Hồi 4 : Những trò chuyện lạ trong quán rượu



tải về 0.5 Mb.
trang5/6
Chuyển đổi dữ liệu30.10.2017
Kích0.5 Mb.
1   2   3   4   5   6
tiêu đầu : security guard for the freight escort service

277 hay sao: or what

278 đèn lồng : lantern

279 cuốc : hoe

280 quả nhiên : indeed

281 cuốc : hoe

282 cuốc : hoe

283 trông thấy : see

284 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

285 xác chết : corpse

286 lên tiếng: talk, say

287 xác chết : corpse

288 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

289 để ý : pay attention to

290 mặt mũi : face; character as seen by looks

291 tắt thở : die

292 bao quanh : surround

293 vườn rau: a plot of vegetable

294 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

295 bao giờ : ever

296 nghĩ thầm: think

297 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

298 lanh lẹ : speedily, quickly

299 cha truyền con nối : pass down the generations

300 khác thường: abnormal

301 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

302 Ðịch nhân : opponent

303 coi chừng : be on guard

304 gật đầu : nod

305 ánh trăng : moonlight

306 lờ mờ : dim

307 chễm chệ : seated with an air of importance

308 nhúch nhích : budge

309 ngừng lại : stop

310 xoay bằng : turn flat

311 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

312 uổng mạng : wasted; dead

313 ánh trăng : moonlight

314 để ý : pay attention to

315 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

316 lớn tiếng : loudly

317 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

318 cười lạt : smirk

319 lớn mật : brave

320 lớn tiếng : loudly

321 anh hùng : a hero , good guy

322 anh hùng hảo hán : hero and gentleman

323 lén lút : furtively

324 trốn tránh : hide

325 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

326 mau lẹ : fast

327 khác thường: abnormal

328 chốc lát : a moment

329 đèn lồng : lantern

330 vườn rau: a plot of vegetable

331 điều tra : investigate

332 xác chết : corpse

333 mọi người : everyone

334 không thể : can't

335 nhận ra: recognize

336 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

337 cô gái : girl

338 chắc chắn : certainly

339 chạm trán : confront

340 tên : a guy

341 khiến cho : causing

342 ngẩn người : dumbfounded

343 nghĩ ngợi : think; ponder

344 tiêu cục : freight escort service

345 đầy đủ: complete

346 kính nể : respect and pay heed to

347 bao giờ : ever

348 xích mích : quarrel, bickering

349 trả oán : begrudge

350 ngơ ngác : confused , bewildered

351 lên tiếng: talk, say

352 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

353 tiêu cục : freight escort service

354 phiền phức : complicated, troublesome

355 lịch sự : polite

356 mọi người : everyone

357 phạm lỗi : violate , commit a fault

358 bạn bè : friends

359 yếu hèn : weak and cowardly

360 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

361 nghĩ thầm: think

362 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

363 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

364 lớn tiếng : loudly

365 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

366 Ðịch nhân : opponent

367 lợi hại : effectiveness

368 tiêu cục : freight escort service

369 gây sự : cause trou ble

370 thế nào : how

371 trả đũa : retaliate

372 hết sức : very; at the end of one's capability

373 không thể : can't

374 tiêu cục : freight escort service

375 gật đầu : nod

376 sốt sắng : zealous , fervent

377 tiêu cục : freight escort service

378 trông thấy : see

379 xúc động : touched

380 bỗng : suddenly

381 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

382 gấm : brocade

383 tiêu cục : freight escort service

384 rõ ràng : clearly

385 rung động : moved , shaken

386 đường kính : diameter

387 một thước : a yard

388 võ công : training, martial arts capability

389 sợ hãi : scared

390 một trượng : about 10 meters

391 nghĩ thầm: think

392 thế nào : how

393 lơ lửng: afloat

394 điểm tựa : contact point

395 nội lực : force internally generated and guided , a fundamental principle of kung fu

396 binh khí : weapon

397 thanh kiếm dài : a long sword

398 sau lưng : behind

399 gây chuyện : cause trouble

400 tiêu cục : freight escort service

401 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

402 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

403 lớn tiếng : loudly

404 chó má : son of a bitch

405 hèn mọn : lowly, insignificant

406 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

407 vẫy tay : wave one's hand

408 tiêu cục : freight escort service

409 bỗng : suddenly

410 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

411 lên tiếng: talk, say

412 chó má : son of a bitch

413 thấp hèn : lowly and cowardly

414 không nhịn được : can't help oneself

415 nổi giận : get angry

416 thêu : embroider

417 sư tử: lion

418 thêu : embroidery

419 tiêu cục : freight escort service

420 cao siêu : superb

421 không thể : can't

422 cô tiên : goddess

423 nổi nóng : get angry

424 gây nên : cause

425 vạ : disaster

426 tên : a guy

427 thế nào : how

428 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

429 thế nào : how

430 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

431 thình lình : suddenly

432 tiêu cục : freight escort service

433 tiêu cục : freight escort service

434 thêm : increase

435 sợ hãi : scared

436 tiêu cục : freight escort service

437 : wouldn't it

438 làm nhục : humiliate

439 mọi người : everyone

440 thuở nhỏ: when young

441 sức mạnh : force

442 hiện giờ: currently

443 coi chừng : be on guard

444 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

445 gây ra : cause

446 tự mình: himself, myself, etc.

447 trách nhiệm : responsibility

448 chắc chắn : certainly

449 từng trải : experience

450 quan trọng: important

451 giọng nói : voice

452 nao núng : discouraged

453 tiêu cục : freight escort service

454 ba đời: three generations

455 bao giờ : ever

456 hay sao: or what

457 gật đầu : nod

458 bây giờ : now

459 xem xét : look and investigate

460 khắp nơi : everywhere

461 giang hồ : river and lake – the martial world

462 thêm : increase

463 tiêu cục : freight escort service

464 thêm : increase

465 bóng tối : the dark

466 ánh sáng : light

467 tiêu cục : freight escort service

468 lập tức : immediately

469 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

470 tiêu cục : freight escort service

471 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

472 tiêu cục : freight escort service

473 căm hận : hate and angry

474 kẻ thù : enemy

475 đàng hoàng : in a dignified way

476 binh khí : weapon

477 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

478 lập tức : immediately

479 tiêu cục : freight escort service

480 hợp sức: join force

481 yên lòng : calm

482 che chở : proptect

483 hiểu biết : knowledge

484 che chở : proptect

485 của quý: valuables

486 tính tình : character

487 ngạo : haughty; to smirk down

488 tự mình: himself, myself, etc.

489 nguy hiểm : dangerous

490 vô cùng : ceaselessly; very

491 tê thấp : rheumatism

492 không thể : can't

493 e rằng : afraid that

494 binh khí : weapon

495 tiếng động: sound

496 lập tức : immediately

497 hôm sau : the next day

498 cửa sổ: window

499 bây giờ : now

500 tỉnh dậy: wake up

501 ấp úng : mumble

502 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

503 tiêu cục : freight escort service

504 hoang mang : confused

505 vô cùng : ceaselessly; very

506 hốt hoảng : panic

507 rắc rối: trouble;

508 bao giờ : ever

509 bị thương : injured

510 tiếng động: sound

511 đi kiếm: go look for

512 buồn bã : sad

513 thình lình : suddenly

514 hốt hoảng : panic

515 líu lưỡi : tongue-tied

516 nguy rồi : disastrous

517 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

518 tức giận : angry

519 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

520 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

521 buồn bã : sad

522 vô cùng : ceaselessly; very

523 vì thế : therefore

524 yếu hèn : weak and cowardly

525 bỗng : suddenly

526 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

527 lợi hại: effective

528 thế nào : how

529 bây giờ : now

530 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

531 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

532 hôm qua : yesterday

533 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

534 cả thảy: altogether

535 hai mươi : 20

536 hay sao: or what

537 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

538 lắc đầu : shake one's head

539 xác chết : corpse

540 xác chết : corpse

541 hay sao: or what

542 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

543 xác chết : corpse

544 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

545 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

546 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

547 bao nhiêu : so many , how many

548 xác chết : corpse

549 từng trải : experience

550 đầu gối : knee

551 như thể : as if

552 bỗng : suddenly

553 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

554 không ngờ: unexpectedly

555 đứng tuổi: middle-aged

556 kẻ hèn : a lowly person

557 nhận ra: recognize

558 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

559 lạng bạc : a unit of silver money

560 xác chết : corpse

561 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

562 hôm qua : yesterday

563 hai mươi : 20

564 bây giờ : now

565 hai mươi : 20

566 xác chết : corpse

567 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

568 nguy hiểm : dangerous

569 xảy ra : happen

570 chốc lát : a moment

571 viếng : visit

572 tiếp khách : see a visitor

573 tiêu cục : freight escort service

574 xảy ra : happen

575 báo thù : revenge

576 gây chuyện : cause trouble

577 lan tràn : spread

578 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

579 kẻ hèn : a lowly person

580 kẻ hèn : a lowly person

581 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

582 bình yên : safe and secured

583 tiêu cục : freight escort service

584 gia sư : in-house teacher

585 hùa : gang together

586 tiêu cục : freight escort service

587 thế nào : how

588 tiêu đầu : security guard for the freight escort service

589 nhân dịp : on the occassion of

590 quấy phá : mess around

591 thầy tu : monk

592 đàn giải oan : temporary setup to pray for salvation

593 sai người: send people

594 lạng bạc : a unit of silver money

595 từ chối : refuse

596

1   2   3   4   5   6


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©tieuluan.info 2017
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương