Last Update: 04/09/2015 Chung Wah Community & Aged Care f office Use: Phần Dành cho Văn phòng



tải về 49.86 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu09.02.2019
Kích49.86 Kb.

Last Update: 04/09/2015 Chung Wah Community & Aged Care

F
Office Use: Phần Dành cho Văn phòng

Volunteer ID No: _________ Volunteer “Buddy” Staff: __________

Số ID của Tình nguyện viên Nhân viên “Thân” của Tình nguyện viên

Volunteer Database Updated: __/__/____ Volunteer Physical File Updated: __/__/____

Dữ liệu Tình nguyện viên Được Cập nhật Hồ sơ Thể chất của Tình nguyện viên Được Cập nhật
orm


V01

Mẫu

V01


VOLUNTEER APPLICATION FORM

ĐƠN XIN LÀM TÌNH NGUYỆN VIÊN
Applicant Name (Họ Tên Ứng viên)

Please write your full name as appear in Passport/Driver License:

(Vui lòng viết họ tên đầy đủ của quý vị đúng như trong Hộ chiếu/ Bằng Lái xe)

in your own language (theo ngôn ngữ của quý vị)
Your preferred name (Tên thường gọi) Gender (Giới tính): Female (Nữ) Male (Nam)
Current Residential Address:

(Địa chỉ Thường trú)




Home Phone No. (Số điện thoại nhà riêng)
Work / Mobile Phone No. (Số điện thoại công sở/ Di động)

Email (Thư điện tử): ________________________________________________
Date of Birth (Ngày sinh): ____/____/______(dd/mm/yy)
Current Occupation (Nghề nghiệp hiện tại):

 Full time employed (Làm việc toàn thời gian)  Part-time employed (Làm việc bán thời gian)

 Home Support (Hỗ trợ Tại gia)  Retired (Nghỉ hưu)

 Student (Sinh viên)  Others, please describe (Khác, vui lòng miêu tả)_____________


Residential Status (Tình trạng Cư trú)

 Citizen (Công dân)  Permanent Resident (Thường trú nhân)

 Temporary Resident (Thường trú nhân Tạm thời)

 Tourist/Visitor (Khách du lịch/ Thăm nom)


Country of origin (Quê quán)
Languages/Dialects spoken (Ngôn ngữ/ Phương ngữ giao tiếp):

__________________________________________________________________


Your Religion (optional) Tôn giáo (Không bắt buộc):________________________________
Driver License No. (Số Bằng Lái xe)_________Issue State (Tiểu bang Cấp bằng):________
Driver License Expiry Date (Thời hạn Bằng Lái xe):__/__/___
Do you have a vehicle? (Quý vị có xe không?)

 Yes (Có)Is it insured (Xe có được bảo hiểm không)?  Yes (Có)  No (Không)

 No (Không)
EMERGENCY CONTACT (ĐỊA CHỈ LIÊN LẠC TRONG TRƯỜNG HỢP KHẨN CẤP):

Name (Họ Tên):_______________________ Relationship (Mối quan hệ):__________


Address (Địa chỉ): _____________________________________________________
Phone (Điện thoại Cố định): _____________Mobile (Điện thoại Di động): _________________
Availability (Thời gian có thể đi làm)

Weekdays, please describe (Các ngày trong tuần, vui lòng nêu rõ):______________________

 Weekend, please describe (Cuối tuần, vui lòng nêu rõ):_______________________________

 Others, please describe (Khác, vui lòng nêu rõ):__________________________________


Do you have sufficient time to serve at least (Quý vị có đủ thời gian để làm việc ít nhất)

 Once a week (Mỗi tuần một lần)  Once a fortnight (Hai tuần một lần)

 Others, please describe (Khác, vui lòng nêu rõ):__________________________________
Possession of Valid Police Clearance Certificate

(Có Phiếu Lý lịch Tư pháp Hợp lệ)

 Yes, expired by (Có, hết hạn ngày): ____/____/______(dd/mm/yy)

 No, valid from (Không, có hiệu lực từ):
Possession of valid Working with Children Check

(Có Chứng nhận Làm việc Với Trẻ em)

 Yes, expired by (Có, hết hạn ngày): ____/____/______(dd/mm/yy)

 No, valid from (Không, có hiệu lực từ):
Are you a current volunteer with any other organizations or agency?

(Quý vị có đang làm tình nguyện viên cho bất kỳ tổ chức hay đại lý nào không?)

 Yes, details (Có, chi tiết): ______________________________________________

 No (Không).
Chung Wah CAC has a duty of care to ensure your wellbeing and safety during your volunteer duty. Please answer the following questions truthfully as it will help us to meet your specific needs.

(Chung Wah CAC có bổn phận chăm lo để đảm bảo cho sức khoẻ và sự an toàn của quý vị trong thời gian quý vị làm nhiệm vụ tình nguyện. Xin vui lòng trả lời thành thật các câu hỏi sau đây bởi điều này sẽ giúp chúng tôi đáp ứng được những yêu cầu cụ thể của quý vị.)


  • To the best of your knowledge, do you have any existing medical disability/condition/injury? (Please note we may ask you to provide further information to help us to find the volunteer work better for you.)

Theo hiểu biết tốt nhất của mình, quý vị có đang mang bất kỳ khuyết tật/ Bệnh trạng/ Chấn thương nào không? (Xin lưu ý là chúng tôi có thể sẽ yêu cầu quý vị cung cấp thêm thông tin để giúp chúng tôi tìm một công việc tình nguyện tốt hơn cho quý vị.)
Yes, please describe (Có, vui lòng nêu rõ)

No (Không)




  • To the best of your knowledge, are you currently taking any medication that may affect your volunteer work? (Please note we may ask you to provide further information to help us to find the volunteer work better for you.)

Theo hiểu biết tốt nhất của mình, quý vị hiện có đang sử dụng bất kỳ thuốc men gì có thể gây ảnh hưởng đến công việc tình nguyện của quý vị hay không? (Xin lưu ý là chúng tôi có thể sẽ yêu cầu quý vị cung cấp thêm thông tin để giúp chúng tôi tìm một công việc tình nguyện tốt hơn cho quý vị.)
Yes, please describe (Có, vui lòng nêu rõ)

No (Không)


Please briefly describe your experience in helping people and community.

(Xin vui lòng miêu tả ngắn gọn kinh nghiệm của quý vị trong việc giúp đỡ mọi người và cộng đồng.)
_____
__________________________________________________________________

Please briefly describe your skills and qualifications that may help you to do volunteer work with us.

(Xin vui lòng miêu tả ngắn gọn những kỹ năng và bằng cấp có thể hỗ trợ để quý vị làm công việc tình nguyện với chúng tôi.)
_____
__________________________________________________________________

Please describe your hobbies or strengths

(Xin vui lòng miêu tả những sở thích hoặc sở trường của quý vị)


__________________________________________________________________
What prompted you to apply to be a volunteer of Community Visitor Scheme? (*only apply for CVS Volunteer)

Điều gì đã thúc đẩy quý vị xin làm tình nguyện viên cho Chương trình Khách Cộng đồng(*chỉ áp dụng cho tình nguyện viên CVS
__________________________________________________________________
__________________________________________________________________
Please give reason why you would like to join our volunteer service

(Xin vui lòng nêu lý do quý vị muốn tham gia dịch vụ tình nguyện của chúng tôi)

 I want to learn something new (Tôi muốn học thêm những điều mới mẻ)

 I want to help my people and my community (Tôi muốn giúp đỡ những con người và cộng đồng của tôi)

 I want to occupy my free time (Tôi muốn sử dụng thời gian rảnh của mình)

 I want to utilize my knowledge and skills (Tôi muốn sử dụng kiến thức và kỹ năng của mình)

 Others, please specify (Khác, vui lòng nêu rõ):


Where do you hear of us? (Quý vị nghe về chúng tôi từ đâu?)

 Chinese newspaper advertisement (Quảng cáo trên báo chí Hoa ngữ)

 Chung Wah CAC Website (www.chungwahcac.org.au) (Trang mạng của Chung Wah CAC)

 Chung Wah Radio Programs (FM 95.30 and FM 104.90) Chương trình Phát thanh Chung Wah (FM 95.30 và FM 104.90)

 Chung Wah CAC newsletter (Bản tin của Chung Wah CAC)

 Chung Wah Association magazine (Tạp chí Hiệp hội Chung Wah)

 Friend/Family recommendation, please specify (Bạn bè/Gia đình giới thiệu, vui lòng nêu rõ):

 Others, please specify (Khác, vui lòng nêu rõ):


Which CAC programs are you interested to join?

(Quý vị muốn tham gia những chương trình nào của CAC?)

 Assisting in office administrations (Hỗ trợ về quản trị văn phòng)

 Accompanying seniors when attending appointments/shopping

(Hộ tống các bậc cao niên đi đến các cuộc hẹn/mua sắm)

 Cooking meals for seniors at day centre kitchens

(Nấu ăn cho các bậc cao niên tại nhà bếp của trung tâm chăm sóc ban ngày)

 Helping with Kitchen duties and meal preparations

(Phụ giúp việc Bếp núc và chuẩn bị bữa ăn)

 Driving seniors to attend appointments or complete shopping

(Chở các bậc cao niên đến các cuộc hẹn hay hoàn tất việc mua sắm)

 Entertaining or performing at events (Tiêu khiển hay biểu diễn tại các sự kiện)

 Helping community events (Phụ giúp các sự kiện cộng đồng)

 Teaching interest classes (Giảng dạy các lớp học theo nguyện vọng)

 Helping group activities (Phụ giúp các hoạt động nhóm)

 Promoting and Marketing (Quảng cáo và Tiếp thị)

 Visiting seniors at nursing homes (under Community Visitors Scheme)

Thăm nom các bậc cao niên tại nhà dưỡng lão (theo Chương trình Khách Cộng đồng)

 Visiting seniors at their own homes (under Community Visitors Scheme)

Thăm nom các bậc cao niên tại nhà riêng của họ (theo Chương trình Khách Cộng đồng)

 Others, please give details (Khác, vui lòng nêu chi tiết):

 All the above (Tất cả các chương trình trên)
Permissions to Disclose Information

(Cho phép Tiết lộ Thông tin)
Volunteer Services (Các dịch vụ Tình nguyện)

I give permission for my details (basic contact details and photo) to be shared with Chung Wah CAC staff/support workers/volunteers or other appropriate external personnel for the purpose of arranging my volunteer services.

Tôi chấp thuận để các thông tin của tôi (thông tin liên hệ cơ bản và ảnh) được phép chia sẻ với các nhân viên/nhân viên hỗ trợ/tình nguyện viên của Chung Wah hay những nhân sự bên ngoài khác có liên quan nhằm phục vụ cho mục đích bố trí các dịch vụ tình nguyện của tôi.

 Yes (Có)  No (Không)

Remarks (Ghi chú):
Media Promotions (Quảng bá Truyền thông)

I agree to be photographed (including video)/interviewed without fee for service and agree for Chung Wah CAC to use them for the purpose of promoting positive ageing in publications, promotional materials and media platforms.

Tôi chấp thuận việc chụp ảnh (bao gồm ghi hình)/phỏng vấn không mất phí dịch vụ và đồng ý cho Chung Wah CAC sử dụng chúng nhằm phục vụ cho mục đích quảng cáo về quá trình lão hoá tích cực trong các ấn phẩm, tài liệu quảng cáo và các nền tảng truyền thông.

 Yes (Có)  No (Không)

Remarks (Ghi chú):
Reference (Xác nhận):

Referee 1 (Người Xác nhận 1) Referee 2 (Người Xác nhận 2)

Name (Họ Tên):____________________ Name (Họ Tên):___________________

Phone Điện thoại:____________________ Phone (Điện thoại):___________________

Relationship to applicant (Quan hệ với Ứng viên) Relationship to applicant (Quan hệ với Ứng viên):

_______________________________ ______________________________


Applicant Declaration



I declare that the above information are true and correct to the best of my knowledge at the time of this application. I understand and agree that any false statement may lead to the immediate dismissal of my volunteer duty.

Cam đoan của Ứng viên

Tôi cam đoan rằng những thông tin trên là đúng sự thật và hoàn toàn chính xác theo hiểu biết tốt nhất của tôi tại thời điểm làm hồ sơ này. Tôihiểu và đồng ý rằng bất kỳ thông tin sailệch nào cũng có thể dẫn đến việc huỷ bỏ nhiệm vụ tình nguyện của tôi ngay lập tức.
Applicant’s Signature 申请人签名: :
Form Completion Date 填写表格日期____/____/______



Office Use (Phần Dành cho Văn phòng):

Volunteer Interview Result (Kết quả Phỏng vấn Tình nguyện viên):

Yes, applicant is registered at: (Có, ứng viên đã đăng ký vào lúc) __/___/____

No, please give reasons:

(Không, vui lòng nêu nguyên nhân)

Applicant is informed on (Ứng viên được thông báo vào ngày):__/__/____
Based on the initial interview, volunteer has agreed to participate to the following programs (Dựa trên cuộc phỏng vấn ban đầu, tình nguyện viên đã đồng ý tham gia vào những chương trình sau):

 Assisting in office administrations (eg. attending phone calls, organizing files, typing, etc.)

Hỗ trợ về quản trị văn phòng (ví dụ: trả lời điện thoại, sắp xếp tài liệu, đánh máy, v.v.)

 Cooking meals for seniors at day centre kitchens

Nấu ăn cho các bậc cao niên tại nhà bếp của trung tâm chăm sóc ban ngày

 Helping with Kitchen duties (eg. Chopping and preparing ingredients, serving meals, etc.)

Phụ giúp việc Bếp núc (ví dụ: cắt gọt và chuẩn bị nguyên liệu, dọn ăn, v.v.)

 Driving seniors to attend appointments or complete shopping

Chở các bậc cao niên đến các cuộc hẹn hay hoàn tất việc mua sắm

 Entertaining or performing at events (eg. singing, dancing, Tai Chi demonstration, etc.)

Tiêu khiển hay biểu diễn tại các sự kiện (ví dụ: ca hát, khiêu vũ, biểu diễn Thái Cực Quyền, v.v.)

 Helping community events (eg. Fund raising, set-up, pack-up, gift wrapping, mailing, etc.)

Phụ giúp các sự kiện cộng đồng (ví dụ: Gây quỹ, sắp đặt, thu dọn, gói quà, gửi bưu điện, v.v.)

 Teaching interest classes (eg. English, Tai Chi, computer, cooking, etc.)

Giảng dạy các lớp học theo nguyện vọng (ví dụ: tiếng Anh, Thái Cực Quyền, vi tính, nấu ăn, v.v.)

 Helping group activities (eg. play games, introducing cultures, assist in preparations, etc.)

Phụ giúp các hoạt động nhóm (ví dụ: chơi trò chơi, giới thiệu văn hoá, giúp chuẩn bị, v.v.)

 Promoting and Marketing (eg. writing, translating, photo-taking, broadcasting, etc.)

Quảng cáo và Tiếp thị (ví dụ: viết lách, dịch thuật, chụp cảnh, phát thanh, v.v.)

 Visiting seniors at nursing homes (under Community Visitors Scheme)

Thăm nom các bậc cao niên tại nhà dưỡng lão (theo Chương trình Khách Cộng đồng)

 Visiting seniors at their own homes (under Community Visitors Scheme)

Thăm nom các bậc cao niên tại nhà riêng của họ (theo Chương trình Khách Cộng đồng)

 Others, please give details:

Khác, vui lòng nêu chi tiết
Remarks (Ghi chú):
_______

Interview Officer Name/Signature: Interview Date: __/___/____

(Họ Tên/ Chữ ký Người Phỏng vấn) (Ngày Phỏng vấn) __/___/____

 volunteer bank account details form given;

(đã nộp mẫu cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng của tình nguyện viên)

volunteer photo taken;

(đã chụp ảnh tình nguyện viên)

 volunteer agreement and police check form signed.

(mẫu thoả thuận và lý lịch tư pháp của tình nguyện viên đã được ký)

S13 FV01 Volunteer Application Form \



Page |



Поделитесь с Вашими друзьями:


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương