Hồi 4 : Những trò chuyện lạ trong quán rượu



tải về 0.5 Mb.
trang6/6
Chuyển đổi dữ liệu30.10.2017
Kích0.5 Mb.
1   2   3   4   5   6
tiêu đầu : security guard for the freight escort service

597 tra án : investitage

598 xảy ra : happen

599 trách : admonish

600 trách nhiệm : responsibility

601 không thể : can't

602 tiền bạc: money

603 tức giận : angry

604 nghĩ thầm: think

605 nhỏ mọn : insignificant

606 nhân dịp : on the occassion of

607 đòi hỏi : demand

608 nổi tiếng : famous

609 anh hùng : a hero , good guy

610 con kiến : an ant

611 ngẫm nghĩ : think , reflect , cogitate

612 cách ăn nói : speech

613 không khỏi: can’t avoid

614 lỗ mãng : careless

615 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

616 trách : admonish

617 chắc chắn : certainly

618 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

619 lo ngại : worry

620 bệnh dịch : a plague

621 phiền phức : complicated, troublesome

622 sai người: send people

623 một trăm : 100

624 lạng bạc : a unit of silver money

625 bây giờ : now

626 buồn rầu : sad

627 bây giờ : now

628 tiêu cục : freight escort service

629 chính thức : officially

630 tiêu cục : freight escort service

631 lẩm bẩm: mumble

632 tiêu cục : freight escort service

633 nổi tiếng : famous

634 giang hồ : river and lake – the martial world

635 không ngờ: unexpectedly

636 thất bại: fail

637 bỗng : suddenly

638 vó : hoof

639 từ từ : slowly with cuatious intent

640 xác chết : corpse

641 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

642 hôm qua : yesterday

643 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

644 dọc đường : along the way

645 xem xét : look and investigate

646 xác chết : corpse

647 bao giờ : ever

648 bị thương : injured

649 khí giới : weapon

650 tiền bạc: money

651 sai người: send people

652 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

653 nghèo : poor

654 cõng : carry on one's back

655 quần áo : clothes

656 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

657 lẩm bẩm: mumble

658 mọi người : everyone

659 vẫy tay : wave one's hand

660 bỗng : suddenly

661 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

662 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

663 sợ hãi : scared

664 hay sao: or what

665 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

666 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

667 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

668 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

669 thều thào : whisper

670 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

671 bỗng : suddenly

672 tắt thở : die

673 thở dài : sigh

674 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

675 báo thù : revenge

676 đáng tiếc : what a pity

677 chưa kịp : have not yet

678 kẻ thù : enemy

679 tiêu cục : freight escort service

680 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

681 đặc biệt : special

682 xúc động : touched (emotionally)

683 không ngăn được: can’t help

684 giọt lệ : drop of tear

685 tức giận : angry

686 bỗng : suddenly

687 lớn tiếng : loudly

688 chó má : son of a bitch

689 hèn mọn : lowly, insignificant

690 lén lút : furtively

691 anh hùng : a hero , good guy

692 anh hùng hảo hán : hero and gentleman

693 thật sự : in fact , actually

694 tiêu cục : freight escort service

695 rõ ràng : clearly

696 kiểu : style , model

697 võ lâm : world of martial arts

698 tiếng động: sound

699 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

700 lớn tiếng : loudly

701 tiếng động: sound

702 chó má : son of a bitch

703 thình lình : suddenly

704 ám khí : stealthy weapon typically thrown

705 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

706 tiếp theo : next, following

707 ánh sáng : light

708 thanh kiếm dài : a long sword

709 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

710 bao nhiêu : so many , how many

711 hết sức : very; at the end of one's capability

712 dè dặt : cautious , hesitant

713 ngờ đâu : unexpectedly

714 lún thấp: lower oneself

715 binh khí : weapon

716 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

717 tức giận : angry

718 hết sức : very; at the end of one's capability

719 chường mặt : show up

720 lén lút : furtively

721 lộn giống : bastard

722 mắc cở : bashful

723 chó má : son of a bitch

724 chạy trốn : run away

725 hay sao: or what

726 thế nào : how

727 lắc đầu : shake one's head

728 chưa kịp : have not yet

729 trông thấy : see

730 sau lưng : behind

731 quả là : indeed

732 giật mình : taken aback

733 sợ hãi : scared

734 hay sao: or what

735 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

736 chó má : son of a bitch

737 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

738 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

739 vô số : numerous

740 rõ ràng : clearly

741 hòn gạch : a brick

742 ám khí : stealthy weapon, usually thrown

743 phóng tới : thrown forward

744 sức mạnh : force

745 ghê gớm : terrible

746 khiến cho : causing

747 nổi nóng : get angry

748 chó má : son of a bitch

749 hèn mọn : lowly, insignificant

750 bỗng : suddenly

751 trông thấy : see

752 tức giận : angry

753 không ngăn được: can’t help

754 biến thành : turn into; become

755 ngẩn người : dumbfounded

756 kẻ thù : enemy

757 xứng tay : match

758 bây giờ : now

759 thế nào : how

760 thế nào : how

761 không khỏi: can’t avoid

762 yếu hèn : weak and cowardly

763 dừng lại : stop

764 cẩu cứu : ask for help

765 bạn bè : friends

766 võ lâm : world of martial arts

767 hoạn nạn : trouble

768 bạn bè : friends

769 võ lâm : world of martial arts

770 quen biết : acquaint

771 sâu đậm : profound

772 chắc chắn : certainly

773 võ công : training, martial arts capability

774 kém cỏi : inferior

775 ích : benefit

776 ý kiến : opinion

777 cùng nhau : together

778 tính toán : plan, calculate

779 tiêu cục : freight escort service

780 tiếp theo : next, following

781 võ lâm : world of martial arts

782 chau mày : frown

783 cẩu cứu : ask for help

784 giang hồ : river and lake – the martial world

785 tiếng tăm : fame; the good name

786 tiêu cục : freight escort service

787 thế nào : how

788 hư hại : damaged

789 hất hàm : jut one's chin

790 phải chăng : is it true

791 khó chịu : displeased

792 tuổi tác : age

793 hay sao: or what

794 thuộc về : belong to

795 bao nhiêu : so many , how many

796 hay sao: or what

797 sinh nhật : birthday

798 thêm : increase

799 thêm : increase

800 hay sao: or what

801 lắc đầu : shake one's head

802 thế nào : how

803 sinh nhật : birthday

804 bạn bè : friends

805 ngờ vực : suspicious

806 thân thiết : closely related, close friend

807 tiêu cục : freight escort service

808 ngẫm nghĩ : think , reflect , cogitate

809 thế nào : how

810 đứng đắn : serious, correct

811 bây giờ : now

812 nói chuyện: talk

813 chuyện tâm tình : love story

814 hay sao: or what

815 sai người: send people

816 bạn bè : friends

817 lo sợ : afraid and worry

818 vô cùng : ceaselessly; very

819 đùa giỡn : joke, play

820 lo sợ : afraid and worry

821 nghĩ thầm: think

822 e rằng : afraid that

823 nguy hiểm : dangerous

824 bạn bè : friends

825 tiêu cục : freight escort service

826 cõi đời : the human world

827 hết sức : very; at the end of one's capability

828 hoảng hốt : panic

829 líu lưỡi : tongue-tied

830 nguy rồi : disastrous

831 hay sao: or what

832 lẩm bẩm : mumble

833 gây ra : cause

834 lớn mật : daring

835 lếu láo : shabby

836 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

837 xảy ra : happen

838 đằng hắng : grunt to get attention

839 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

840 hết sức : very; at the end of one's capability

841 trả lời : answer

842 phiến đá xanh : a flat piece of hard rock

843 trông thấy : see

844 hay sao: or what

845 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

846 xúm xít : gathered tightly

847 đùa giỡn : joke, play

848 lớn tiếng : loudly

849 dường như : it seems ...

850 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

851 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

852 vẫy tay : wave one's hand

853 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

854 giang hồ : river and lake – the martial world

855 ngừng lại : stop

856 thầy tu : monk

857 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

858 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

859 khí giới : weapon

860 bạn bè : friends

861 sinh nhật : birthday

862 bỗng : suddenly

863 ngoảnh đầu : turn one's head

864 tiếng động: sound

865 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

866 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

867 giãy giụa : shaking

868 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

869 chạy trốn : run away

870 Ðịch nhân : opponent

871 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

872 ấp úng : mumble

873 chốc lát : a moment

874 mọi người : everyone

875 tiêu cục : freight escort service

876 mọi người : everyone

877 lẩm bẩm : mumble

878 cõng : carry on one's back

879 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

880 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

881 bây giờ : now

882 giải thưởng : prize, reward

883 thế nào : how

884 mạnh dạn : forcefully

885 lớn tiếng : loudly

886 cõng : carry on one's back

887 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

888 lạng bạc : a unit of silver money

889 lên tiếng: talk, say

890 mọi người : everyone

891 mất tích : vanish

892 thình lình : suddenly

893 bỗng : suddenly

894 mọi người : everyone

895 mừng rỡ : glad, rejoice

896 cõng : carry on one's back

897 xác chết : corpse

898 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

899 vội vàng : hurry

900 binh khí : weapon

901 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

902 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

903 anh hùng : a hero , good guy

904 gan dạ : courageous

905 thích chí : content

906 trách : admonish

907 lỗ mãng : careless

908 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

909 nguy hiểm : dangerous

910 tươi cười: smiling

911 khó chịu : displeased

912 không thể : can't

913 sôi nổi : hot tempered

914 khiến cho : causing

915 bao nhiêu : so many , how many

916 tham sống sợ chết : afraid of death

917 tại sao: why

918 tiêu cục : freight escort service

919 hốt hoảng : panic

920 nấu bếp : cook

921 tiêu cục : freight escort service

922 nổi tiếng : famous

923 giật mình : taken aback

924 nghĩ thầm: think

925 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

926 luật : law , rule

927 giang hồ : river and lake – the martial world

928 tàn độc : cruel

929 tiêu cục : freight escort service

930 mọi người : everyone

931 hoang mang : confused

932 chó má : son of a bitch

933 coi chừng : be on guard

934 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

935 đàng hoàng : in a dignified way

936 chó má : son of a bitch

937 mọi người : everyone

938 buồn rầu : sad

939 bó tay : hands are tied

940 thế nào : how

941 cắt đặt : assign

942 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

943 phòng thủ : defend

944 tiêu cục : freight escort service

945 ngờ đâu : unexpectedly

946 xem xét : look and investigate

947 hai mươi : 20

948 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

949 xúm xít : gathered tightly

950 chắc chắn : certainly

951 canh giữ : guard

952 đi tiểu : go to urinate

953 nghĩ thầm: think

954 ghê gớm : terrible

955 tiêu cục : freight escort service

956 bao nhiêu : so many , how many

957 yên lòng : calm

958 trách : admonish

959 yếu hèn : weak and cowardly

960 thế nào : how

961 an ủi : console

962 sai người: send people


1   2   3   4   5   6


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2017
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương