Task 1: MẪu câu thần thánh 1



tải về 22.55 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu23.12.2018
Kích22.55 Kb.

c:\users\vu hai dang\downloads\vu hai dang essay (3).png

TASK 1: MẪU CÂU THẦN THÁNH 1


PERCENTAGE (Mẫu câu diễn đạt Tỷ lệ)
KEY WORDS

Những từ mang nghĩa “tỷ lệ”: ratio, percentage, proportion, share


Khi tỷ lệ được diễn đạt thành “phần trăm” với con số cụ thể, bạn có thể dùng những cách sau để viết: 50% = 50 percent = 50 per cent. Tip: Bạn nên viết per cent để có lợi về mặt word count.
Khi diễn đạt độ lớn trong sự tăng giảm tỷ lệ, bạn dùng chữ percentage points. Sau đây là ví dụ về tỷ lệ thi đỗ đại học ở Việt Nam qua các năm (giả định).

Tỷ lệ trong tiếng Anh là danh từ đếm được:



  • có thể dùng với quán từ số ít (a/an/the)

  • dùng ở dạng số nhiều (thêm s hoặc es)


DON’Ts – NHỮNG CÁCH DIỄN ĐẠT VỀ TỶ LỆ PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG VIỆT NHƯNG HẦU NHƯ KHÔNG DÙNG TRONG TIẾNG ANH

there is a large/small percentage of…

the percentage of A is...per cent
Examples

NO: There was a large percentage of Vietnamese women who live in poverty.

YES: A large percentage of Vietnamese women live in poverty.
NO: The percentage of poor women in Vietnam is 33%.

YES: Poor women in Vietnam account for 33% of the country’s female population.


USEFUL VERBS

Động từ “chiếm/nắm giữ tỷ lệ”: hold, represent, account for + …per cent


MUST-KNOW SENTENCE FOR DESCRIBING PERCENTAGE

MẪU CÂU THẦN THÁNH
% + of + who/what
Mẫu câu này yêu cầu bạn tìm được đối tượng của cuộc điều tra, khảo sát. Đây sẽ là một thành tố quan trọng trong câu; khi đã có đối tượng này, các thành phần còn lại của câu sẽ hiện ra.
Tip: Bạn lấy một số liệu bất kỳ trong bài và trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Việt: số liệu % này là của ai, của cái gì. Khi đó, bạn sẽ hình dung rất rõ ràng về những thứ sau:


  • Đối tượng được khảo sát (ai/cái gì) – chủ ngữ

  • Động từ phù hợp để đi với đối tượng đó – vị ngữ

Đây là mẫu câu đơn giản; tuy nhiên, nó lại đòi hỏi việc hiểu thực sự về cuộc khảo sát. Và trong nhiều trường hợp, việc này lại không đơn giản. Tip: Bạn hãy đọc kỹ đề vì thông tin về cuộc khảo sát có thể nằm trong đề, bảng biểu và chú thích bảng biểu. Nếu vẫn chưa tìm ra, bạn cần hỏi thày giáo thay vì viết bừa bãi.


Example
https://lh5.googleusercontent.com/fczp_ox4qlhz4ndtonjfv7fkhwoiohjl9vimcdprj740wrlxeooevbdvqtlg5mw0qol0rnfv-cjcktwqwwn8k-ycw984oaaartdehzx_obrys63vckcmks1agzm1tucst9_j70jf
KEY WORD: PEOPLE – a survey of PEOPLE’s perception

(perception = opinion)


Từ keyword này của đề, bạn sẽ hiểu rằng đây là cuộc khảo sát ý kiến người dân. “Người dân” là đối tượng được khảo sát. Khi đó, bạn lấy một số liệu bất kỳ từ bảng biểu ra để áp vào công thức thần thánh [% of who/what]. Chúng ta sẽ lấy mỗi cột một con số để minh họa điều này.
85%: Cứ 100 người được khảo sát thì 85 người cho rằng người nổi tiếng được đưa thông tin quá nhiều trên báo.

56%: Cứ 100 người được khảo sát thì 56 người nghĩ rằng cơ quan báo chí phải chịu trách nhiệm về việc này.

60%: Cứ 100 người được khảo sát thì 60 người chọn TV là kênh đưa nhiều thông tin về người nổi tiếng nhất.
Chúng ta sẽ áp dụng công thức thần thánh [% of who/what] như sau.
85% of surveyed people

56% of surveyed people

60% of surveyed people
Theo cách hiểu, chúng ta sẽ xây dựng được những câu như sau.
85% of surveyed people thought that celebrities received too much news coverage.

56% of surveyed people thought that news organisations were responsible for the amount of coverage.

60% of surveyed people thought that TV news gave celebrities the most coverage.
Những câu trên có sự lặp từ, dưới đây là những công cụ thay thế hữu ích.
surveyed people = survey participants = respondents = people who joined the survey = people who participated in the study = những người được khảo sát

think = believe = say = cho ý kiến, nghĩ rằng, tin rằng


CÁCH TẠO RA NHIỀU CÂU KHÁC NHAU TỪ CÂU THẦN THÁNH

Mẫu câu thần thánh có cấu trúc lõi là [% of who/what]. Khi có số liệu cụ thể, chúng ta có thể thay thế số liệu % này bằng những cách diễn đạt chỉ độ lớn của tỷ lệ. Lưu ý: Hãy luôn nhớ kèm theo số liệu minh họa khi sử dụng các cách diễn đạt thay thế.


MAX (nếu tỷ lệ đó là lớn nhất): the lion’s share, the vast majority, the largest percentage
Câu gốc: 85% of surveyed people thought that celebrities received too much news coverage.
Các câu thay thế

The lion’s share of surveyed people thought that celebrities received too much news coverage (85%).

The vast majority of surveyed people thought that celebrities received too much news coverage (85%).

The largest percentage of surveyed people thought that celebrities received too much news coverage (85%).


MIN (nếu tỷ lệ đó là nhỏ nhất): just a fraction, a small minority, the smallest percentage
Câu gốc: 2% of surveyed people did not give any answer.
Các câu thay thế

Just a fraction of surveyed people did not give any answer (2%).

A small minority of surveyed people did not give any answer (2%).

The smallest percentage of surveyed people did not give any answer (2%).


PARTS (1/2, 1/3, 1/4)

Đây là cách thay thế rất hữu ích và mạch lạc.


1/2: half of… (Half of Nepalese women live in poverty.)
1/3: a third of… (A third of Nepalese women live in poverty.)

2/3: two thirds of… (Two thirds of Nepalese women live in poverty.) – Note: two thirds


1/4: a quarter of…

3/4: three quarters of… [Note: three quarters]


1/5: a fifth of…

2/5: two fifths of… [Note: two fifths]


ONE IN 10

30% of Nepalese women live in poverty.

3 in 10 Nepalese women live in poverty.
20% of Nepalese women live in poverty.

1 in 5 Nepalese women live in poverty.


OTHER ADJECTIVES

a large/small proportion = a major/minor share = a significant/an insignificant percentage = a high/low ratio


APPROXIMATION

Những trạng từ sau rất hữu ích khi diễn đạt con số ước lượng.


Roughly/approximately/about….
Well above… (Cao hơn hẳn)

Just above…. (Hơi cao hơn)


Well under…. (Thấp hơn hẳn)

Just under… (Thấp hơn một chút)


More than…

Less than…


Nearly….
E.g. Approximately 30% of Nepalese women live in poverty.




Поделитесь с Вашими друзьями:


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương