MáY Đo huyếT Áp bắp tay bm35



tải về 63.77 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu30.10.2017
Kích63.77 Kb.



MÁY ĐO HUYẾT ÁP BẮP TAY BM35


Với máy đo huyết áp bắp tay BM35 của BEURER (CHLB Đức) bạn có thể tự kiểm tra huyết áp của mình một cách nhanh chóng và dễ dàng. Chỉ cần nhấn nút, máy sẽ tự động điều chỉnh áp suất bơm hơi dựa trên cỡ tay và các dao động huyết áp, đồng thời lựa chọn tốc độ xả hơi lý tưởng, giảm thiểu những khó chịu khi đo huyết áp. Đặc biệt, máy có chức năng phát hiện chứng loạn nhịp tim; phân loại huyết áp dựa trên những chỉ tiêu huyết áp của WHO đã được cài sẵn trong máy.

Máy đo huyết áp bạn đang có trong tay thoả mãn tất cả các yêu cầu kỹ thuật của Hướng dẫn Châu Âu cho sản phẩm Y tế, các qui định dành cho sản phẩm y tế CHLB Đức và tiêu chuẩn Châu Âu. Đọc kỹ và giữ phần hướng dẫn này kèm theo máy để tham chiếu về sau.


1. Mô tả khái quát:



5

4

3

1

2



1

Màn hình

2

Nút bộ nhớ MEM

3

Nút bật/ tắt

4

Nút điều chỉnh

5

Nút chức năng

Các biểu tượng hiển thị trên màn hình:





1

Biểu tượng cần thay pin

2

Biểu tượng lỗi EE

3

Loạn nhịp tim

4

Huyết áp tâm thu

5

Biểu tượng loạn nhịp tim

6

Đơn vị huyết áp mmHg

7

Biểu tượng người dùng số 1/ số 2

8

Huyết áp tâm trương

9

Ngày giờ

10

Số thứ tự của kết quả lưu trong bộ nhớ

11

Biểu tượng nhịp tim

12

Nhịp tim đo được

13

Phân loại theo WHO

14

Xem lại kết quả lưu cùng thời gian đo sáng/ chiều (A: sáng, P: chiều)




Chú ý- Vì sự an toàn của bạn

      • Luôn đo huyết áp của bạn vào cùng một thời điểm trong ngày để đảm bảo các giá trị đo là tương hợp. Luôn đo trên cùng một cánh tay (theo lời khuyên của bác sĩ).

      • Nghỉ ngơi thư giãn khoảng 3-5 phút trước mỗi lần đo, hai lần đo liên tiếp cách nhau ít nhất 5 phút

      • Các giá trị đo do bạn tự tiến hành chỉ mang ý nghĩa tham khảo, không thay thế được các cuộc kiểm tra y tế. Hãy tham vấn các kết quả đo với bác sĩ và không bao giờ tự ý đưa ra các quyết định điều trị (chẳng hạn như thuốc và liều dùng...)

      • Với những người bị bệnh tim mạch như rối loạn nhịp tim, huyết áp quá thấp, máu lưu thông không đều hoặc các tiền sử bệnh khác (ví dụ như tiểu đường), máy có thể cho kết quả không chính xác. Trong trường hợp đó, hãy tham vấn bác sĩ.

      • Máy đo huyết áp này sử dụng các linh kiện điện tử với độ chính xác cao. Độ chính xác đo và tuổi thọ của máy sẽ phụ thuộc vào việc giữ gìn bảo quản máy:

        • Giữ máy không bị va đập mạnh, không làm rơi máy

        • Giữ máy không bị ẩm, bị bẩn bụi, không trong môi trường dao động lớn về nhiệt độ, và tránh để máy dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp.

        • Không sử dụng máy ở những nơi có từ trường cao (chẳng hạn để máy cách xa điện thoại di động, TV...)

      • Không bật máy khi chưa quấn vòng bít vào bắp tay.

      • Không được tự ý mở tháo máy để chỉnh sửa. Beurer và nhà phân phối sẽ không bảo hành máy nếu bạn tự ý mở tháo máy trong bất kỳ trường hợp nào.

2. Chuẩn bị đo



Tháo lắp và thay pin:


  • Tháo nắp khoang chứa pin.

  • Lắp 4 pin tiểu 1,5V (Alkali, loại AAA). Đặt pin vào khoang theo đúng cực của pin. Không dùng pin sạc.

  • Đậy nắp khoang chứa pin lại.

  • Khi pin gần cạn, biểu tượng pin rỗng xuất hiện trên màn hình, bạn cần thay pin. Sau mỗi lần tháo pin ra khỏi máy, cần phải cài đặt thời gian cho máy.

Cài đặt ngày giờ

Việc đặt ngày giờ là rất cần thiết để lưu giữ và theo dõi

liên tục các kết quả đo được vào ngày giờ chính xác. Thời gian hiển thị theo chế độ 24 giờ.

Để cài đặt thời gian, cần thực hiện các bước như sau:

- Nhấn nút bật/ tắt để khởi động máy

- Nhấn và giữ nút chức năng khoảng hơn 5 giây.

- Số chỉ tháng bắt đầu nhấp nháy. Sử dụng nút điều chỉnh “+” để chọn tháng đúng, xác nhận lại bằng cách nhấn nút chức năng.

- Tương tự như vậy, cài đặt ngày, giờ, phút, sau mỗi lần cài đặt được một thông số, nhấn nút chức năng để khẳng định.



- Cuối cùng nhấn nút chức năng để khẳng định lựa chọn.

3. Đo huyết áp



Quấn vòng bít:


  • Bảo đảm bắp tay không bị vướng do tay áo hoặc khăn làm ảnh hưởng đến lưu thông máu trên cánh tay.

  • Quấn vòng bít vào bắp tay trái cách khuỷu tay khoảng 2-3 cm và bên trên động mạch chủ.

  • Vòng bít cần được quấn sát bắp tay nhưng không quá chặt. Chỉnh cho dây nối vòng bít nằm chính giữa mặt trong bắp tay, cố định vòng bít bằng miếng dính cuối vòng.

  • Cắm đầu kia của dây nối vòng bít vào ổ cắm bên cạnh máy.

  • Chỉ dùng máy với vòng bít nguyên bản.

  • Vòng bít thích hợp với bắp tay từ 23-32 cm.


Tư thế đo đúng:



  • Nghỉ ngơi thư giãn khoảng 5 phút trước mỗi lần đo.

  • Bạn có thể đo huyết áp ở tư thế ngồi hoặc nằm đều được. Tuy nhiên cần lưu ý đặt tay sao cho vòng bít ở vị trí ngang tim.

  • Không nói chuyện hoặc cử động trong khi đo.


Chọn bộ nhớ
Nhấn nút bật/ tắt để khởi động máy. Chọn bộ nhớ cần dùng (M1 hoặc M2) bằng cách nhấn nút điều chỉnh “+”. Máy có hai bộ nhớ, mỗi bộ nhớ lưu được 60 kết quả, dùng để lưu kết quả đo của hai người khác nhau hoặc tách riêng kết quả đo của buổi sáng và buổi chiều.
Đo huyết áp:


  • Sau khi đã quấn vòng bít vào bắp tay, ngồi ở tư thế thoải mái và đã chọn bộ nhớ cần dùng, nhấn nút bật/ tắt để bắt đầu đo.

  • Sau khi tự kiểm tra, toàn bộ các thông số hiển thị nhanh trên màn hình, máy bắt đầu quá trình đo.

  • Vòng bít sẽ tự động được bơm hơi để đo huyết áp. Nếu áp suất trong vòng bít không đủ, thiết bị sẽ tự động bơm thêm để có áp lực đủ đo (công nghệ fuzzy logic).

  • Khi đã đạt mức cần thiết, áp suất vòng bít tự động giảm dần.

  • Sau cùng, kết quả đo huyết áp và nhịp tim sẽ hiển thị trên màn hình.

  • Lưu ý: Bạn có thể ngừng quá trình đo bất cứ lúc nào bằng cách nhấn nút tắt/ bật.

  • Máy sẽ tự động tắt sau 1 phút. Đợi ít nhất 5 phút trước khi đo lần tiếp theo.

4. Đánh giá kết quả đo được


Phát hiện dấu hiệu loạn nhịp tim:


  • Máy BM35 có chức năng phát hiện bệnh rối loạn nhịp tim, khi có triệu chứng nhịp tim bất thường, máy sẽ hiển thị biểu tượng cảnh báo nhấp nháy trên màn hình.

  • Loạn nhịp tim là triệu chứng nhịp tim bất thường do ảnh hưởng của hệ thống điện sinh học khiếm khuyết. Nguyên nhân của các hội chứng (nhịp đập thiếu, sớm, nhanh, chậm) có thể do bệnh tim, tuổi tác, sử dụng quá độ chất kích thích, căng thẳng hoặc thiếu ngủ… Bệnh loạn nhịp tim phải do bác sỹ kiểm tra đánh giá.

  • Khi thấy biểu tượng loạn nhịp tim () nhấp nháy bạn cần tắt máy, nghỉ ngơi 5 phút sau đó tiến hành đo lại. Nếu biểu tượng xuất hiện thường xuyên cần thông báo cho bác sỹ để được tư vấn. Việc tự chẩn đoán và điều trị rất nguy hiểm, cần phải tuân theo hướng dẫn của bác sỹ.

Đánh giá kết quả đo theo phân loại của WHO:

  • Biểu đồ cột theo phân loại huyết áp của Tổ chức y tế thế giới (WHO) do máy hiển thị cho biết các mức độ của huyết áp đã được đo.

  • Nếu các kết quả đo được của huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương ở hai nhóm khác nhau thì biểu đồ sẽ hiển thị theo nhóm cao hơn (ví dụ: huyết áp tâm thu thuộc nhóm “cao” và huyết áp tâm trương thuộc nhóm “bình thường” thì biểu đồ hiển thị cao).

Bảng phân loại huyết áp của WHO


Các nhóm kết quả đo huyết áp

Huyết áp tâm thu (mmHg)

Huyết áp tâm trương (mmHg)

Biện pháp

Độ 3: Cao huyết áp nghiêm trọng

>=180

>=110

Cần tư vấn dùng thuốc

Độ 2: Cao huyết áp trung bình

160-179

100-109

Cần tư vấn dùng thuốc

Độ 1: Cao huyết áp nhẹ

140-159

90-99

Thường xuyên để bác sỹ kiểm tra

Cao - bình thường

130-139

85-89

Thường xuyên để bác sỹ kiểm tra

Bình thường

120-129

80-84

Tự kiểm tra

Tối ưu

<120

<80

Tự kiểm tra
5. Lưu trữ, xem lại và xóa bộ nhớ


      • Bạn có thể xem lại các kết quả đo lưu trong 2 bộ nhớ người dùng cùng giá trị trung bình của các lần đo.

      • Chọn bộ nhớ cần xem bằng cách nhấn nút bộ nhớ MEM và nút điều chỉnh “+”. Nhấn nút MEM một lần nữa để xem giá trị trung bình của các kết quả lưu trong bộ nhớ. Nhấn tiếp nút MEM để xem giá trị trung bình của các kết quả đo vào buổi sáng trong 7 ngày gần nhất (hiển thị cùng chữ A). Nhấn nút MEM một lần nữa thì giá trị trung bình của các kết quả đo vào buổi tối trong 7 ngày gần nhất hiển thị (hiển thị cùng chữ P). Nếu tiếp tục nhấn nút MEM, các kết quả đo lần lượt được hiển thị cùng ngày giờ đo, bắt đầu từ kết quả mới nhất, cuối cùng là kết quả cũ nhất.

      • Để xóa bộ nhớ, nhấn nút MEM, sau đó màn hình hiển thị số No.1, nhấn nút “+” để chọn bộ nhớ cần xóa, nhấn nút MEM để khẳng định. Sau đó nhấn và giữ đồng thời hai nút “+” và trong khoảng 5 giây, màn hình sẽ hiển thị chữ CLA.

      • Nếu muốn thay đổi bộ nhớ, xem lại phần “ chọn bộ nhớ”



6. Trường hợp có thông báo lỗi


Lỗi thường xuất hiện trong các trường hợp sau:

  • Áp suất hơi trong vòng bít cao hơn 300 mmHg (lỗi E2).

  • Huyết áp cao quá hoặc thấp quá một cách bất thường (lỗi E3)

  • Cử động hoặc nói trong khi đo (lbiểu tượng loạn nhịp tim cùng lỗi E3).

  • Chưa cắm ống vòng bít khít vào máy (lỗi E1)

  • Vòng bít được bơm hơi quá 25 giây (lỗi E1)

  • Hết pin, cần phải thay pin

Khi thông báo lỗi xuất hiện, đợi một lúc và thực hiện đo lại, không nói hoặc cử động trong khi đo. Lắp lại pin hoặc thay pin nếu cần.

7. Vệ sinh, bảo quản máy


      • Chỉ được lau chùi máy đo huyết áp cẩn thận bằng khăn ẩm

      • Không được dùng các loại xà phòng hoặc dung môi để lau

      • Trong bất kỳ trường hợp nào, không được phép làm ướt máy (nước sẽ lọt vào trong và làm hỏng máy.)

      • Không được đặt các vật nặng lên trên máy.

8. Thông số kỹ thuật


Kiểu (model)

BM35

Phương thức đo

Đo dao động huyết áp bắp tay, dành cho cổ tay có chu vi từ 23 đến 32 cm

Khoảng đo

Huyết áp: 40- 280 mmHg

Nhịp tim: 40-199 nhịp/phút



Độ chính xác

huyết áp tối đa: ± 3 mmHg
huyết áp tối thiểu: ± 3 mmHg
nhịp tim: ± 5% kết quả đo

Bộ nhớ

2 bộ nhớ, mỗi bộ nhớ lưu được 60 kết quả

Điện nguồn

4 pin 1,5V AAA (Alkaline loại LR 03)

Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ: từ +10 oC đến +40oC
Độ ẩm không khí 85%

Bảo quản/Vận chuyển

Nhiệt độ: từ -20 oC đến +50oC
Độ ẩm không khí 85%

Tuổi thọ pin

Khoảng 250 lần đo tùy theo mức huyết áp hoặc áp suất bơm hơi






Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2017
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương