

 

181

Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ

1 m2

0.560

 

ván khuôn nắp đan, tấm chớp

 

 

182

Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn

1 m3

0.080

 

tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200

 

 

183

Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc

Cái

2.000

 

sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg

 

 

184

Trát tường mương, hố ga, b? dày 1.5 cm

1 m2

2.880

 

Vữa XM M75

 

 

185

Đắp đất công trình bằng đầm c?c

1 m3

2.486

 

Độ chặt yêu cầu K=0.85

 

 

 

 

 

 

B.2


tải về 1.96 Mb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương