ĐỀ CƯƠng ôn tập học kỳ I môn tiếng anh 8, NĂm họC 2018-2019



tải về 224.24 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu19.03.2019
Kích224.24 Kb.
#87341

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ I

MÔN TIẾNG ANH 8, NĂM HỌC 2018-2019




Phần 1: Grammar and structures.
1. Present simple tense (Thì Hiện tại đơn):

a. Form (cấu trúc):

(+)

I/ We/ You/ They + V(bare-inf) + O

He/ She/ It + V(s/es) + O




(-)

I/ We/ You/ They + do not (don’t) + V(bare-inf) + O

He/ She/ It + does not (doesn’t) + V(bare-inf) + O




(?)

Do + I,We,You,They + V(bare-inf) + O ?

Does + He/She/It + V(bare-inf) + O ?

- Yes, S + do/ does

- No, S + don’t/ doesn’t

b. Use (cách dùng):

Diễn tả một sự việc ở hiện tại, thói quen. Ví dụ: I often get up at 5 o’clock.

- Diễn tả sự thật, các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: The sun rises in the East and sets in the West.

- Diễn tả kế hoạch đã định sẵn trong tương lai (lịch trình).

Ví dụ: They collect and empty garbage on January 9.



c. Notes (Lưu ý):

- Từ đi kèm (dấu hiệu nhận biết):  always / usually / often / sometimes / everyday,…

- Quy tắc thêm “s”, “es” vào động từ:

+ Thêm “s” vào đuôi của hầu hết các động từ:

Ví dụ: live ->lives, speak -> speaks, play -> plays,

+ Thêm “es” vào động từ tận cùng là ch, o, s, sh, x, x:

Ví dụ: watch ->watches, go -> goes, miss -> misses, …

+ Những động từ có tận cùng là “y” thì phải đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”:

Ví dụ: study -> studies, fly -> flies, … NHƯNG: play -> plays, stay->stays, say->says

+ Ngoại lệ: be -> am/ is/ are, have -> has



- Cách phát âm đuôi s, es: Có 3 cách /iz/, /s/ và /z/:

+ Động từ kết thúc bằng - s, -ss,- ch,- sh,- x,-z (-ze),- o,- ge,- ce (sẵn-sàng-chung-shức-xin-z-ô-góp-cơm) thì phát âm là /iz/.

Ví dụ: : changes /iz/ ; practices /iz/, watches /iz/
+ Động từ kết thúc bằng:-/ð/, -f, -k,-p- t (thời phong kiến phương tây) thì phát âm là /s/: 

Ví dụ: cooks /s/ ; stops /s/, likes /s/


Lưu ý : 'laugh' phiên âm là : [la:f ] nên khi chia : laughs đọc là /s/ ( từ đặc biệt cần nhớ)

+ Những từ còn lại phát âm là /z/ : plays /z/, stands /z/....



2. Present progressive tense (Thì Hiện tại tiếp diễn):

a. Form (Cấu trúc):


(+)


I + am/

He/ She/ It + is + V-ing

We/ You/ They + are





(-)

I + am/

He/ She/ It + is + not + V-ing

We/ You/ They + are





(?)

Am + I

Is + he/ she/ it + + V-ing?

Are + we/ you/ they

- Yes, S + am/is/are

- No, S + am not/ isn’t/ aren’t

b. Use (Cách dùng):

- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: Don’t make noise, I am learning now.

- Diễn tả sự thay đổi khi dùng với “get”, “become”.

Ví dụ: Life in the countryside is getting better.



c. Notes (Lưu ý):

- Thì hiện tại tiếp diễn thường có từ đi kèm: now, at present, at the moment, right now, look, …

- Cách thành lập V-ing:

+ Thêm “ing” vào hâu hết các động từ: read->reading, speak->speaking

+ Bỏ “e” rồi thêm “ing” vào những động từ tận cùng là “e”: have->having, write->writing

+ Gấp đôi phụ âm cuối nếu động từ có MỘT nguyên âm duy nhất đứng ngay trước phụ âm cuối:

swim->swimming, get->getting NGOẠI TRỪ playing, staying, saying

3. Present perfect tense (Thì hiện tại hoàn thành):

a. Form (cấu trúc):


(+)

I/ You/ We/ They + have She/ He/ It + has

+ PP(ed/ cột 3).




(-)

I/ You/ We/ They + have She/ He/ It + has

+ NOT + PP(ed/ cột 3).




(?)

Have + You/ We/ They

Has + He/ She/ It

+ PP(ed/ cột 3)?

- Yes, S + have/ has

- No, S + haven't/ hasn't

b. Use (cách dùng): Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khư, kéo dài đến hiện tại và tiếp tục iwr ương lai.

e.g. - I have learned English for 5 years

- Mary has lived in the town since 2010

c. Notes (Lưu ý):

- Từ đi kèm (dấu hiệu nhận biết): Các trạng từ thường được dùng với thì hiện tại  hoàn thành: just, recently, lately, ever, never, already, yet, since, for, sofar, until now, up to now, up to the present

+ Just (mới đây, chỉ): diễn tả hành động vừa mới xảy ra

+ For + khoảng thời gian. (I haven’t seen him for six days)

+ Since + mốc thời gian. (I haven’t seen him since 1986)

+ Ever : có bao giờ, đã bao giờ được đùng trong câu hỏi, câu khẳng định.

e.g. Have you ever played cricket?

+ Never: được dùng với động từ khẳng định và mang nghĩa phủ định (never = not ever)

e.g. I’ve never ridden motorbike in my like

+ Already: đã ….rồi: dùng trong câu khẳng định để diễn đạt điều gì đó đã hoàn tất, already thường đứng giữa câu. e.g. What time is Sandra leaving? She has already left.

+ Yet: Vẫn chưa: chỉ được dùng trong câu phủ định và câu hỏi

Not….yet thường được dùng để diễn đạt điều gì đó được mong đợi ở tương lai không phải ở hiện tại hay quá khứ hoặc để nhấn mạnh một hành động chưa được hoàn tất

e.g.   I haven’t received a letter from him yet

Trong câu hỏi, yet được dùng để hỏi xem điều người nói mong đợi đã xảy ra chưa

e.g.   Has the postman come yet?



- Cách thành lập quá khứ phân từ PP (past participle):

+ Động từ có quy tắc: Xem quy tắc thêm “ed” ở phần thì Quá khứ đơn 

+ Động từ bất quy tắc: Cột 3, bảng động từ bất quy tắc:

- Rút gọn: have not -> haven’t, has not -> hasn’t



4. Past simple tense (Thì Quá khứ đơn):

a. Form (cấu trúc):

(+) S + V(ed/ cột 2) + O Với động từ tobe: S + was/ were …………

(-) S + did not (didn’t + V(bare-inf) Với tobe: S + was not (wasn’t)/ were not (weren’t)

(?) Did + S + V(bare-inf) Với to be: Was/ Were + S + ….

- Yes, S + did

- No, S + didn't

b. Use (cách dùng): Thì quá khứ đơn được dùng để chỉ hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ.

e.g. Tom visited China last year



c. Notes (Lưu ý):

- Từ đi kèm với thì Quá khứ đơn: ago, last night/ week/ month, in, yesterday

- Cách thêm ed vào động từ (Chỉ áp dụng với động từ có quy tắc):

+ Thêm “ed” vào sau của hầu hết các động từ nguyên mẫu.

VD: visit->visited, work->worked, watch->watched

+ Chỉ thêm “d” đối với những động từ có tận cùng là “d”. VD: live->lived, race -> raced                

+ Nếu động từ tận cùng là “y”, hãy đổi “y” thành “i” rồi thêm ‘ed’: dry->dried, study->studied

            NGOẠI TRỪ: stay > stayed, play->played, enjoy->enjoyed

+ Nếu là động từ có một nguyên âm duy nhất + phụ âm, hãy gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ed:

shop->shopped, wrap->wrapped, plan->planned, stop->stopped

+ Nếu động từ có hai vần trở lên, tận cùng bằng một nguyên âm đơn + phụ âm, và có trọng âm cuối cùng, thì hãy gấp đôi vần cuối cùng rồi hãy thêm ed: VD: occur->occurred, prefer->preferred

+ Không gấp đôi những phụ âm cuối cùng như x, w, y: snow->snowed, fix->fixed



- Cách phát âm của /ed/: Có 3 cách phát âm của ed là /id/, /t/, /d/:

+ Những động từ tận cùng bằng các âm /t/ hoặc /d/, thì ed thêm vào được đọc là /id/.

VD: need->needed, want->wanted, decide->decided

+ Những động từ tận cùng bằng các âm /f/, /k/, /p/, /s/, /∫/, /f∫/, / ks/, thì ed thêm vào được đọc là /t/.

VD: wash->washed, book->booked, stop->stopped, watch->watched, laugh->laughed

+ Những động từ tận cùng bằng các âm khác ngoài hai trường hợp trên, thì ed thêm vào đọc là /d/.

Vd: play->played, plan->planed, offer->offered

5. Be going to:

a. Form (cấu trúc): S + am/ is/ are + going to + V(bare-inf)

b. Use (cách dùng): Diễn tả dự định chắc chắn sẽ thực hiện trong tương lai gần.

Vd: - I am going to buy a new hat for my sister. Tôi sẽ mua một cái mũ mới cho em gái tôi.

- They are going to go fishing this afternoon. Họ dự định đi câu cá chiều nay

- I’m going to visit my grandma this weekend.

- She is going to be a singer.

6. Use to: đã từng, đã thường.

a. Form (Cấu trúc): (+) S + used to + V(bare-inf)

(-) S + didn’t + used to + V(bare-inf)

(?) Did + S + used to + V(bare-inf) ?

b. Usage (cách dùng): Diễn tả hành động, sự việc thường xảy ra ở quá khứ, bây giờ không còn nữa.

- Last year, I used to go swimming . Năm ngoái ,tôi thường đi bơi .

- My father used to drink beer,but now he doesn’t. Cha tôi thường uống bia, nhưng bây giờ thì không.

- I didn’t use to get up early a year ago . Cách đây 1 năm tôi đã không thường thức dậy sớm



7. Trạng từ chỉ mức độ “ENOUGH” (adv): đủ để


S + be + (not) + adj + enough + (for + O) + to- inf.

- The house is big enough for us to live in. (Ngôi nhà lớn đủ để chúng tôi ở)

- She is beautiful enough to become Miss World. (Cô ấy đẹp đủ để trở thành hoa hậu thế giới)

- She was not old enough to be on my class

8. Modal verbs (Động từ khiếm khuyết): must , have to , ought to , should.

a) must: phải

We must go now. Tôi phải đi ngay bây giờ . (sự cần thiết)

You mustn’t talk in class. Các em không được nói chuyện trong lớp. (sự bắt buộc)

There are big clouds. It must rain soon. Có những đám mây lớn. Trời có thể mưa ngay.

b) have to: phải

I have to do my homework. Tôi phải làm bài tập của tôi. (sự cần thiết)

c) ought to:

You ought to study harder. Các em nên học hành chăm chỉ. (lời khuyên)

d) should: Đồng nghĩa với “ought to”

You should study harder. Các em nên học hành chăm chỉ. (lời khuyên)

You shouldn’t stay up late. Bạn không nên thức khuya. (lời khuyên)



9. Giới từ chỉ thời gian:

- at (lúc, vào lúc) + giờ, các dịp lễ. e.g. at 5 o’clock, at 11.30, at midnight, at Christmas

- on + ngày, ngày tháng, ngày tháng năm và các ngày cụ thể.

e.g. on Wednesday, on 15 April, on 20 July 1992, on Christmas day, on Friday morning, 

- in + tháng, năm, mùa, thế kỷ và các buổi trong ngày (ngoại trừ at night)

e.g. in 1998, in September, in the winter, in the 21st century, in the 1970s, in the morning

- after (sau, sau khi)/ before (trước, trước khi): đứng trước từ chỉ thời gian

e.g. after lunch; I’ll see you after the meeting, before lunch time    

- between…and: giữa hai khoảng thời gian

e.g. between 6 pm and 8 am          between Monday and Friday

- for (trong khoảng) + khoảng thời gian.

e.g. for two hours (trong hai giờ), for 20 minutes (trong 20 phút), for a long time.

- since (từ, từ khi) + mốc thời gian:

e.g. since ten past six (từ 6h10), since Monday (từ thứ hai), since yesterday (từ hôm qua).

- till/ until: đến, cho đến khi

e.g. He’ll be at work until/ till half past five. Anh ấy sẽ làm việc đến 5h30

- up to: đến, cho đến e.g. Up to now he’s been quiet. Cho đến bây giờ anh ấy vẫn im lặng

10. Reported speech (Câu tường thuật gián tiếp): Câu tường thuật là câu kể lại lời người khác nói.

1) Câu tường thuật với yêu cầu và mệnh lệnh (requests & commands):


asked / told

S + advised / warned + O + (not) + to-infinitive

ordered / requested

a) She asked her son, “Do your exercises carefully”.

à She asked her son to do his exercises carefully.

b) He said to me, “Don’ make so much noise”.

à He asked me not to make so noise.



2) Câu tường thuật với lời khuyên (advice):

S + said (that) + S + should / shouldn’t + V

told + O

a) My mother said to me, “You should go to bed early”. Mẹ tôi nói, “Con nên đi ngủ sớm”

à My mother said that I should go to bed early. Mẹ tôi nói rằng tôi nên đi ngủ sớm. b) The police said to him, “You shouldn’t ride your bike too fast”.



Chú công an nói với cậu ấy, “Cháu không nên đạp xe quá nhanh.”

à) The police said that he shouldn’t ride his bike too fast.



Chú công an nói rằng cậu ấy không nên đạp xe quá nhanh.

11. Reflexive pronouns (Đại từ phản thân hay nhấn mạnh):

Subject

I

You

We

They

He

she

It

Reflexive pronouns

Myself

Yourself/ yourselves

Ourselves

Themselves

Himself

Herself

Itself

- Đại từ phản thân được dùng để nhấn mạnh hành động hoặc diễn tả hành động tác động quay trở lại với chính chủ ngữ thực hiện hành động đó.

- I myself did that exercise

- I myself was new here last year.

- Oh. I cut myself.

- I look myself in the mirror.

12. Comparison (so s¸nh):

Comparison

Comparative (So sánh hơn)

Superlative ( So sánh nhất)

Short adj

(tính từ ngắn)



S +V+ adj _er + than + S2

small → smaller; big → bigger

S + V + the adj –est + n

small → the smallest; big → the biggest

Long adj

( tính từ dài)



S +V+ more + adj + than + S2

expensive → more expensive

beautiful → more beautiful

S + V + the most + adj + n

expensive → the most expensive

beautiful → the most beautiful

Một số dạng so sánh khác:

- S1 + be (not) + as + adj + as + S2. Vd: Tam is (not) as tall as his brother.

- S1 + V(not) the same as + S2. Vd: My book is (not) the same as yours.

- S1 + V + different from + S2. Vd: My hat is different from yours.

13. Adverbs of manner (trạng từ chỉ thể cách):

- Cách thành lập: Adjective + ly -> Adverb (Thêm đuôi “ly” vào tính từ)

Ví dụ: bad -> badly, slow -> slowly, beautiful -> beautifully

- Các trạng từ bất quy tắc:

good -> well, hard -> hard, fast -> fast

- Cách dùng: Trạng từ chỉ thể cách đứng sau động từ thường hoặc cuối câu để diễn tả hành động xảy ra như thế nào.

- She always drives carefully (Cô ấy thường lái xe cẩn thận)

14. Gerunds (Danh động từ V-ing):

a. Một số động từ thường được theo sau bởi một danh động từ, đó là love, like, enjoy, dislike, hate

            e.g. -  I enjoy/ love/ like traveling. Tôi thích đi du lịch

b. Một số cụm từ thường đòi hỏi theo sau chúng là một danh động từ: Be busy: bận rộn, Can’t help: không thể nhịn được, It’s no use: chẳng ợi ích gì

e.g. - No use crying. Khóc chẳng lợi ích gì

- My mother is always busy doing the housework. Mẹ tôi luôn bận rộn làm việc nhà.

c. Go + danh động từ: Tao thành nhiều cụm từ liên quan đến các hoạt động giải trí và mua sắm như: go boating (bơi thuyền), go fishing (đi câu cá), go shopping (đi mua sắm)


Phần 2: Practice

I. Phonetics: Choose the word having the underlined letters pronounced differently.

1. A. how B. hour C. humorous               D. hair

2. A. visited            B. heated                    C. locked                   D. corresponded

3. A. generous         B. reserved                 C. device                     D. experiment

4. A. study             B. music                     C. fun                          D. subject 

5. A. pancake B. stadium C. tasty D. change

6. A. grocery B. money C. month D. comfort

7. A. effect B. delicious C. resident D. selection

8. A. just B. summer C. much D. humid

9. A. write B. drive C. driven D. mine

10. A. started B. helped C. wanted D. decided

11. A. bank B. match C. hat D. mall

12. A. great B. please C. greedy D. reach

13. A. children B. chicken C. Chemistry D. kitchen

14. A. fine B. visit C. slim D. thin

15. A. tiger B. wife C. wisdom D. fire

II. Vocabulary and Grammar:

Exercise 1: Choose the best option A,B,C or D to complete each sentence.

1. There are different ways ..............learning new words.

A. of B. to C. about D. on

2. Her parents are proud ...............her when seeing her good school result.

A. of B. for C. on D. with

3. The boy looked at ......................... in the mirror.

A. he B. herself C. himself D. hisself

4. We amused ...............playing cards.

A. we B. our C. ourself D. ourselves

5. I like his............because he makes us laugh a lot.

A. character B. face C. smile D. sense of humor

6. I find Peter is not communicative. He's rather….....….. in public.

A. reserved B. kind C. sociable D. humorous

7. You must …… the sockets so that children won’t be killed.

A. cover B. put C. include D. reach

8. A child whose parents have died is called a(n)……….

A. orphan B. cousin C. neighbor D. nephew

9. Don’t come in. Please wait …........................ for your turn.

A. outside B. inside C. downstairs D. upstairs

10. The city is often more ................................ than the country.

A. crowded B. noisy C. dirty D. fresh

11. “What is Mr.Tuan like?” – “..........................................”

A. She’s tall and thin. C. He’s short and fat.

B. He’s sociable and funny. D. She's generous and helpful.

13. The ...............is air, water, land, animal and plants around us.

A. environment B. community C. organization D. program

14. How long have you ............................him ?

A. known B. knew C. know D. All are correct

15. Ho Chi Minh city is ___________ city in Viet Nam.

A. larger B. large C. most large D. the largest

16. Could you ............................. me a favor, please ?

A. get B. do C. take D. make

17. My grandmother used to ...................... us stories in the evening.

A. say B. speak C. ask D. tell

18. Alexander Graham Bell was born………….…March 3, 1847.

A.at B. on C. in D. for

19. You are too thin. You ................................... to eat more.

          A. ought                      B. has C. should                     D. must

20. Would you like ............................. a message ?

         A.  leave                      B. to leave C. leaving D. to leaving

21. Can I ................................... to Mary, please? This is Nancy.

         A. speak               B. listen                       C. read                 D. write 

22. Nga’s grandparents used ………….. on a farm when they were young.

A. live B. to live C. to living D. lived

23. May I help you ? - ………………………………………….

A. No, I don’t need C. Thank you, I don’t need

B.Yes, that’s very kind of you D. Yes, I’m fine

24. Don’t let children play with …………………because they can start a fire.

A. matches B. scissors C. knives D. chemicals

25. Mr Parker never has an accident because he drives ……………........

A. careful B. carefully C. careles D. carelessly
Exercise 2. Give the correct form of the verbs

1. I (read) ................................... an interesting book at the moment.

2. How long you (know) .............................................Mrs. Chi?

– I (know) ................................... her for five years.

3. We (not see) ................................... her since we were on holiday in Ha Long bay.

4. Trung usually (go) ................................... to the library three times a week.

5. Yesterday I (be) ................................... busy, so I (not have) ................................... time

6. They (play) ................................... badminton in the school yard at the moment.



7. The moon ………..………… around the Earth. (go)
8. The sun (rise) ....................................in the East and sets in the west..                            

9. I’m going (tell)..................................... my parents about the result of my exam.         

10. What time (you / go) .........................................to the market tomorrow ?                      11. Last night, my children (make)..................................a lot of noise , so I couldn’t sleep.

12. My son (be) .............................. five years old next year.

13. Life in the countryside (get)................................. better.

14. My father used (smoke) .............................. a lot.

15. She is not old enough (be) ................................ in my class.

16. My sister doesn't like (play) ...................................... soccer.

17. That girl is old enough (go) ............................... to school.

Exercise 3. Give the correct form of the words in brackets.

1. I am.................................to have a friend like you. (luck)           

2. My brother like reading and he has got a lot of ................................ book (interest)    

3. I am ………………………….. in learning English. (interest)

4. Don’t go to see that play. It’s not very ................................................ . (interest)

5. They made an ..................................... to see her yesterday morning. (arrange)

6. My parents enjoy the ............................................. of the countryside. (peaceful)         

7. Alexander is the .......................... of the telephone.  (invent)             



8. Hoa looks more ……………….than her sister. (beauty)
9. My mom cooks very ……………… (good). I love all her dishes.

10.

Exercise 4. One sentences has one mistake. Find correct them (Tìm lỗi sai và sửa lại)

1. She would like going out with her Mom. ……………………….

A B C D

2. Our Dad is interest in watching film. ……………………….


A B C D

3. We used to going out when we were in high school. ………………………..


A B C D

4. She said me to work hard on the next semester. ……………………….


A B C D

5.Our granddad will come with us in Saturday evening ……………………….



III. Reading:

Exercise 1. Read the passage carefully then answer the questions below.

      Peter is my pen pal. He is fifteen years old. He lives in a house in London. He has lived there for ten years. He is an excellent student. He always works hard at school and gets good marks. He loves learning Vietnamese in his free time. He often practices writing letters in Vietnamese. Sometimes he helps me to correct my writing, and I help him to correct his spelling mistakes. Next summer, he is going to visit Ho Chi Minh City with his family. I'm expecting to see him.

1. Where does he live? 

2. What does he like doing in his free time?

3. Does he often practice Vietnamese by writing and reading? 

4. Where is he going to do next summer?

Exercise 2. Complete the passage with the suitable words in the box.


interesting         visit         because             neighbor

            Lan was Hoa’s next-door (1)…….....in Dong Hoi. She is very beautiful. She has big brown eyes and a lovely smile. Last summer, she went to Da Lat  to (2).....……Hoa. They traveled around the city and saw a lot of (3)  ………….places such as waterfalls, flower gardens. Hoa likes living in Da Lat. Lan also likes  living   there (4).............. Da Lat  is a very beautiful place and quiet . Lan is going to visit Hoa next summer and she will be there during the summer. 

IV. Writing:

Exercise 1. Rewrite the following sentences without changing their original meaning.

1. “Can you help me with my homework?”, Nam said

Nam asked me ....................................................................................................

2. The teacher said to her students, “Don’t talk in class”

The teacher told her students ..............................................................................

3. “Get up early to learn your lesson, Tu”, Tu’s father said to him

Tu’s father told him ............................................................................................

4. My father smoked a lot 5 years ago but now he gives it up.

My father used....................................................................................................

5. The red dictionary is more expensive than the blue dictionary.

The blue dictionary isn’t .....................................................................................

6. Tom wasn’t hard-working. He couldn’t get good marks.

Tom wasn’t ........................................................................................................

7. Her hair is long and black.

She has …………………………………...........................................…………

8. My father smoked a lot 5 years ago but now he gives it up.

My father used.....................................................................................................

9. Swimming across this river is dangerous.

It is …………………………………..........................................................……

10. We have learned English for five years.

We started ...........................................................................................................

Exercise 2. Use the following words to write meaningful sentences.

1. Why / not / he / go / movie theater / last night ?

................................................................................................................................................................

2. We/ enjoy/ tell/ jokes.

................................................................................................................................................................

3. I/ going/ see/ John/ tonight.

................................................................................................................................................................

4. She/ often/ have/ short holiday/ Christmas.

................................................................................................................................................................

5. My Dad / work/ company/ since 2000 .

................................................................................................................................................................

6. Those students/ not old/ enough/ drive / motorbikes

................................................................................................................................................................

7. Minh/ like/ play/ chess/ and/ watch/ television.

................................................................................................................................................................

8. Nam/ live/ here/ for/ ten years.

................................................................................................................................................................

Exercise 3. Use the following words to write meaningful sentences about Lan.

1. Lan / like / learn English

2. She / begin / learn / this language / 2003

3. She / always / want / improve her English

4. Last week / she / buy / English-Vietnamese dictionary

5. She / often / use/ it/ for reading



BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC THÔNG DỤNG

TT

Nguyên mẫu

Quá khứ đơn

Quá khứ phân từ

Ý nghĩa thường gặp nhất

1

awake

awoke

awoken

đánh thức, thức

2

be

was, were

been

thì, là, bị, ở

3

beat

beat

beaten

Đánh, đánh bại

4

become

became

become

trở nên

5

begin

began

begun

bắt đầu

6

bend

bent

bent

bẻ cong

7

bite

bit

bitten

cắn, ngoạm

8

blow

blew

blown

thổi

9

break

broke

broken

đập vỡ

10

bring

brought

brought

mang đến

11

broadcast

broadcast

broadcast

phát thanh

12

build

built

built

xây dựng

13

burn

burned/burnt

burned/burnt

đốt cháy

14

buy

bought

bought

mua

15

catch

caught

caught

bắt, chụp

16

choose

chose

chosen

chọn, lựa

17

come

came

come

đến, đi đến

18

cost

cost

cost

có giá là

19

cut

cut

cut

cắt, chặt

20

dig

dug

dug

đào

21

do

did

done

làm

22

draw

drew

drawn

vẽ; kéo

23

dream

dreamed/dreamt

dreamed/dreamt

mơ thấy

24

drink

drank

drunk

uống

25

drive

drove

driven

lái xe

26

eat

ate

eaten

ăn

27

fall

fell

fallen

ngã; rơi

28

feed

fed

fed

cho ăn; ăn; nuôi

29

feel

felt

felt

cảm thấy

30

fight

fought

fought

chiến đấu

31

find

found

found

tìm thấy, thấy

32

fly

flew

flown

bay

33

forget

forgot

forgotten

quên

34

forgive

forgave

forgiven

tha thứ

35

freeze

froze

frozen

làm đông lại

36

get

got

got

có được

37

give

gave

given

cho

38

go

went

gone

đi

39

grow

grew

grown

mọc, trồng

40

hang

hung

hung

móc lên; treo lên

41

have

had

had

có; sở hữu

42

hear

heard

heard

nghe

43

hide

hid

hidden

giấu; trốn; nấp

44

hit

hit

hit

đụng

45

hold

held

held

tổ chức

46

hurt

hurt

hurt

làm đau

47

keep

kept

kept

giữ

48

know

knew

known

biết

49

lay

laid

laid

đặt; để

50

lead

led

led

dẫn dắt; lãnh đạo

51

learn

learned/learnt

learned/learnt

học; được biết

52

leave

left

left

ra đi; để lại

53

lend

lent

lent

cho mượn

54

let

let

let

cho phép; để cho

55

lie

lay

lain

nằm

56

lose

lost

lost

làm mất; mất

57

make

made

made

chế tạo, sản xuất

58

mean

meant

meant

có nghĩa là

59

meet

met

met

gặp mặt

60

pay

paid

paid

trả (tiền)

61

put

put

put

đặt; để

62

read

read

read

đọc

63

ride

rode

ridden

cưỡi

64

ring

rang

rung

rung chuông

65

rise

rose

risen

đứng dậy; mọc

66

run

ran

run

chạy

67

say

said

said

nói

68

see

saw

seen

nhìn thấy

69

sell

sold

sold

bán

70

send

sent

sent

gửi

71

show

showed

showed/shown

cho xem

72

shut

shut

shut

đóng lại

73

sing

sang

sung

hát

74

sit

sat

sat

ngồi

75

sleep

slept

slept

ngủ

76

smell

smelt

smelt

ngửi

77

speak

spoke

spoken

nói

78

spend

spent

spent

tiêu xài (tiền, thời gian)

79

stand

stood

stood

đứng

80

steal

stole

stolen

đánh cắp

81

swim

swam

swum

bơi; lội

82

take

took

taken

cầm; lấy

83

teach

taught

taught

dạy

84

tear

tore

torn



85

tell

told

told

kể; bảo

86

think

thought

thought

suy nghĩ

87

throw

threw

thrown

ném; liệng

88

understand

understood

understood

hiểu

89

wake

woke

woken

thức giấc

90

wear

wore

worn

mặc

91

win

won

won

thắng; chiến thắng

92

write

wrote

written

viết





Каталог: upload -> 41043 -> fck -> files
files -> ĐỀ kiểm tra 1 tiếT – hkii (2017 2018)
files -> Kỳthi trung học phổTHÔng quốc gia năM 2018
files -> TrưỜng thcs&thpt võ nguyên giáP ĐỀ thi kiểm tra học kỳ II họ và tên: Năm học: 2017-2018
files -> ĐỀ CƯƠng ôn thi học kì môn tin lớp I. Nội dung ôn tập: Từ bài đến bài 7 trong chương trình học kì II. Bài tập
files -> Năm Học : 2017-2018. Họ và Tên Lớp 11
files -> ĐỀ CƯƠng ôn tập học kì I môn ngữ VĂn khốI 9 NĂm họC 2018 2019 Giới hạn về thời gian
files -> ChưƠng II: MỘt số CÂu hỏi trắc nghiệm chưƠng soạn thảo văn bảN
files -> Kiểm tra hkI ( cnghe)
files -> ĐỀ CƯƠng ôn tập học kì I – MÔn hóa họC 12 Năm học 2018-2019 I. LÝ ThuyếT. Câu
files -> Bài 1: chưƠng trình bảng tính là gì

tải về 224.24 Kb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương