Điều Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam gồm danh mục và nội dung



tải về 3.03 Mb.
trang7/33
Chuyển đổi dữ liệu21.12.2018
Kích3.03 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   33

GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

 

85

 

 

 

Giáo dục và đào tạo

 

 

851

 

 

Giáo dục mầm non

 

 

 

8511

85110

Giáo dục nhà trẻ

 

 

 

8512

85120

Giáo dục mẫu giáo

 

 

852

 

 

Giáo dục phổ thông

 

 

 

8521

85210

Giáo dục tiểu học

 

 

 

8522

85220

Giáo dục trung học cơ sở

 

 

 

8523

85230

Giáo dục trung học phổ thông

 

 

853

 

 

Giáo dục nghề nghiệp

 

 

 

8531

85310

Đào tạo sơ cấp

 

 

 

8532

85320

Đào tạo trung cấp

 

 

 

8533

85330

Đào tạo cao đẳng

 

 

854

 

 

Giáo dục đại học

 

 

 

8541

85410

Đào tạo đại học

 

 

 

8542

85420

Đào tạo thạc sỹ

 

 

 

8543

85430

Đào tạo tiến sỹ

 

 

855

 

 

Giáo dục khác

 

 

 

8551

85510

Giáo dục thể thao và giải trí

 

 

 

8552

85520

Giáo dục văn hóa nghệ thuật

 

 

 

8559

85590

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

 

 

856

8560

85600

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Q

 

 

 

 

Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

 

86

 

 

 

Hoạt động y tế

 

 

861

8610

 

Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế

 

 

 

 

86101

Hoạt động của các bệnh viện

 

 

 

 

86102

Hoạt động của các trạm y tế và trạm y tế bộ/ngành

 

 

862

8620

 

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

 

 

 

 

86201

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

 

 

 

 

86202

Hoạt động của các phòng khám nha khoa

 

 

869

 

 

Hoạt động y tế khác

 

 

 

8691

86910

Hoạt động y tế dự phòng

 

 

 

8692

86920

Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

 

 

 

8699

86990

Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

 

87

 

 

 

Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

 

 

871

8710

 

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng

 

 

 

 

87101

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

 

 

 

 

87109

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

 

 

872

8720

 

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện

 

 

 

 

87201

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần

 

 

 

 

87202

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện

 

 

873

8730

 

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc

 

 

 

 

87301

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)

 

 

 

 

87302

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già

 

 

 

 

87303

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật

 

 

879

8790

 

Hoạt động chăm sóc tập trung khác

 

 

 

 

87901

Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm

 

 

 

 

87909

Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu

 

88

 

 

 

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

 

 

881

8810

 

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật

 

 

 

 

88101

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)

 

 

 

 

88102

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh

 

 

 

 

88103

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật

 

 

889

8890

88900

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác

R

 

 

 

 

NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

 

90

900

9000

90000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

 

91

 

 

 

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác

 

 

910

 

 

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác

 

 

 

9101

91010

Hoạt động thư viện và lưu trữ

 

 

 

9102

91020

Hoạt động bảo tồn, bảo tàng

 

 

 

9103

91030

Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên

 

92

920

9200

 

Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc

 

 

 

 

92001

Hoạt động xổ số

 

 

 

 

92002

Hoạt động cá cược và đánh bạc

 

93

 

 

 

Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

 

 

931

 

 

Hoạt động thể thao

 

 

 

9311

93110

Hoạt động của các cơ sở thể thao

 

 

 

9312

93120

Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

 

 

 

9319

93190

Hoạt động thể thao khác

 

 

932

 

 

Hoạt động vui chơi giải trí khác

 

 

 

9321

93210

Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

 

 

 

9329

93290

Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

S

 

 

 

 

HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

 

94

 

 

 

Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

 

 

941

 

 

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp

 

 

 

9411

94110

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ

 

 

 

9412

94120

Hoạt động của các hội nghề nghiệp

 

 

942

9420

94200

Hoạt động của công đoàn

 

 

949

 

 

Hoạt động của các tổ chức khác

 

 

 

9491

94910

Hoạt động của các tổ chức tôn giáo

 

 

 

9499

94990

Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu

 

95

 

 

 

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

 

 

951

 

 

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc

 

 

 

9511

95110

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

 

 

 

9512

95120

Sửa chữa thiết bị liên lạc

 

 

952

 

 

Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình

 

 

 

9521

95210

Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

 

 

 

9522

95220

Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

 

 

 

9523

95230

Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da

 

 

 

9524

95240

Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư

 

 

 

9529

95290

Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu

 

96

 

 

 

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

 

 

961

9610

96100

Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)

 

 

962

9620

96200

Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

 

 

963

 

 

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu

 

 

 

9631

96310

Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

 

 

 

9632

96320

Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

 

 

 

9633

96330

Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

 

 

 

9639

96390

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

T

 

 

 

 


1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   33


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2017
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương